Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

Ngữ pháp N3

428 mẫu trong 3 lộ trình. Mỗi lộ trình một bộ mẫu riêng.

Lộ trình 6 tuần · 138 mẫu, 36 bài

Bài 51Tuần 1 · Ngày 1Flashcard
  1. ·Vれる/Vられる(受(うけ)身(み)) — Bị động tường thuật khách quan, không nêu người làm (chủ ngữ là vật, sự kiện, hay gặp trong tin tức, thông báo, giải thích)
  2. ·NにVられる/Vられてしまった — Bị động gây phiền (迷(めい)惑(わく)の受(うけ)身(み)): Mình bị ảnh hưởng xấu vì hành động của người khác hoặc thiên nhiên, dùng được cả với tự động từ (降(ふ)る、泣(な)く、騒(さわ)ぐ、来(く)る…)
  3. ·Vさせてください/Vさせてもらえますか/Vさせてもらえませんか — Xin phép cho mình được làm ~ (~もらえますか/もらえませんか là câu hỏi, lịch sự và mềm hơn ください)
Bài 52Tuần 1 · Ngày 2Flashcard
  1. ·Vないと/Vなくちゃ/Vなきゃ — Phải ~ (văn nói của ~なければならない/~なくてはいけない, thường bỏ lửng phần sau)
  2. ·Vちゃう/Vじゃう — Văn nói của Vてしまう/Vでしまう: Lỡ làm (tiếc nuối, ngoài ý muốn) hoặc làm xong hết
  3. ·Vとく/Vどく/Vとかない — Văn nói của Vておく/Vでおく: Làm sẵn (chuẩn bị trước) hoặc để nguyên như thế
Bài 53Tuần 1 · Ngày 3Flashcard
  1. ·~みたいだ/~みたいなN/~みたいに — Văn nói của ~ようだ: Hình như (phỏng đoán), giống như (so sánh), ví dụ như (nêu ví dụ), chia như Aな
  2. ·Nらしい — Đúng chất N, ra dáng N (có đủ đặc điểm tiêu biểu mà N nên có, thường là khen)
  3. ·~らしい(推(すい)量(りょう)・伝(でん)聞(ぶん)) — Nghe nói, có vẻ như ~ (đoán dựa trên thông tin nghe, đọc được hoặc căn cứ bên ngoài, khách quan hơn ~ようだ, người nói không chắc chắn)
  4. ·~っぽい — Có vẻ, trông như ~ hoặc hay ~ (dễ có khuynh hướng), văn nói, thường mang ý chê (trừ vài từ như 大人(おとな)っぽい)
Bài 54Tuần 1 · Ngày 4Flashcard
  1. ·Vる/Vないようにする — Cố gắng làm / cố gắng không làm ~ (chú ý, nỗ lực có ý thức để tạo thói quen)
  2. ·Vる/Vないように、~ — Để (đạt được trạng thái) / để không ~: Chỉ mục đích, vế trước là động từ không ý chí (thể khả năng, わかる、見(み)える、聞(き)こえる、なる…) hoặc thể ない
  3. ·Vるようになる — Trở nên (có thể) ~, bắt đầu ~: Thay đổi về năng lực, thói quen, tình trạng sau một quá trình
Bài 55Tuần 1 · Ngày 5Flashcard
  1. ·Vる/Vた/Nのように、~ — Như (đã nói, đã viết, như mọi người biết…): Dẫn ra điều người nghe đã biết hoặc đang thấy, để mở đầu phần giải thích
  2. ·Vる/Vないように(してください) — Hãy ~ / đừng ~: Yêu cầu, nhắc nhở gián tiếp, nhẹ nhàng, đặt cuối câu (lời dặn của người trên, thông báo)
  3. ·Vますように/Vませんように — Cầu mong, cầu chúc (cho điều nằm ngoài khả năng của mình, dùng khi cầu nguyện, viết thiệp)
Bài 56Tuần 1 · Ngày 6Flashcard
  1. ·Vようと思(おも)う — Định làm ~ (ý định của người nói, と思(おも)っている: Ý định có từ trước và kéo dài)
  2. ·Vようとする — Vừa định làm ~ thì…, sắp sửa ~ (ngay trước khi hành động xảy ra), hoặc cố làm ~ (thường không thành)
  3. ·Vようとしない — Không chịu làm ~ (người khác không có ý định làm dù nên làm, dù được khuyên, thể hiện sự bất mãn)
Bài 57Tuần 2 · Ngày 1Flashcard
  1. ·~ばかり/~ばっかり — Toàn là, chỉ toàn ~ (quá nhiều, lặp lại một thứ, thường kèm ý chê, bất mãn), ばっかり là văn nói
  2. ·Vてばかりいる — Chỉ toàn làm ~ (lúc nào cũng làm một việc, không làm việc khác, thường là phê phán, than phiền)
  3. ·NだけしかVない — Chỉ có ~ mà thôi (だけ + しか~ない, nhấn mạnh sự ít ỏi mạnh hơn khi dùng riêng だけ hoặc しか)
  4. ·Nさえ/Nでさえ/Nにさえ — Ngay cả, thậm chí ~ (đưa ra ví dụ cực đoan, ngụ ý những cái khác thì càng không cần nói)
  5. ·Nこそ — Chính ~ (nhấn mạnh, khẳng định chính N chứ không phải cái khác, mạnh hơn は/が)
  6. ·~からこそ — Chính vì ~ (nhấn mạnh lý do, thường là lý do trái với suy nghĩ thông thường hoặc lý do quan trọng nhất)
Bài 58Tuần 2 · Ngày 2Flashcard
  1. ·~に関(かん)して/~に関(かん)しては/~に関(かん)しても/~に関(かん)するN — Liên quan đến, về ~ (giống ~について nhưng trang trọng hơn, bao gồm cả những việc liên quan xung quanh, hay dùng trong văn viết, thông báo)
  2. ·~について — Về ~ (nêu chủ đề, đối tượng trực tiếp của hành động nói, nghĩ, viết, điều tra…)
  3. ·~によれば/~によると — Theo ~ thì (nêu nguồn thông tin: Tin tức, lời người khác, tài liệu…), cuối câu thường là ~そうだ/~らしい/~ということだ
  4. ·~によって/~により/~によるN — Do, bởi, bằng, tùy theo ~ (nhiều nghĩa, により và によるN là cách nói văn viết)
Bài 59Tuần 2 · Ngày 3Flashcard
  1. ·Aさ — Danh từ hóa tính từ, chỉ mức độ, số đo (khách quan, đo được, dùng được với hầu hết tính từ)
  2. ·Aみ — Danh từ hóa tính từ, chỉ cảm giác, tính chất cảm nhận được (chủ quan, chỉ dùng với một số tính từ: 甘(あま)い、苦(にが)い、痛(いた)い、楽(たの)しい、悲(かな)しい、重(おも)い、深(ふか)い、強(つよ)い、弱(よわ)い…)
  3. ·Nのこと — Chuyện về N, mọi điều liên quan đến N, với người thì hay đi với động từ cảm xúc, suy nghĩ (好(す)き、心(しん)配(ぱい)する、考(かんが)える、忘(わす)れる…)
  4. ·Vの — Danh từ hóa: Thêm の sau động từ để biến cụm động từ thành danh từ, hoặc の thay cho danh từ đã rõ (người, vật, nơi…)
Bài 60Tuần 2 · Ngày 4Flashcard
  1. ·~というN/Nというもの/Nということ — AというB: B tên là A (giới thiệu tên người, vật, nơi mà người nghe có thể chưa biết). Nというもの/Nということ: Cái gọi là N (nói về bản chất, khái niệm chung)
