丁寧体/普通体
Thể lịch sự và thể thông thường
Ví dụ
①丁寧体 (です・ます): Người lần đầu gặp, người trên, người không thân
明日東京へ行きます。
Ngày mai tôi sẽ đi Tokyo.
②普通体: Bạn bè, người thân, người dưới, nhật ký, báo cáo
明日東京へ行く。
Mai tớ đi Tokyo.
Thể lịch sự và thể thông thường
Ví dụ
①丁寧体 (です・ます): Người lần đầu gặp, người trên, người không thân
明日東京へ行きます。
Ngày mai tôi sẽ đi Tokyo.
②普通体: Bạn bè, người thân, người dưới, nhật ký, báo cáo
明日東京へ行く。
Mai tớ đi Tokyo.
Thể thông thường: Hiện tại / phủ định / quá khứ / quá khứ phủ định
Lưu ý
Đặc điểm hội thoại thân mật
Ví dụ
①Câu hỏi bỏ か, lên giọng
コーヒー、飲む?
Uống cà phê không?
②N, Aな bỏ だ khi hỏi
今晩暇?
Tối nay rảnh không?
③Lược trợ từ を・へ・が
ごはん、食べる?
Ăn cơm không?
④Vている → Vてる
辞書、持ってる?
Cậu có từ điển không?
⑤うん (ừ) / ううん (không)
うん、飲む。
Ừ, uống.
⑥が → けど
そのカレー、辛いけど、おいしい。
Món cà ri đó cay nhưng ngon.
Lưu ý