Ngữ pháp N4
174 mẫu (gồm cả cách chia thể) trong 25 bài.
- ·~んですか — Hỏi có nhấn mạnh, dùng nhiều trong văn nói (thể thường, Aな/N: だ→な)
- ·~んです — Giải thích, nhấn mạnh lý do (không cần thêm から)
- ·~んですが、~ — Nêu hoàn cảnh để mở đầu, sau đó nhờ vả / mời / xin lời khuyên
- ·Vていただけませんか — Nhờ vả lịch sự: "Anh/chị làm ~ giúp tôi được không ạ?" (lịch sự hơn Vてください nhiều)
- ·Vたらいいですか — Xin lời khuyên, chỉ dẫn: "Nên làm ~ thì được?" (thường đi với どう・だれ・どこ・いつ…)
- ·Nは好きです/嫌いです/上手です/下手です/あります — Đổi が → は để đưa N lên làm chủ đề
- ·可能動詞 — Thể khả năng: "có thể làm ~"
- ·Nが+可能動詞 — Câu khả năng: Trợ từ を → が (các trợ từ khác giữ nguyên), giống Vることができます
- ·見えます/聞こえます — Nhìn thấy / nghe thấy một cách tự nhiên (không phụ thuộc ý chí), đối tượng đi với が
- ·まだ+可能動詞+ません — Vẫn chưa thể ~ (hiện tại chưa làm được, sẽ cố gắng)
- ·~しか~ません — Chỉ ~ (động từ luôn ở phủ định, nhấn mạnh sự ít ỏi, khiêm tốn)
- ·N1は~が、N2は~ — Đối chiếu 2 điều trái ngược: "N1 thì ~, nhưng N2 thì ~" (が, を chuyển thành は)
- ·N1にN2ができます — Ở N1, N2 được xây xong / hình thành
- ·Nが Vています(自動詞) — Trạng thái của đồ vật là kết quả của việc đã xảy ra, vẫn còn đang nhìn thấy (tự động từ)
- ·NはVています — Đưa đồ vật lên làm chủ đề (thường đi với この・その・あの)
- ·Vてしまいました/Vてしまいます — Hoàn tất hoặc tiếc nuối
- ·ありました — Thấy rồi, có đây rồi (khi tìm thấy vật đang tìm)
- ·どこかで/どこかに — Ở đâu đó (nơi không xác định), giữ nguyên trợ từ で・に
- ·N1にN2がVてあります — Trạng thái là kết quả của hành động ai đó làm có mục đích (tha động từ): "ở N1 có N2 được ~ sẵn"
- ·N2はN1にVてあります — Nhấn mạnh vị trí: "N2 thì được ~ ở N1"
- ·Vています/Vてあります — Phân biệt trạng thái
- ·Vておきます — Làm sẵn / làm cho xong / để nguyên
- ·Vておきます/Vてあります — Phân biệt hành động làm sẵn và trạng thái đã được làm sẵn
- ·まだVています — Vẫn đang ~ (hành động, trạng thái còn tiếp diễn)
- ·それは~ — Phản hồi, bày tỏ cảm nghĩ về điều người kia vừa nói ("chuyện đó thì ~")
- ·意向形 — Thể ý chí
- ·Vよう(か) — Dạng thân mật của Vましょう(か)
- ·Vようと思っています — Định làm ~ (dự định, ý muốn có từ trước)
- ·Vる/Vないつもりです — Dự định (quyết tâm, chắc chắn hơn ようと思っています)
- ·Vる/Nの予定です — Theo kế hoạch, lịch đã định sẵn (không phụ thuộc ý chí người nói)
- ·Vようと思っています/つもりです/予定です — Phân biệt ba cách nói dự định
- ·まだVていません — Vẫn chưa ~ (việc chưa xảy ra, chưa làm)
- ·~は(を→は) — Đưa tân ngữ lên làm chủ đề để nhấn mạnh, thay cho を
- ·こ~/そ~ — Chỉ nội dung trong câu chuyện, bài viết
- ·命令形 — Thể mệnh lệnh
- ·禁止形(Vるな) — Thể cấm đoán: V thể từ điển + な