  2. ·~というのは~ — ~ nghĩa là ~, ~ là ~ (giải thích nghĩa của từ ngữ hoặc nêu bản chất, cuối câu thường là ~という意(い)味(み)だ/~のことだ/~ということだ)
  3. ·~というの/~ということ — Biến cả một câu (tin tức, sự thật, ý kiến) thành cụm danh từ: Việc (rằng) ~
Bài 61Tuần 2 · Ngày 5Flashcard
  1. ·~というより/~というか — AというよりB: Nói là A thì chưa đúng lắm, nói B mới đúng hơn. というか: Nói sao nhỉ, hay đúng hơn là (văn nói, sửa lại cách diễn đạt)
  2. ·~というと/~といえば/~といったら — Nhắc đến ~ thì (nêu điều liên tưởng đầu tiên, tiêu biểu nhất)
  3. ·~といっても — Tuy nói là ~ nhưng thực tế không nhiều, không đến mức như người nghe nghĩ
Bài 62Tuần 2 · Ngày 6Flashcard
  1. ·Vてごらん/Vてごらんなさい — Thử làm ~ xem (= Vてみなさい, người trên nói với người dưới: Bố mẹ với con, thầy với trò)
  2. ·Vる/Vないように言(い)う・頼(たの)む・注(ちゅう)意(い)する — Bảo / nhờ / nhắc ai làm hoặc không làm ~ (truyền đạt gián tiếp lời yêu cầu, người nhận đi với に)
  3. ·V(命(めい)令(れい)形(けい))/Vるな と言(い)われる・注(ちゅう)意(い)される・叱(しか)られる・怒(おこ)られる — Bị (ai đó) bảo, nhắc, mắng là phải làm ~ hoặc cấm làm ~ (thuật lại lời mệnh lệnh, cấm đoán mình nhận được, người ra lệnh, người mắng đi với に)
  4. ·Vてくれと頼(たの)まれる/Vないでくれと言(い)われる — Được nhờ làm ~ / bị bảo đừng làm ~ (thuật lại lời nhờ vả, yêu cầu người khác nói với mình, くれ là thể mệnh lệnh của くれる)
Bài 63Tuần 3 · Ngày 1Flashcard
  1. ·~ても — Cho dù ~ thì cũng… (vế sau xảy ra trái với điều thường được nghĩ từ vế trước)
  2. ·どんなに~ても — Dù ~ đến mức nào đi nữa thì cũng… (nhấn mạnh mức độ, vế sau là kết quả không thay đổi)
  3. ·いくら~ても — Dù ~ bao nhiêu (nhiều đến mấy) đi nữa thì cũng…
  4. ·Vずに — Mà không ~, không ~ mà… (= Vないで, hơi trang trọng, hay dùng trong văn viết)
Bài 64Tuần 3 · Ngày 2Flashcard
  1. ·Nとして/NとしてのN — Với tư cách là, với vai trò là N (nêu lập trường, tư cách, danh nghĩa)
  2. ·~にしては — So với ~ thì (bất ngờ là)… (kết quả khác với điều thường nghĩ về ~, dùng để khen hoặc chê)
  3. ·~にしても — Dù là ~ (tạm chấp nhận ~) thì cũng… (vế sau là ý kiến, phán đoán của người nói, thường là không hài lòng)
  4. ·~としたら/~とすれば — Nếu giả sử ~ thì… (đặt giả thiết, vế sau là suy đoán, ý định hoặc câu hỏi của người nói)
Bài 65Tuần 3 · Ngày 3Flashcard
  1. ·Vる/Vない/Vたつもりでした — Đã định ~ (nhưng thực tế lại khác), hoặc cứ ngỡ là mình đã ~
  2. ·~はずだ — Chắc chắn là ~, lẽ ra ~ (suy đoán chắc chắn dựa trên căn cứ, lý lẽ)
  3. ·~はずがない/~はずはない — Không có lý nào ~, không thể nào ~ (phủ định mạnh dựa trên căn cứ, lý lẽ)
  4. ·~べきだ/~べきではない — Nên ~, phải ~ / không nên ~ (ý kiến mạnh của người nói theo đạo lý, lẽ phải, không dùng cho luật lệ, quy định)
  5. ·Vたものだ — Hồi tưởng: Ngày xưa thường hay ~ (nhớ lại thói quen trong quá khứ với cảm xúc hoài niệm, hay đi với よく、昔(むかし)は、~ころは)
Bài 66Tuần 3 · Ngày 4Flashcard
  1. ·~ついでに — Nhân tiện ~ thì làm luôn việc khác (vế trước là việc chính, vế sau là việc phụ làm thêm nhân cơ hội đó)
  2. ·~たびに — Mỗi lần ~ thì (lần nào cũng)… (vế sau là việc lặp lại, thói quen hoặc cảm xúc)
  3. ·Vたとたん(に) — Vừa mới ~ xong thì ngay lập tức… (vế sau là sự việc bất ngờ, không phải hành động có chủ ý của người nói)
  4. ·~最(さい)中(ちゅう)に/~最(さい)中(ちゅう)だ — Đúng vào lúc đang ~ (đang giữa chừng một việc thì có việc khác xen vào, thường gây trở ngại)
Bài 67Tuần 3 · Ngày 5Flashcard
  1. ·~とおり(に)/Nどおり(に) — Đúng như ~, theo như ~ (làm theo, hoặc xảy ra giống y điều đã nói, đã thấy, đã dự định)
  2. ·~まま — Để nguyên, giữ nguyên trạng thái ~ (trạng thái không thay đổi trong khi việc khác diễn ra, thường là điều không bình thường)
  3. ·Vっぱなし — Để nguyên, bỏ mặc (làm xong mà không dọn, không tắt…, mang ý chê trách), hoặc suốt, ~ mãi
  4. ·Nきり/Nっきり — Chỉ có ~ (giới hạn, không có ai, cái gì khác, っきり là văn nói, nhấn mạnh hơn)
Bài 68Tuần 3 · Ngày 6Flashcard
  1. ·~がる/Vたがる/~がらないで — Người khác tỏ ra ~, muốn ~ (diễn tả cảm xúc, mong muốn của ngôi thứ 3 qua biểu hiện bên ngoài, hay dùng dạng ~がっている)
  2. ·Vてほしい/Vてもらいたい — Muốn người khác làm ~ (mong muốn hướng vào người khác hoặc sự việc, không phải bản thân)
  3. ·Vないでほしい/Vないでもらいたい — Muốn người khác đừng làm ~ (bày tỏ mong muốn, yêu cầu hoặc phàn nàn nhẹ nhàng)
  4. ·~ふりをする — Giả vờ ~ (làm ra vẻ như vậy dù sự thật không phải thế)
Bài 69Tuần 4 · Ngày 1Flashcard
  1. ·Nにとって — Đối với N (đứng ở lập trường, góc nhìn của N mà đánh giá, vế sau là đánh giá: Quan trọng, khó, cần thiết…)
  2. ·~わりに(は) — So với ~ thì (khác với mức mà ~ thường gợi ra, có thể tốt hơn hoặc kém hơn)
  3. ·~くせに — Vậy mà, mặc dù ~ mà lại… (chê trách, khó chịu, coi thường, mạnh hơn ~のに)
  4. ·~なんか/~なんて/~など — Nêu ví dụ, nhưng thường kèm cảm xúc: Coi thường, khiêm tốn, ngạc nhiên (なんか/なんて: Văn nói, など: Lịch sự hơn)
Bài 70Tuần 4 · Ngày 2Flashcard
  1. ·~おかげで/~おかげだ — Nhờ có ~ mà (nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt, thể hiện lòng biết ơn)
