Ngữ pháp N5
145 mẫu (gồm cả cách chia thể) trong 25 bài.
- ·N1はN2です — N1 là N2 (câu khẳng định danh từ, は đọc là "wa")
- ·N1はN2じゃ(では)ありません — N1 không phải là N2 (じゃ dùng trong văn nói, では trang trọng hơn)
- ·N1はN2ですか — Câu hỏi có / không (thêm か cuối câu, lên giọng)
- ·Nも — N cũng (thay cho は khi nói về N giống điều vừa nói trước đó)
- ·N1のN2 — の nối 2 danh từ, N1 bổ nghĩa cho N2
- ·~さん — Gắn sau tên người khác để tỏ lịch sự (không dùng cho bản thân)
- ·だれ/どなた — Ai (どなた lịch sự hơn)
- ·何歳/おいくつ — Bao nhiêu tuổi (おいくつ lịch sự hơn)
- ·これ/それ/あれ — Đại từ chỉ vật (đứng một mình, không có danh từ theo sau)
- ·このN/そのN/あのN — Từ chỉ định bổ nghĩa cho danh từ (luôn có N đi kèm phía sau)
- ·そうです/そうじゃありません — Trả lời câu hỏi danh từ: Đúng vậy / Không phải vậy
- ·~か、~か — Câu hỏi lựa chọn (trả lời bằng chính lựa chọn, không dùng はい/いいえ)
- ·Nのです — の thay cho danh từ đã nhắc tới (chỉ vật sở hữu của N)
- ·何のN — N về cái gì (hỏi nội dung, loại)
- ·そうですか — Thế à (tiếp nhận thông tin mới, xuống giọng)
- ·N(場所)へ行きます/来ます/帰ります — Đi / đến / về (nơi nào) (へ đọc là "e", chỉ hướng di chuyển)
- ·どこ(へ)も行きません — Từ để hỏi + も + phủ định = phủ định hoàn toàn
- ·N(乗り物)で行きます — Đi bằng phương tiện ~
- ·N(人)とV — Làm V cùng với ai
- ·いつ — Khi nào (không dùng に sau いつ)
- ·~よ — Báo cho người nghe điều họ chưa biết, hoặc nhấn mạnh ý kiến của mình
- ·そうですね — Đồng tình, đồng cảm với điều người kia nói
- ·NはAなです/Aいです — Câu tính từ (Aな bỏ な khi đứng cuối câu)
- ·Aなじゃありません/Aいくないです — Phủ định của tính từ
- ·AなN/AいN — Tính từ bổ nghĩa cho danh từ (Aな giữ な)
- ·~が、~ — Nhưng (nối 2 vế trái ngược)
- ·とても/あまり — Phó từ chỉ mức độ
- ·Nはどうですか — N thế nào? (hỏi cảm tưởng, ấn tượng)
- ·N1はどんなN2ですか — N1 là N2 như thế nào? (hỏi tính chất, trả lời bằng tính từ + N2)
- ·そして — Và, thêm nữa (nối 2 câu cùng chiều ý nghĩa)
- ·Nが好きです/嫌いです/上手です/下手です — Đối tượng của sở thích, năng lực đi với が
- ·Nがあります/わかります — Đối tượng đi với が
- ·どんなN — N gì, loại N nào (hỏi cụ thể trong một nhóm)
- ·よく/だいたい/少し/あまり/全然+わかります — Phó từ chỉ mức độ
- ·たくさん/少し/あまり/全然+あります — Phó từ chỉ số lượng
- ·~から、~ — Vì ~ nên ~ (から đứng sau vế chỉ lý do)
- ·どうして — Tại sao (trả lời bằng ~から)
- ·ひとつ、ふたつ、みっつ… — Cách đếm đồ vật nói chung (từ 1 đến 10, từ 11 trở lên dùng số đếm thường)
- ·~人・~台・~枚・~回 — Trợ từ số đếm
- ·Nを+数量詞+V — Số lượng đứng ngay trước động từ, không kèm trợ từ
- ·期間に-回V — Tần suất: Trong khoảng thời gian ~ làm ~ lần
- ·数量詞だけ/Nだけ — Chỉ (giới hạn, không hơn)
- ·どのくらい — Bao lâu (hỏi khoảng thời gian: ~時間、~日、~週間、~か月、~年)
- ·~ぐらい — Khoảng ~ (đi sau số lượng)
- ·N/Aなでした/じゃありませんでした — Quá khứ của câu danh từ, tính từ đuôi な (Aな bỏ な)
- ·Aかったです/Aくなかったです — Quá khứ của tính từ đuôi い
- ·N1はN2よりAです — N1 thì ~ hơn N2 (so sánh hơn)
- ·N1とN2とどちらがAですか — Giữa N1 và N2, cái nào ~ hơn? (so sánh 2 thứ luôn dùng どちら)