- ·命令形・禁止形の使い方 — Ra lệnh / cấm mạnh, chủ yếu nam giới dùng, nên hạn chế
- ·Vます+なさい — Mệnh lệnh nhẹ (bố mẹ → con, thầy → trò), nữ cũng dùng, không dùng với người trên
- ·Vてくれ — Dạng thân mật của Vてください, chỉ nam giới dùng, không dùng với người trên
- ·~と読みます/~と書いてあります — Hỏi / nói cách đọc và nội dung được viết
- ·XはYという意味です — X có nghĩa là Y (giải thích nghĩa của từ, biển báo…)
- ·普通形と言っていました — (Ai đó) đã nói là ~ (truyền đạt lại lời nhắn cho người thứ 3)
- ·条件形(~ば) — Cách chia thể điều kiện
- ·~ば、~ — Nếu ~ thì ~ (điều kiện cần để vế sau xảy ra, vế điều kiện đứng đầu câu)
- ·~たら/~と/~ば — So sánh câu điều kiện
- ·Nなら/Vるなら — Nếu là ~ thì (gợi ý, khuyên dựa trên chủ đề người kia vừa nêu)
- ·疑問詞+Vばいいですか — Xin chỉ dẫn, lời khuyên: "Nên ~ thì được?"
- ·~ば~ほど — Càng ~ càng ~ (lặp lại cùng một từ: Thể ば + thể thường + ほど)
- ·V1る/V1ないように、V2 — Làm V2 để đạt được (hoặc để không xảy ra) V1
- ·Vるようになります — Trở nên (có thể) ~ (thay đổi về năng lực, thói quen)
- ·Vなくなります — Trở nên không (còn) ~
- ·Vる/Vないようにします・しています — Cố gắng (thay đổi thói quen, nỗ lực đều đặn)
- ·Vる/Vないようにしてください — Yêu cầu nhẹ nhàng, gián tiếp (hãy cố gắng ~)
- ·ようになります/なくなります/ようにします — Phân biệt thay đổi tự nhiên và cố gắng để thay đổi
- ·~とか~とか — Nêu ví dụ (giống や nhưng mang tính khẩu ngữ hơn, có thể đặt sau cả từ cuối)
- ·やっと — Cuối cùng thì (đạt được sau thời gian dài cố gắng, chờ đợi)
- ·かなり — Khá là (mức độ cao hơn bình thường)
- ·ずいぶん — Khá là, ~ quá (so với mình tưởng, đánh giá chủ quan)
- ·このごろ — Dạo này (từ một thời gian trước đến nay)
- ·必ず — Chắc chắn, nhất định (100%, chỉ dùng với khẳng định, hay nói về chân lý)
- ·絶対に — Tuyệt đối, nhất định (dùng được cả khẳng định và phủ định)
- ·受身形 — Thể bị động
- ·N1はN2にVられます — Bị động trực tiếp: N1 bị / được N2 làm gì (N2 là người thực hiện, đi với に)
- ·N1はN2にN3をVられます — Bị động có tân ngữ: N1 bị / được N2 ~ N3
- ·N1はN2に(N1の)N3をVられます — Bị động sở hữu: Bộ phận cơ thể / đồ vật của N1 bị ~ (thường mang ý phiền toái, không dùng để cảm ơn)
- ·(場所で/時に)Nが Vられます — Tường thuật sự việc, không quan tâm ai làm (chủ ngữ là vật, sự kiện)
- ·N1はN2によってVられます — N1 được N2 (tác giả, người nổi tiếng) sáng tạo ra (発明、発見、書く、設計…)
- ·Nから/Nで作られます — Được làm từ ~
- ·Vるのは+Aです — Danh từ hóa động từ bằng の để làm chủ ngữ, nêu cảm nghĩ, đánh giá (難しい、楽しい、危ない…)
- ·Vるのが+Aです — Sở thích, năng lực về việc gì (好き、嫌い、上手、下手、速い…)
- ·Vるのを忘れました — Quên (làm) việc ~
- ·普通形のを知っていますか — Có biết (việc) ~ không?