  2. ·~せいで/~せいか/~せいだ — Tại ~, do ~ mà (nguyên nhân gây ra kết quả xấu, mang ý đổ lỗi)
  3. ·~かわりに — Thay vì, thay cho ~, hoặc bù lại, đổi lại ~
  4. ·Nにかわって/Nにかわり — Thay cho N, thay mặt N (làm việc mà lẽ ra N làm, hoặc cái mới thay thế cái cũ, にかわり trang trọng hơn)
Bài 71Tuần 4 · Ngày 3Flashcard
  1. ·~くらい/~ぐらい/~ほど — Đến mức ~ (dùng ví dụ, so sánh cụ thể để diễn tả mức độ của trạng thái)
  2. ·~ば~ほど/~ほど — Càng ~ càng… (vế trước tăng thì vế sau cũng thay đổi theo)
  3. ·N1くらいN2はいない・ない/N1ほどN2はいない・ない — Không có ai, cái gì ~ bằng N1 (N1 là nhất, so sánh nhất bằng câu phủ định, thể hiện cảm xúc người nói)
Bài 72Tuần 4 · Ngày 4Flashcard
  1. ·Vることはない — Không cần phải ~ (khuyên, an ủi người nghe rằng việc đó không cần thiết)
  2. ·~ということだ — Nghe nói ~ (truyền đạt lại thông tin), hoặc tức là, có nghĩa là ~ (giải thích, rút ra kết luận)
  3. ·Vることだ/Vないことだ — Nên ~ / không nên ~ (lời khuyên, chỉ ra cách tốt nhất, thường từ người trên hoặc người có kinh nghiệm)
  4. ·どんなに/どれだけ/どれほど~ことか — ~ biết bao, ~ biết chừng nào (cảm thán, nhấn mạnh cảm xúc mạnh của người nói, không phải câu hỏi)
Bài 73Tuần 4 · Ngày 5Flashcard
  1. ·~っけ — … nhỉ? (hỏi lại, nhớ lại điều mình không chắc, văn nói, cũng dùng khi tự hỏi bản thân)
  2. ·Vるしかない — Chỉ còn cách ~ (không còn lựa chọn nào khác, đành phải làm)
  3. ·~(んだ)って — Nghe nói ~ (truyền đạt lại thông tin, lời người khác, văn nói thân mật của ~そうだ)
  4. ·~(んだ)もん — Vì ~ mà (nêu lý do để biện minh, nũng nịu, văn nói rất thân mật, hay đi với だって ở đầu câu)
Bài 74Tuần 4 · Ngày 6Flashcard
  1. ·つまり — Tức là, nói cách khác, tóm lại (nói lại điều trước bằng cách khác dễ hiểu hơn, hoặc rút ra kết luận)
  2. ·そのために — Vì thế, do đó / để làm được việc đó (nêu kết quả của nguyên nhân vừa nói hoặc mục đích của việc sau, hơi cứng, hay dùng trong văn viết, tin tức)
  3. ·その結(けっ)果(か) — Kết quả là ~ (nêu kết quả xảy ra sau một quá trình, hành động)
  4. ·なぜなら(ば)~から/なぜかというと~から/どうしてかというと~から — Bởi vì ~ (nêu kết quả, kết luận trước rồi giải thích lý do ở câu sau, cuối câu có ~からだ)
Bài 75Tuần 5 · Ngày 1Flashcard
  1. ·N1はもちろんN2も — N1 thì đương nhiên rồi, cả N2 cũng ~ (N1 là trường hợp hiển nhiên ai cũng biết, N2 là phạm vi mở rộng thêm)
  2. ·~ばかりか~も/~ばかりでなく~も — Không chỉ ~ mà còn ~ (thêm vào một điều ở mức cao hơn, vế sau thường có も/まで/さえ)
  3. ·~に比(くら)べて/~に比(くら)べ — So với ~ (lấy N làm chuẩn để so sánh mức độ, に比(くら)べ là dạng văn viết)
  4. ·~に対(たい)して/~に対(たい)するN — Đối với ~ (đối tượng mà hành động, thái độ, cảm xúc hướng tới) / trái lại ~ (tương phản hai sự việc)
Bài 76Tuần 5 · Ngày 2Flashcard
  1. ·Vます+あげる/あがる — Làm xong, hoàn thành trọn vẹn (thường nói về việc tạo ra một sản phẩm, có bỏ công sức)
  2. ·Vます+きる/きれる — Làm hết, làm trọn đến cùng (không còn sót), hoặc ở trạng thái hoàn toàn, cực độ
  3. ·Vます+かける/VますかけのN/Vますかけだ — Đang làm dở, làm được một phần rồi dừng lại, hoặc sắp sửa, suýt ~
  4. ·Vます+たてのN/Vますたてだ — Vừa mới ~ xong, còn mới, còn tươi (nhấn mạnh trạng thái mới tinh, chỉ dùng với một số động từ: 焼(や)く、炊(た)く、揚(あ)げる、とれる、できる、塗(ぬ)る、生(う)まれる…)
Bài 77Tuần 5 · Ngày 3Flashcard
  1. ·~たらいいなあ/~ばいいなあ/~といいなあ — Ước gì ~, mong là ~ (mong muốn điều mình không tự quyết định được, hoặc kết quả chưa biết)
  2. ·~ばよかった/~たらよかった — Giá mà đã ~ (hối tiếc về việc trong quá khứ: Đã không làm, hoặc đã lỡ làm)
  3. ·~ば~のに/~たら~のに — Giá mà ~ thì ~ (giả định ngược với thực tế, kèm tiếc nuối hoặc bất mãn)
  4. ·Vる/Vないかな(あ) — ~ không nhỉ (tự nói một mình: Phân vân, hoặc mong chờ điều không do mình quyết định, ないかなあ thể hiện mong muốn tha thiết)
Bài 78Tuần 5 · Ngày 4Flashcard
  1. ·Vるまで — Cho đến khi ~ (hành động, trạng thái kéo dài liên tục cho đến thời điểm đó)
  2. ·Nまで — Đến cả N, ngay cả N (thêm vào một điều vượt ngoài dự đoán, thường mang ý ngạc nhiên hoặc 'đi quá xa')
  3. ·~から~にかけて — Từ ~ đến ~ (trong một khoảng thời gian hoặc vùng không gian có ranh giới không rõ ràng, sự việc xảy ra rải rác hoặc liên tục)
  4. ·Nにおいて/NにおけるN — Tại, trong (nơi chốn, thời điểm, lĩnh vực xảy ra sự việc, văn viết trang trọng, ≈ で)
Bài 79Tuần 5 · Ngày 5Flashcard
  1. ·たとえ~ても — Cho dù ~ đi nữa (giả định một trường hợp, kể cả khi điều đó xảy ra thì vế sau vẫn không thay đổi, thể hiện quyết tâm)
  2. ·もしかすると/もしかしたら~かもしれない — Không chừng, biết đâu ~ (phỏng đoán có khả năng nhưng không chắc chắn, もしかすると hơi trang trọng hơn)
  3. ·必(かなら)ずしも~とは限(かぎ)らない — Không hẳn lúc nào cũng ~, chưa chắc đã ~ (phủ định một phần: Điều thường được cho là đúng nhưng vẫn có ngoại lệ)
  4. ·まるで~ようだ/まるで~みたいだ — Cứ như là ~, y như là ~ (ví von với một thứ khác, thực tế không phải vậy, みたいだ là văn nói)
Bài 80Tuần 5 · Ngày 6Flashcard
  1. ·だけど — Nhưng, tuy vậy (nối hai ý trái ngược, văn nói thân mật, văn viết dùng だが/しかし, lịch sự: ですが)
