Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

Kanji N3 · Unit 64

Lộ trình theo loại từ · Unit 1/11 · Đi cùng Ga 123

110 chữ: 性 齢 輩 司 相 合 仲 誕 身 故 郷 成 格 進 退 就 職 失 残 活 勤 歴 給 面 接 憩 観 光 省 宅 参 加 席 欠 遅 刻 化 粧 算 功 敗 準 備 整 貯 徹 引 越 趣 興 冗 談 的 約 束 遠 慮 我 慢 迷 惑 希 望 夢 賛 反 対 想 像 努 太 陽 球 温 湿 梅 暖 房 皮 缶 番 組 記 所 警 察 犯 銭 制 洗 剤 底 寺 路 坂 煙 灰 判 刺 免 許 最 低 初 種 類 順 法 製 値

Tập viết FlashcardÔn unit này

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.