- ·普通形のはNです — Danh từ hóa để nhấn mạnh thông tin ở vế sau (の thay cho người, vật, nơi, thời điểm…)
- ·Vるの/Vること — Phân biệt danh từ hóa
- ·~ときも/~ときや/~ときの — とき + trợ từ (dùng như danh từ)
- ·Vて/Vなくて、~ — Vì ~ nên ~ (nguyên nhân → kết quả, vế sau thường là cảm xúc, trạng thái, khả năng)
- ·Aくて/Aで、~ — Vì (tính chất) ~ nên ~ (vế sau thường là phủ định khả năng, trạng thái)
- ·Nで、~ — Vì (thiên tai, sự cố, bệnh tật: 事故、地震、火事、病気…) nên ~ (vế sau không dùng ý chí)
- ·~ので、~ — Vì ~ nên ~ (khách quan, nhẹ nhàng, lịch sự hơn から, hay dùng khi xin phép, từ chối) (thể thường, Aな/N+な)
- ·から/ので/Vて・Aくて — Phân biệt các cách nói lý do
- ·Vる/Nの途中で — Trên đường / giữa chừng khi đang ~
- ·Nをいただきます — Nhận N từ người trên (khiêm nhường của もらいます)
- ·Nをくださいます — Người trên cho tôi / người phía tôi N (tôn kính của くれます)
- ·Nをやります — Cho người dưới, động vật, cây cối N
- ·Vていただきます — Được người trên làm cho ~ (khiêm nhường của Vてもらいます, thể hiện biết ơn)
- ·Vてくださいます — Người trên làm cho tôi ~ (tôn kính của Vてくれます)
- ·Vてやります — Làm cho người dưới, động vật ~
- ·さしあげます・あげます・やります/くださいます・くれます/いただきます・もらいます — Phân biệt cho – nhận đủ mức: Ai cho ai, đối phương là người trên hay người dưới
- ·Vてくださいませんか — Nhờ vả lịch sự (lịch sự hơn Vてください)
- ·Vていただけないでしょうか — Nhờ vả lịch sự nhất
- ·Nに(用途) — Dùng làm ~ (mục đích sử dụng)
- ·Vるために、~ — Để ~ (mục đích, V là động từ ý chí, vế sau là hành động có chủ ý)
- ·Nのために、~ — Vì ~
- ·Vるのに/Nに+使います・便利です・かかります — Để ~, cho việc ~ (vế sau là công dụng, đánh giá, chi phí)
- ·数量詞+は — Ít nhất ~ (ước lượng mức tối thiểu)
- ·数量詞+も — Những ~, đến tận ~ (người nói thấy là nhiều)
- ·Vます+に行く/Vる・Vない+ように/Vる+ために/Vる+のに — So sánh các mẫu chỉ mục đích
- ·~場合は、~ — Trong trường hợp ~ thì ~ (giả định tình huống không mong muốn, hiếm gặp, vế sau là cách xử lý) (Vた/Vない/Aい/Aな/Nの)
- ·と/ば/たら/なら/~場合は — Phân biệt câu điều kiện: Khi nào dùng mẫu nào, vế sau có ý chí được không
- ·~のに、~ — Thế mà, vậy mà (kết quả trái mong đợi, kèm bất mãn, ngạc nhiên) (thể thường, Aな/N+な)
- ·Vるのに+使います/~のに、~ — Phân biệt hai mẫu のに đồng âm: Để ~ (bài 42) và thế mà ~ (bài 45)
- ·Vるところです — Sắp sửa / chuẩn bị ~ (ngay trước khi bắt đầu, hay đi với これから、ちょうど今から)
- ·Vているところです — Đang ~ (nhấn mạnh đúng lúc đang làm, hay đi với 今)
- ·Vたところです — Vừa mới ~ xong (ngay sau khi kết thúc, chỉ đi với たった今)
- ·Vたばかりです — Mới ~ (người nói cảm thấy chưa lâu, đi được với 先月、3か月前…)
- ·Vるところ/Vているところ/Vたところ/Vたばかり — Phân biệt các mẫu chỉ thời điểm: Sắp làm, đang làm, vừa xong, mới đây