  2. ·ですから — Vì vậy, vì thế (nêu kết luận, kết quả tự nhiên từ lý do ở câu trước, dạng lịch sự của だから)
  3. ·ところが — Thế nhưng, vậy mà (kết quả xảy ra trái với dự đoán, mong đợi, vế sau là sự thật đã xảy ra)
  4. ·ところで — À mà, nhân tiện (chuyển sang đề tài khác hẳn câu chuyện đang nói)
Bài 81Tuần 6 · Ngày 1Flashcard
  1. ·もし~たら/もし~なら — Nếu ~ (もし nhấn mạnh rằng đây chỉ là giả định, chưa chắc xảy ra)
  2. ·もし~としても/もし~としたって — Giả sử ~ đi nữa thì cũng ~ (cứ cho là trường hợp đó xảy ra, kết quả vẫn không thay đổi, としたって là văn nói)
  3. ·もしも~なら — Nếu như, nếu lỡ ~ (もしも nhấn mạnh hơn もし, dùng cho trường hợp khó xảy ra, trái thực tế hoặc không mong muốn)
  4. ·もしも~ても — Dù có lỡ ~ thì cũng ~ (giả định trường hợp xấu, khó xảy ra, nhưng quyết tâm, kết quả vẫn không đổi)
Bài 82Tuần 6 · Ngày 2Flashcard
  1. ·Vることになる/Vないことになる — Được quyết định là ~ (quyết định do người khác, tổ chức hoặc hoàn cảnh đưa ra, không phải ý chí của riêng mình)
  2. ·Vることにする/Vないことにする — Quyết định ~ (tự mình quyết định theo ý chí)
  3. ·~ことは~が/~ことは~けれど — ~ thì có ~ đấy, nhưng ~ (công nhận một phần, vế sau nêu hạn chế, điều chưa trọn vẹn)
  4. ·~ないことはない — Không phải là không ~ (có thể ~ nhưng không hoàn toàn, không tích cực lắm, khẳng định yếu)
Bài 83Tuần 6 · Ngày 3Flashcard
  1. ·Vたところ、~ — Khi (thử) làm ~ thì (phát hiện ra kết quả, thường ngoài dự đoán, vế sau là sự việc đã xảy ra, hơi trang trọng)
  2. ·Vるところだった — Suýt nữa thì ~ (suýt xảy ra điều không mong muốn nhưng cuối cùng đã không xảy ra)
  3. ·Vてはじめて — Phải đến khi ~ mới ~ (sau trải nghiệm đó mới nhận ra, hiểu ra điều trước đó chưa nhận thấy)
  4. ·~うちに — Nhân lúc còn ~ thì làm (trước khi trạng thái thay đổi), hoặc trong lúc đang ~ thì có thay đổi lúc nào không hay
Bài 84Tuần 6 · Ngày 4Flashcard
  1. ·~わけだ — Hèn gì, thảo nào ~ (đã hiểu ra lý do) / tức là, nghĩa là ~ (kết luận hợp lý từ điều đã biết)
  2. ·~わけではない — Không hẳn là ~, không phải là ~ (phủ định một phần, hoặc phủ nhận điều người khác dễ suy ra từ tình huống)
  3. ·~わけがない/~わけはない — Không có lý nào ~, không thể nào ~ (phủ định mạnh dựa trên lý lẽ, cảm nhận của người nói, ≈ はずがない nhưng khẩu ngữ, cảm xúc hơn)
  4. ·~わけにはいかない — Không thể ~ (có khả năng làm nhưng vì đạo lý, trách nhiệm, quy tắc xã hội hoặc hoàn cảnh nên không được phép)
Bài 85Tuần 6 · Ngày 5Flashcard
  1. ·決(けっ)して~ない — Tuyệt đối không ~, nhất định không ~ (phủ định mạnh, thể hiện quyết tâm, lời hứa, lời khuyên, cấm đoán)
  2. ·まったく~ない — Hoàn toàn không ~ (phủ định 100%, nhấn mạnh mức độ bằng không, ≈ 全(ぜん)然(ぜん)~ない)
  3. ·めったに~ない — Hiếm khi ~ (tần suất rất thấp, gần như không)
  4. ·少(すこ)しも~ない/ちっとも~ない — Không ~ một chút nào (phủ định hoàn toàn, nhấn mạnh, ちっとも là văn nói, thường kèm bất mãn)
Bài 86Tuần 6 · Ngày 6Flashcard
  1. ·それと/あと — Với lại, à thêm nữa (bổ sung điều chợt nhớ ra hoặc chưa nói, văn nói, hay dùng khi gọi món, nhờ vả, mua hàng)
  2. ·それとも — Hay là (nối hai câu hỏi lựa chọn, để người nghe chọn một)
  3. ·その上(うえ) — Hơn nữa, thêm vào đó (bổ sung một điều cùng chiều với điều trước: Tốt thêm tốt, xấu thêm xấu)

Lộ trình chuyên sâu · 180 mẫu, 36 bài

  1. ·~うちに — Trong lúc ~, nhân lúc ~ (làm việc gì khi trạng thái hiện tại vẫn còn, trước khi nó thay đổi, hoặc trong lúc đang ~ thì có sự thay đổi lúc nào không hay)
  2. ·~間(あいだ)/~間(あいだ)に — Trong suốt khoảng thời gian ~ (間(あいだ): Hành động, trạng thái kéo dài suốt cả khoảng thời gian đó, 間(あいだ)に: Việc xảy ra vào một lúc nào đó trong khoảng thời gian đó)
  3. ·~てからでないと/~てからでなければ — Nếu chưa ~ (trước) thì không thể… (A là việc bắt buộc phải làm trước, vế sau mang nghĩa phủ định: できない、無(む)理(り)だ、だめだ…)
  4. ·~ところだ/~ところに/~ところへ/~ところを — Diễn tả thời điểm của hành động: Sắp ~, đang ~, vừa mới ~ (ところに/へ: Đúng lúc đó thì có việc khác xảy đến, ところを: Đúng lúc đang ~ thì bị bắt gặp, được giúp…)
  1. ·~とおりだ/~とおり(に)/~どおりだ/~どおり(に) — Đúng như, theo đúng như ~ (làm hoặc xảy ra giống y như điều đã nghe, đã nghĩ, đã chỉ dẫn)
  2. ·~によって/~によっては — Tùy theo ~ (によって: Mỗi ~ một khác, によっては: Tùy ~ mà cũng có trường hợp…)
  3. ·~たびに — Mỗi lần ~ thì đều… (cứ mỗi khi A xảy ra là B cũng xảy ra, B thường là cảm xúc, hồi tưởng, việc lặp lại)
  4. ·(~ば)~ほど/(~なら)~ほど/~ほど — Càng ~ càng ~ (khi mức độ của A thay đổi thì B cũng thay đổi theo)
  5. ·~ついでに — Nhân tiện ~ thì (nhân dịp làm việc chính A, làm luôn việc phụ B)
  1. ·~くらいだ/~ぐらいだ/~くらい/~ぐらい/~ほどだ/~ほど — Đến mức ~ (dùng một ví dụ, sự so sánh để diễn tả mức độ của trạng thái, ほど thường diễn tả mức độ cao hơn và hơi trang trọng hơn)
  2. ·~くらい…はない/~ぐらい…はない/~ほど…はない — Không có gì ~ bằng ~, ~ là nhất (cảm nhận chủ quan của người nói)
  3. ·~くらいなら/~ぐらいなら — Nếu phải ~ thì thà… còn hơn (A là điều người nói rất không muốn, vế sau nêu lựa chọn tốt hơn)
  4. ·~に限(かぎ)る — ~ là nhất, tốt nhất là ~ (ý kiến, kinh nghiệm chủ quan của người nói, hay dùng trong hội thoại)
