21Kanji N4 · Unit 2149Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4964Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
歴LỊCH
Lịch sử
- Kun
- —
- On
- レキ
- Số nét
- 14
Cách nhớ: Dừng lại (止) ở Vách đá (厂) của khu Rừng (林) để tìm hiểu Lịch sử (歴)
Thứ tự nét
Từ có chữ 歴 (1)
歴史
LỊCH SỬLịch sử
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 49 (1)
履歴書
LÝ LỊCH THƯSơ yếu lý lịch
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)
学歴
HỌC LỊCHTrình độ học vấn, quá trình học tập