- ·~はずです — Chắc chắn là ~ (phán đoán chắc chắn dựa vào căn cứ) (thể thường, Aな+な, Nの)
- ·普通形+そうです — Nghe nói ~ (truyền đạt thông tin nghe được, không kèm nhận định)
- ·Nによると、~ — Theo (nguồn tin) ~ thì ~ (thường đi với そうです)
- ·そうです/と言っていました — Phân biệt truyền đạt
- ·~ようです — Hình như ~ (suy đoán dựa trên cảm nhận, tình hình mình thấy) (thể thường, Aな+な, Nの)
- ·はず/でしょう/かもしれません/ようです/そうです — Phân biệt các mẫu suy đoán, truyền đạt: Chắc đến đâu, dựa vào đâu
- ·普通形+~(だ・な・の) — Bảng nối thể thường (bài 21–47): Aな/N giữ だ, bỏ だ, đổi だ → な hay thêm の
- ·声/音/におい/味がします — Nhận biết bằng giác quan (không chủ ý): Nghe thấy tiếng, ngửi thấy mùi, cảm thấy vị
- ·使役形 — Thể sai khiến
- ·NをVさせます(自動詞) — Bắt / cho ai làm ~ với tự động từ (người làm đi với を, người trên → người dưới)
- ·N1にN2をVさせます(他動詞) — Bắt / cho ai làm ~ với tha động từ (người làm đi với に, tân ngữ đi với を)
- ·心配させます/びっくりさせます — Làm cho (ai) lo lắng, ngạc nhiên… (động từ cảm xúc, dùng được cả với người trên)
- ·Vさせていただけませんか — Xin phép lịch sự: "Cho phép tôi ~ được không ạ?"
- ·敬語 — Kính ngữ gồm 3 loại
- ·Vられます(尊敬) — Tôn kính ngữ dạng giống bị động (mức lịch sự thấp nhất)
- ·Vられます(受身・可能・尊敬) — Phân biệt 3 nghĩa của Vられます: Bị động, khả năng, tôn kính
- ·おVますになります — Tôn kính ngữ: (người trên) làm ~
- ·おVますください/ごNください — Tôn kính của Vてください (mời, yêu cầu lịch sự)
- ·お~/ご~(名詞・形容詞) — Kính ngữ hóa danh từ, tính từ
- ·いらっしゃいます — Tôn kính của 行きます・来ます・います (cũng có: おいでになります, 来ます → 見えます)
- ·召し上がります — Tôn kính của 食べます・飲みます
- ·おっしゃいます — Tôn kính của 言います
- ·ご覧になります — Tôn kính của 見ます
- ·なさいます — Tôn kính của します
- ·ご存じです — Tôn kính của 知っています
- ·お休みになります — Tôn kính của 寝ます
- ·おVします/ごNします — Khiêm nhường ngữ: Hạ mình khi làm gì đó cho người trên, người nghe
- ·おVますになります/おVします — Phân biệt tôn kính và khiêm nhường: Ai là người làm hành động
- ·参ります — Khiêm nhường của 行きます・来ます
- ·おります — Khiêm nhường của います (Vています → Vております)
- ·いただきます — Khiêm nhường của 食べます・飲みます・もらいます (もらいます còn có ちょうだいします)
- ·いたします — Khiêm nhường của します
- ·申します — Khiêm nhường của 言います
- ·存じております — Khiêm nhường của 知っています
- ·伺います — Khiêm nhường của 聞きます・訪問します
- ·拝見します — Khiêm nhường của 見ます
- ·さしあげます — Khiêm nhường của あげます (Vてあげます → Vてさしあげます)
- ·お目にかけます — Khiêm nhường của 見せます
- ·お目にかかります — Khiêm nhường của 会います
- ·ございます — Thể lịch sự của あります
- ·~でございます — Thể lịch sự của です
- ·よろしいでしょうか — Thể lịch sự của いいですか