  1. ·~(の)に対(たい)して(対(たい)比(ひ)) — Trái lại, ngược lại với ~ (đối chiếu hai sự vật, hai người có đặc điểm trái ngược nhau)
  2. ·~反(はん)面(めん) — Mặt này thì ~, nhưng mặt khác lại ~ (một sự vật, con người có hai mặt trái ngược nhau)
  3. ·~一(いっ)方(ぽう)(で) — Một mặt ~, mặt khác… / Trong khi ~ thì… (nêu hai mặt đối lập, hoặc song song làm hai việc)
  4. ·~というより — Nói là ~ thì đúng hơn là… (so với cách nói A, cách nói B chính xác, phù hợp hơn, hay đi với むしろ)
  5. ·~かわりに — Thay vì, thay cho ~ / đổi lại, bù lại ~
  1. ·~ためだ/~ため(に)(原(げん)因(いん)) — Vì, do ~ (nêu nguyên nhân, cách nói trang trọng, hay dùng trong văn viết, thông báo, tin tức)
  2. ·~によって/~による(原(げん)因(いん)) — Do, vì ~ (nguyên nhân gây ra sự việc, thường là sự kiện thực tế, cách nói trang trọng trong văn viết, tin tức)
  3. ·Nから/~ことから — Từ ~, do ~ (Nから: Nguyên nhân khởi đầu dẫn đến sự việc, ことから: Căn cứ để phán đoán, hoặc lý do của tên gọi)
  4. ·~おかげだ/~おかげで/~せいだ/~せいで — Nhờ ~ (おかげ: Dẫn đến kết quả tốt, thể hiện lòng biết ơn) / Tại ~ (せい: Dẫn đến kết quả xấu, mang ý đổ lỗi)
  5. ·~のだから — Vì (rõ ràng) là ~ nên đương nhiên… (nhấn mạnh lý do mà cả người nói và người nghe đều biết, vế sau là lời khuyên, yêu cầu, trách móc, phán đoán)
  1. ·~(の)なら — Nếu (đúng là) ~ thì… (lấy điều người kia vừa nói hoặc tình huống trước mắt làm tiền đề rồi khuyên, đề nghị, nêu ý kiến)
  2. ·~ては/~(の)では — Nếu (cứ) ~ thì… (dẫn đến kết quả xấu, không mong muốn hoặc không làm được)
  3. ·~さえ~ば/~さえ~なら — Chỉ cần ~ là (đủ) ~ (chỉ cần một điều kiện đó được thỏa mãn thì kết quả sẽ thành, không cần gì khác)
  4. ·たとえ~ても/たとえ~でも — Cho dù ~ thì cũng… (giả định, dù có xảy ra điều đó thì kết quả cũng không thay đổi)
  5. ·~ば/~たら/~なら(使(つか)い分(わ)け) — Phân biệt 3 cách nói điều kiện (ば: Điều kiện chung, nhấn mạnh điều kiện, たら: Sau khi A xảy ra thì B, dùng rộng nhất, なら: Lấy A làm tiền đề rồi khuyên, nêu ý kiến)
  1. ·~ということだ/~とのことだ — Nghe nói ~, được biết là ~ (truyền đạt lại thông tin nghe được, とのことだ trang trọng hơn, hay dùng khi chuyển lời nhắn, trong thư)
  2. ·~と言(い)われている — Người ta nói rằng ~, được cho là ~ (ý kiến, nhận định chung được nhiều người nói, truyền lại)
  3. ·~とか(伝(でん)聞(ぶん)) — Nghe đâu ~, nghe nói hình như ~ (truyền đạt thông tin nghe được nhưng không chắc chắn lắm, dùng trong hội thoại)
  4. ·~って(伝(でん)聞(ぶん)・引(いん)用(よう)) — Cách nói thân mật trong hội thoại, thay cho ~そうだ/~と/~という/~とは
  5. ·~という(伝(でん)聞(ぶん)) — Người ta kể rằng ~, tương truyền là ~ (truyền đạt lời đồn, truyền thuyết, chuyện xưa, cách nói văn viết)
  1. ·~はずがない/~わけがない — Không thể nào ~, làm gì có chuyện ~ (người nói phủ định mạnh vì tin chắc dựa trên căn cứ, わけがない cảm xúc mạnh hơn và hay dùng trong văn nói)
  2. ·~とは限(かぎ)らない — Không hẳn là ~, chưa chắc đã ~ (không phải lúc nào cũng đúng, có ngoại lệ, hay đi với 必(かなら)ずしも、いつも、だれでも、~からといって)
  3. ·~わけではない/~というわけではない/~のではない — Không hẳn là ~, không phải là ~ (phủ định một phần, hoặc phủ định điều người nghe có thể nghĩ, のではない phủ định một lý do, cách hiểu rồi nêu điều đúng)
  4. ·~ないことはない — Không phải là không ~ (có thể làm, có khả năng nhưng không hoàn toàn, không tích cực, khẳng định yếu)
  5. ·~ことは~が、… — ~ thì cũng ~ thật đấy, nhưng… (thừa nhận ở mức nào đó nhưng không hoàn toàn, vế sau nêu điều chưa tốt, chưa đủ)
  1. ·~てもらいたい/~ていただきたい/~てほしい — Muốn (người khác) làm ~ cho mình (ていただきたい lịch sự nhất, ~ないでほしい: Muốn người khác đừng ~)
  2. ·~(さ)せてもらいたい/~(さ)せていただきたい/~(さ)せてほしい — Muốn được (người khác) cho phép mình làm ~ (xin phép một cách mềm mỏng, させていただきたい lịch sự nhất)
  3. ·~といい/~ばいい/~たらいい — Mong là ~, ước gì ~ (bày tỏ mong muốn, hy vọng, thêm のに: Tiếc vì thực tế không như vậy)
  1. ·命(めい)令(れい)形(けい)(しろ)/禁(きん)止(し)(Vるな) — Thể mệnh lệnh (hãy ~!) và cấm chỉ (không được ~!), nghĩa rất mạnh, dùng khi khẩn cấp, cổ vũ, trên biển báo hoặc khi trích dẫn lời người khác
  2. ·~こと(指(し)示(じ)・規(き)則(そく)) — Phải ~ / không được ~ (đặt cuối câu để ra chỉ thị, nêu quy định, nội quy, dùng trong văn bản, thông báo hoặc lời thầy cô dặn)
  3. ·~べきだ/~べき/~べきではない — Nên ~, phải ~ / không nên ~ (người nói cho rằng làm như vậy là đương nhiên, đúng đạo lý, lẽ thường)
  4. ·~たらどうか — Thử ~ xem sao?, sao không ~? (đề nghị, khuyên người khác, ~たらどう? thân mật, ~たらどうですか lịch sự hơn)
  1. ·~ことにする/~ことにしている — Quyết định ~ (tự mình quyết định làm / không làm), ~ことにしている: Đã quyết định và giữ thành quy tắc, thói quen của bản thân
  2. ·~ようにする/~ようにしている — Cố gắng ~, chú ý để ~ (nỗ lực, để ý để thực hiện điều gì), ~ようにしている: Cố gắng duy trì thành thói quen
  3. ·~(よ)うとする — Định ~, cố ~ (cố thực hiện nhưng thường không thành) / sắp ~ thì (ngay trước lúc việc gì bắt đầu)
  4. ·~つもりだ — Định ~ (ý định của bản thân) / tự cho là ~ (mình nghĩ như vậy nhưng thực tế có thể khác)