- ·N1[の中]で何/どこ/だれ/いつがいちばんAですか — Trong phạm vi N1, cái gì / ở đâu / ai / khi nào ~ nhất? (trả lời: N2がいちばんAです)
- ·Nが欲しいです — Muốn có N (欲しい là tính từ đuôi い)
- ·Vます+たいです — Muốn làm V (đối tượng dùng が hoặc を, chia như tính từ đuôi い)
- ·N(場所)へVます/N+に行きます・来ます・帰ります — Đi / đến / về (đâu) để làm gì (chỉ mục đích)
- ·どこか/何か — Đâu đó / cái gì đó (không xác định), có thể lược へ, を
- ·ご~ — Tiền tố tỏ ý lịch sự (thường đi với từ Hán)
- ·動詞のグループ — 3 nhóm động từ
- ·て形 — Cách chia thể て
- ·Vてください — Hãy ~ / xin hãy ~
- ·Vています(進行中) — Đang ~ (hành động đang diễn ra)
- ·Vましょうか — Để tôi ~ nhé? (đề nghị giúp người nghe)
- ·NがV(自然現象) — Mô tả nguyên trạng hiện tượng, sự việc người nói thấy, nghe (chủ ngữ dùng が)
- ·すみませんが — Xin lỗi, … (rào đón trước khi nhờ vả, が không mang nghĩa "nhưng")
- ·Vて、Vて、~ — Nối các hành động theo thứ tự xảy ra (thì chia ở động từ cuối)
- ·Aい → くて、~ — Nối tính từ đuôi い: Vừa ~ vừa ~
- ·Aな/Nで、~ — Nối tính từ đuôi な, danh từ
- ·V1てから、V2 — Sau khi làm V1 xong thì làm V2 (nhấn mạnh V1 xảy ra trước)
- ·N1はN2がAです — Miêu tả đặc điểm của N1 qua bộ phận, thuộc tính N2
- ·どうやって — Làm thế nào, bằng cách nào (hỏi cách thức, đường đi)
- ·どれ/どのN — Cái nào (chọn trong 3 thứ trở lên)
- ·ない形 — Cách chia thể ない
- ·Vないでください — Xin đừng ~
- ·Vなければなりません — Phải ~ (nghĩa vụ, bắt buộc, không mang nghĩa phủ định)
- ·Vなくてもいいです — Không cần ~ cũng được
- ·Vてもいいです/Vてはいけません/Vなければなりません/Vなくてもいいです — Phân biệt cho phép, cấm, bắt buộc và không cần (kèm cách trả lời はい/いいえ)
- ·N(を → は) — Đưa tân ngữ lên đầu câu làm chủ đề (bỏ を, thay bằng は)
- ·N(時間)までにV — Làm V trước thời hạn N (hạn chót)
- ·普通形と思います — Tôi nghĩ là ~
- ·「~」/普通形と言います — Nói rằng ~
- ·普通形でしょう? — ~ đúng không? (xác nhận, mong người nghe đồng tình, lên giọng) (Aな/N bỏ だ)
- ·N1(場所)でN2があります — Ở N1 diễn ra (sự kiện, lễ hội, tai nạn…) N2
- ·N(場面)で — Trong (dịp, tình huống) N
- ·NでもV — N hay gì đó (đề xuất nhẹ nhàng, nêu một ví dụ)
- ·Vないと… — Phải ~ (lược いけません phía sau, dùng trong văn nói)
- ·くれます — (Ai đó) cho tôi / người phía tôi (người nhận là mình)
- ·Vてあげます — Làm ~ cho ai (nghe như kể công nếu nói với người trên)
- ·Vてもらいます — Được ai đó làm cho ~ (thể hiện biết ơn, người làm đi với に)
- ·Vてくれます — Ai đó làm cho tôi ~ (người làm là chủ ngữ)
- ·(Vて)あげます/くれます/もらいます — Phân biệt cho và nhận: Ai cho ai, ai làm chủ ngữ, người kia đi với trợ từ gì
- ·~たら、~(仮定) — Nếu ~ thì ~ (giả định, vế sau dùng được ý chí, mong muốn, nhờ vả) (Vた/Aかった/Aなだった/Nだった+ら)
- ·Vたら、~(確定) — Sau khi ~ (việc chắc chắn sẽ xảy ra) thì ~
- ·Vても/Aくても/Aなでも/Nでも、~ — Dù ~ cũng ~ (kết quả trái với điều thường nghĩ)
- ·もし~たら — Nếu (nhấn mạnh tính giả định, đi với たら)
- ·いくら~ても — Dù ~ bao nhiêu đi nữa cũng (nhấn mạnh mức độ, đi với ても)
- ·Nが+~たら/~とき/~ても — Chủ ngữ trong mệnh đề phụ (たら、とき、ても、まえに…) đi với が, không dùng は
- ·とき/たら/と — Phân biệt ~とき (bài 23), ~たら (bài 25), ~と (bài 23): Khi nào dùng, vế sau có dùng ý chí được không