  1. ·尊(そん)敬(けい)語(ご)(お~になる/~(ら)れる) — Tôn kính ngữ: Nâng hành động, trạng thái của người trên (thầy cô, cấp trên, khách hàng) để tỏ lòng kính trọng
  2. ·謙(けん)譲(じょう)語(ご)Ⅰ(お~する/ご~する) — Khiêm nhường ngữ I: Hạ thấp hành động của mình (người phía mình) hướng tới người trên, qua đó nâng người nhận hành động
  3. ·謙(けん)譲(じょう)語(ご)Ⅱ(丁(てい)重(ちょう)語(ご)) — Khiêm nhường ngữ II (丁(てい)重(ちょう)語(ご)): Nói về hành động của mình một cách trang trọng để tỏ lịch sự với người nghe, không cần có người nhận hành động
  4. ·丁(てい)寧(ねい)語(ご)(です・ます/ございます) — Thể lịch sự: Nói lịch sự với người nghe, trang trọng hơn thì dùng ございます/でございます, hay dùng ở cửa hàng, khách sạn, thông báo
  1. ·こそ — Chính ~ (nhấn mạnh N, ý 'không phải cái khác mà chính là cái này')
  2. ·でも — Trợ từ でも có nhiều nghĩa: Nêu ví dụ nhẹ nhàng, ngay cả ~, (từ để hỏi +) bất cứ ~
  3. ·も(数(すう)量(りょう)の強(きょう)調(ちょう)) — Nhấn mạnh số lượng: Những ~, tận ~ (nhiều hơn dự đoán), hoặc 一(いち)~も~ない: Không ~ một ~ nào
  4. ·さえ — Ngay cả, thậm chí ~ (nêu một ví dụ cực đoan, ý 'cái đó còn vậy thì cái khác càng không cần nói')
  5. ·まで(極(きょく)端(たん)な例(れい)) — Đến cả, thậm chí cả ~ (thêm vào một điều vượt quá mức bình thường, gây bất ngờ)
  6. ·ぐらい/くらい(最(さい)低(てい)限(げん)・軽(けい)視(し)) — Ít nhất là ~, chỉ là ~ thôi (nêu mức tối thiểu, chuyện nhỏ, dễ, cũng dùng để chỉ khoảng chừng)
  7. ·など/なんか — Như là ~ (nêu ví dụ), hoặc coi nhẹ, khiêm tốn, phủ định mạnh (なんか là văn nói)
  8. ·だけ — Chỉ ~ (giới hạn), hoặc hết mức có thể
  9. ·「も」と「しか」/「ぐらい」と「まで」 — も (sau số lượng): Nhiều hơn dự đoán ↔ しか~ない: Ít hơn dự đoán, không đủ / ぐらい: Mức tối thiểu, chuyện nhỏ, dễ ↔ まで: Mức cực đoan, vượt quá bình thường
  1. ·~について — Về ~ (nêu chủ đề, nội dung của hành động nói, nghĩ, viết, tìm hiểu…)
  2. ·~に対(たい)して/~に対(たい)する(対(たい)象(しょう)) — Đối với, với ~ (N là đối tượng mà hành động, thái độ, cảm xúc hướng tới)
  3. ·~によって(手(しゅ)段(だん)・動(どう)作(さ)主(ぬし)・違(ちが)い) — Bằng ~ (phương tiện, cách thức), bởi ~ (người tạo ra, phát minh trong câu bị động), tùy theo ~ (khác nhau tùy)
  4. ·~にとって — Đối với ~ (đứng trên lập trường, quan điểm của N để đánh giá, vế sau là nhận xét: 大(たい)切(せつ)だ、難(むずか)しい、ありがたい…)
  5. ·~として — Với tư cách là, như là ~ (nêu vai trò, lập trường, tư cách, danh nghĩa)
  6. ·「について」と「に対(たい)して」と「にとって」 — について: Nội dung, chủ đề (nói, nghĩ, viết về ~) / に対(たい)して: Đối tượng mà hành động, thái độ hướng tới / にとって: Lập trường để đánh giá
  1. ·~こと/~の(名(めい)詞(し)化(か)) — Danh từ hóa động từ, tính từ, mệnh đề để làm chủ ngữ, tân ngữ (thường dùng được cả hai, nhưng có trường hợp chỉ dùng こと hoặc chỉ dùng の)
  2. ·~ことがある/~ことはない/~ことにする/~ことになる — Các mẫu cố định với こと, mỗi mẫu một nghĩa riêng
  3. ·~のは~だ — Câu nhấn mạnh: Đưa phần muốn nhấn mạnh (người, vật, thời gian, lý do…) xuống cuối câu
  4. ·「物(もの)」と「こと」 — 物(もの): Vật cụ thể, hữu hình (nhìn thấy, cầm được) / こと: Việc, sự việc, nội dung trừu tượng
  1. ·~(かの)ようだ/~のようだ/~(かの)ように/~のように — Giống như, như thể ~ (so sánh, ví von bằng hình ảnh, かのように: Như thể là ~ dù thực tế không phải vậy, hay đi với まるで)
  2. ·~ように(目(もく)的(てき)) — Để ~ (nêu mục đích là một trạng thái mong muốn, thường đi với động từ vô ý chí, thể khả năng, dạng phủ định)
  3. ·~ように(前(まえ)に述(の)べたように) — Như ~ (dẫn lại điều đã nói, đã biết, hoặc như hình mẫu đang chỉ ra, dùng để mở đầu khi giải thích)
  4. ·~ように/~ようにと/~よう(要(よう)求(きゅう)・願(ねが)い) — Truyền đạt yêu cầu, lời dặn (~ように言(い)う/頼(たの)む/注(ちゅう)意(い)する) hoặc cầu mong (~ますように)
  5. ·「~ように」と「~ために」 — ために: Mục đích trực tiếp, đi với động từ ý chí (Vる/Nの + ために), chủ ngữ hai vế giống nhau / ように: Mục đích là trạng thái mong muốn đạt tới, đi với động từ vô ý chí, thể khả năng, Vない, chủ ngữ hai vế có thể khác nhau
  1. ·~わけだ/~というわけだ — Thảo nào ~, hèn gì ~ / tức là ~ (từ sự thật, lý do đã biết dẫn đến kết luận tất nhiên, hoặc nói lại theo cách khác)
  2. ·~わけにはいかない — Không thể ~ được (vì lý do đạo lý, trách nhiệm, hoàn cảnh xã hội, tâm lý, chứ không phải vì không có khả năng)
  3. ·~ないわけにはいかない — Không thể không ~, buộc phải ~ (vì đạo lý, nghĩa vụ, hoàn cảnh, dù không muốn cũng phải làm)
  4. ·「~はずだ」と「~わけだ」 — はずだ: Suy đoán có căn cứ, chưa xác nhận (chắc chắn là ~) / わけだ: Kết luận tất yếu rút ra từ sự thật đã biết (thảo nào), hoặc nói lại
  1. ·Nばかり — Toàn là ~, chỉ toàn ~ (chỉ có một loại, một việc lặp lại nhiều, thường mang ý chê, không hài lòng)
  2. ·~てばかりいる — Chỉ toàn ~, suốt ngày ~ (chỉ làm mỗi một việc, không làm việc khác, mang ý phê phán)
  3. ·~ばかりでなく — Không chỉ ~ mà còn ~ (giống ~だけでなく nhưng hơi trang trọng hơn, vế sau thường có も/まで)
  4. ·~ばかりだ(変(へん)化(か)) — Ngày càng ~, cứ thế ~ mãi (sự thay đổi chỉ theo một chiều, thường là chiều xấu)
  5. ·~たばかりだ — Vừa mới ~ (người nói cảm thấy chưa bao lâu kể từ khi làm, thời gian thực tế có thể khá dài)
  6. ·「~たばかり」と「~たところ」 — たところ: Ngay sau khi hành động kết thúc (thời điểm vừa xong, rất gần, mang tính khách quan) / たばかり: Người nói cảm thấy chưa lâu
  1. ·~にする/~くする — Làm cho ~ trở nên… (có người cố ý thay đổi trạng thái của sự vật, thường đi với Nを)
  2. ·~になる/~くなる — Trở nên, trở thành ~ (sự thay đổi tự nhiên, không nói ai làm, thường đi với Nが)
  3. ·~にする/~ことにする — Quyết định ~ theo ý mình. Nにする: Chọn N trong nhiều lựa chọn. ~ことにする: Quyết định làm hoặc không làm
  4. ·~になる/~ことになる — Được quyết định là ~ (không do ý mình mà do người khác, công ty, hoàn cảnh quyết định), hoặc tính ra là, rốt cuộc là ~
  5. ·~にしている/~ことにしている — Thói quen, nguyên tắc do mình tự đặt ra và đang duy trì (trạng thái tiếp diễn của ~にする/~ことにする)
  6. ·~になっている/~ことになっている — Đã được quy định, sắp xếp sẵn là ~ (quy tắc, lịch trình, phong tục, không phải do người nói tự đặt ra)
  7. ·~ようにする(努(ど)力(りょく)) — Cố gắng, chú ý để ~ (nỗ lực để một việc xảy ra hoặc không xảy ra), hoặc sắp xếp để có thể ~
  8. ·~ようになる — Trở nên có thể ~, bắt đầu ~ (thay đổi về khả năng, thói quen, tình trạng theo thời gian)
  9. ·~ようになっている — Được thiết kế, cấu tạo sẵn để ~ (cơ chế của máy móc, hệ thống: Tự động như thế), hoặc đã thay đổi thành ~ và hiện vẫn như vậy
  10. ·~ようにする/~ようにしている(習(しゅう)慣(かん)) — Cố gắng duy trì thành thói quen (ようにしている: Việc đang cố gắng làm đều đặn, dù không chắc lúc nào cũng làm được, ようにする: Quyết tâm, lời khuyên tạo thói quen)
  11. ·~ようにしている と ~ようになっている — ようにしている: Người làm cố ý, nỗ lực duy trì thói quen (chủ ngữ là người). ようになっている: Cơ chế, cấu tạo đã được thiết kế sẵn hoặc trạng thái đã thay đổi
  1. ·~と…た/~たら…た(発(はっ)見(けん)・意(い)外(がい)) — Khi làm ~ thì phát hiện ra / bỗng xảy ra… (vế sau là điều người nói nhận ra hoặc sự việc ngoài ý muốn, không phải hành động có chủ ý của người nói, câu kết thúc ở thì quá khứ)
  2. ·~と…た(連(れん)続(ぞく)・習(しゅう)慣(かん)) — Hành động xảy ra liên tiếp của cùng một người trong quá khứ (vừa ~ là…), hoặc thói quen lặp lại trong quá khứ (cứ hễ ~ là…)
  3. ·~も…ば~も…/~も…なら~も… — Cả ~ lẫn ~, ~ đã… mà ~ cũng… (liệt kê hai điều cùng chiều: Cùng tốt hoặc cùng xấu)
  4. ·~たら/~ば/~と(仮(か)定(てい)) — Lưu ý khi dùng để giả định: ~と chỉ kết quả tất yếu, tự nhiên. Vế sau là ý chí, nhờ vả, mời thì dùng ~たら (~ば chỉ được khi vế trước là trạng thái: 時(じ)間(かん)があれば), không dùng ~と. Giả định trái với sự thật: ~ば/~たら + ~のに
  1. ·決(けっ)して~ない/少(すこ)しも~ない/ちっとも~ない — Phủ định hoàn toàn: Tuyệt đối không, không hề ~ (決(けっ)して: Ý chí, lời hứa mạnh, hoặc đánh giá mạnh: Hoàn toàn không, hơi trang trọng, 少(すこ)しも/ちっとも: Không một chút nào, ちっとも là văn nói)
  2. ·めったに~ない — Hiếm khi, ít khi ~ (tần suất rất thấp)
  3. ·必(かなら)ずしも~とは限(かぎ)らない/必(かなら)ずしも~わけではない — Không hẳn lúc nào cũng ~, chưa chắc đã ~ (phủ định một phần điều thường được cho là đúng)
  4. ·まさか~ないだろう/まさか~とは思(おも)わなかった — Không lẽ nào, chắc chắn không ~ (không tin điều đó sẽ xảy ra), hoặc không ngờ ~ (ngạc nhiên vì điều mình không tin lại xảy ra)
  5. ·たとえ~ても/たとえ~でも — Cho dù ~ đi nữa thì cũng… (giả định một điều, kết quả ở vế sau vẫn không thay đổi)
  6. ·まるで~ようだ/まるで~みたいだ — Cứ như là, y như là ~ (ví von với điều không có thật để nhấn mạnh sự giống nhau)
  7. ·きっと~だろう/きっと~に違(ちが)いない/どうやら~らしい/もしかしたら~かもしれない — Phó từ phỏng đoán đi cặp với cuối câu, theo mức độ chắc chắn giảm dần: きっと (chắc chắn) > どうやら (hình như, dựa vào tình huống) > もしかしたら (có lẽ, khả năng thấp)
  8. ·ぜひ~たい/ぜひ~てください/どうか~てください — Nhất định, rất mong ~ (ぜひ: Mong muốn mạnh, mời nhiệt tình, nhờ vả, どうか: Khẩn khoản cầu xin, nhờ vả tha thiết)
  1. ·~かける/~かけだ/~かけのN — Đang ~ dở dang (đã bắt đầu nhưng chưa xong), hoặc sắp, suýt ~ (trạng thái vừa bắt đầu xảy ra)
  2. ·~きる/~きれない — Làm ~ hết, làm trọn đến cùng, hoặc hoàn toàn ~ (きれない: Không thể ~ hết)
  3. ·~通(とお)す — Làm ~ đến cùng, liên tục từ đầu đến cuối (dù khó khăn cũng không bỏ dở giữa chừng)
  4. ·~出(だ)す — Bắt đầu ~ (bất chợt, đột ngột, không lường trước)
  5. ·~やすい — Dễ ~ (dễ làm do tính chất của vật), hoặc dễ xảy ra, có khuynh hướng ~
  6. ·~にくい — Khó ~ (khó làm do tính chất của đối tượng), hoặc khó xảy ra (thường là đặc tính tốt)
  7. ·~づらい — Khó ~ (vì người làm cảm thấy đau, khó chịu, ngại ngùng về thể chất hoặc tâm lý)
  8. ·~すぎる/~すぎだ — Quá ~ (vượt quá mức thích hợp, thường mang ý không tốt)
  9. ·~がちだ/~がちなN — Hay ~, thường dễ ~ (khuynh hướng lặp đi lặp lại, thường là điều không tốt)
  10. ·Nらしい/NらしいN/Nらしくない — Đúng chất N, có đầy đủ đặc trưng tiêu biểu của N (thường là đánh giá tốt)
  11. ·~っぽい — Có vẻ, hơi giống ~ (có cảm giác như vậy dù không phải), hoặc hay ~ (có khuynh hướng), văn nói, thường mang ý chê
  12. ·Nのようだ/Nみたいだ — Giống như N (ví von với cái mà thực ra không phải N), ví dụ như N, hoặc hình như (phỏng đoán)
  13. ·~だらけだ/~だらけのN — Đầy, toàn là ~ (thứ không tốt phủ khắp bề mặt hoặc có quá nhiều)
  14. ·~らしい と ~のようだ・~みたいだ — Nらしい: Đúng là N và có đầy đủ đặc trưng của N. Nのようだ/Nみたいだ: Không phải N nhưng giống N
  1. ·「…」と言(い)う/~と言(い)う — Trích dẫn lời nói. Trực tiếp: Giữ nguyên lời gốc trong 「」. Gián tiếp: Chuyển sang thể thường, đổi đại từ, từ chỉ thời gian, nơi chốn theo vị trí người thuật lại
  2. ·~ように言(い)う/~ように頼(たの)む/~なと言(い)う — Thuật lại mệnh lệnh, lời dặn, lời nhờ, lời cấm (người nhận lời đi với に)
  3. ·~か(どうか)~ — Lồng câu hỏi vào trong câu (có từ để hỏi: ~か, không có từ để hỏi: ~かどうか), sau đó thường là わからない/知(し)らない/聞(き)く/調(しら)べる/決(き)める…
  4. ·~と思(おも)う/~と考(かんが)える/~と書(か)いてある — Trích dẫn suy nghĩ, ý kiến, nội dung văn bản
  1. ·普(ふ)通(つう)形(けい)+N(が→の) — Mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ: Đặt cả câu ở thể thường ngay trước N (không dùng です・ます, chủ ngữ trong mệnh đề dùng が hoặc の, không dùng は)
  2. ·NというN/NとのN/NへのN/NからのN — Nối hai danh từ khi giữa chúng có trợ từ: Thêm の sau trợ từ (と・へ・から・で・まで + の), riêng に (chỉ hướng, người nhận) đổi thành への, を thì bỏ を chỉ dùng の (日(に)本(ほん)語(ご)の勉(べん)強(きょう))
  3. ·Vる+N/Vた+N/Vている+N — Thì của động từ trong mệnh đề bổ nghĩa: Vる (chưa xảy ra, thói quen), Vた (đã xong, hoặc trạng thái kết quả), Vている (đang diễn ra, trạng thái)
  1. ·N1というN2 — N2 tên là N1 (giới thiệu tên người, vật, nơi mà người nghe có thể chưa biết)
  2. ·~という話(はなし)/~という意(い)見(けん)/~ということ — Nêu nội dung của danh từ chỉ lời nói, thông tin, suy nghĩ (話(はなし)・意(い)見(けん)・うわさ・ニュース・考(かんが)え…): Rằng ~
  3. ·AやBといったN — Nêu vài ví dụ tiêu biểu cho N (như là A, B…), trang trọng hơn など
  4. ·~というのは~ことだ/~というのは~からだ — ~というのは~ことだ: Giải thích nghĩa của từ, khái niệm (~ nghĩa là ~). Đầu câu というのは: Giải thích lý do cho câu trước (là vì ~, ≈ なぜなら), cuối câu là ~からだ
  1. ·~のは~だ/~のは~からだ — Câu nhấn mạnh: Đưa thông tin quan trọng nhất (người, vật, thời gian, lý do…) ra cuối câu, sau ~のは
  2. ·~は~ことだ — Nêu nội dung của danh từ (夢(ゆめ)・趣(しゅ)味(み)・仕(し)事(ごと)・目(もく)標(ひょう)・方(ほう)法(ほう)), hoặc điều quan trọng nhất cần làm
  3. ·~ほど~はない/~ば~ほど — NほどAはない: Không có gì ~ bằng N (N là nhất). ~ば~ほど: Càng ~ càng ~
  4. ·なぜかというと~からだ/どうしてかというと~からだ — Sở dĩ như vậy là vì ~ (nói kết quả, ý kiến trước rồi mới giải thích lý do, cuối câu là ~からだ/~のだ)
  1. ·Nは~ことだ(文(ぶん)の始(はじ)めと終(お)わり) — Khi chủ đề đầu câu là danh từ như 夢(ゆめ)・趣(しゅ)味(み)・目(もく)標(ひょう)・仕(し)事(ごと)・問(もん)題(だい), cuối câu phải là ~ことだ (danh từ hóa), không kết thúc bằng động từ hay ~たい
  2. ·~理(り)由(ゆう)は~からだ/~目(もく)的(てき)は~ためだ — Chủ đề là 理(り)由(ゆう) (lý do) thì cuối câu là ~からだ/~ためだ. Chủ đề là 目(もく)的(てき) (mục đích) thì cuối câu là ~ためだ/~ことだ
  3. ·私(わたし)は~ことにしている/私(わたし)の習(しゅう)慣(かん)は~ことだ — Chủ đề là người (私(わたし)は) thì cuối câu là cụm động từ (~ことにしている/~ようにしている…). Chủ đề là danh từ (習(しゅう)慣(かん)・決(き)まり・目(もく)標(ひょう)) thì cuối câu là ~ことだ
  4. ·もし~たら/たとえ~ても/なぜなら~からだ — Phó từ ở đầu câu đòi hỏi vế sau, cuối câu có hình thức tương ứng
  1. ·Vる前(まえ)に/Vた後(あと)で — Trước khi ~ / sau khi ~: Động từ trước 前(まえ)に luôn ở thể る, trước 後(あと)で luôn ở thể た, không phụ thuộc vào thì của cả câu
  2. ·Vる時(とき)/Vた時(とき) — Thì trước 時(とき) tùy vào thứ tự so với vế sau, không theo thì của cả câu. Vる時(とき): Hành động ở vế 時(とき) chưa xong khi vế sau xảy ra. Vた時(とき): Hành động ở vế 時(とき) đã xong trước
  3. ·Vている(進(しん)行(こう)・結(けっ)果(か)) — Vている có hai nghĩa chính tùy loại động từ: Đang diễn ra (động từ chỉ hành động kéo dài: 食(た)べる・読(よ)む・降(ふ)る…) hoặc trạng thái kết quả còn lại (động từ thay đổi tức thời: 結(けっ)婚(こん)する・開(あ)く・知(し)る・死(し)ぬ…)
  4. ·Vている(経(けい)験(けん)・習(しゅう)慣(かん)) — Vている còn dùng để nói thói quen lặp lại, nghề nghiệp, hoặc kinh nghiệm, thành tích đã có (thường đi với số lần, 今(いま)までに)
  5. ·Vた(発(はっ)見(けん)・想(そう)起(き)) — Dùng thể た dù đang nói về hiện tại: Khi phát hiện ra điều mình đang tìm, khi chợt nhớ ra hoặc hỏi lại để xác nhận điều đã biết
  1. ·自(じ)動(どう)詞(し)/他(た)動(どう)詞(し) — Tự động từ (Nが + V): Sự việc tự xảy ra, không nêu người làm. Tha động từ (Nを + V): Có người tác động. Trong đoạn văn, chọn theo góc nhìn: Nói về sự việc, kết quả thì dùng tự động từ, nói về hành động của người thì dùng tha động từ
  2. ·自(じ)動(どう)詞(し)+ている/他(た)動(どう)詞(し)+てある — Cùng tả trạng thái hiện tại: Tự động từ + ている chỉ trạng thái kết quả đơn thuần, tha động từ + てある chỉ trạng thái do ai đó cố ý làm sẵn (có mục đích)
  3. ·自(じ)動(どう)詞(し)+てしまう — Tự động từ + てしまう: Sự cố, việc ngoài ý muốn đã xảy ra (tiếc nuối, không nhấn mạnh người gây ra)
  1. ·Vてくる/Vていく(方(ほう)向(こう)) — Chỉ hướng di chuyển theo vị trí người nói: てくる (hướng về phía người nói, hoặc đi làm gì rồi quay lại), ていく (đi xa khỏi người nói, hoặc làm gì rồi mới đi)
  2. ·Vてくる(相(あい)手(て)→自(じ)分(ぶん)) — Hành động của người khác hướng về phía người nói (giữ người nói làm trung tâm của góc nhìn, hay dùng với 電(でん)話(わ)をかける・話(はな)しかける・送(おく)る・聞(き)く…)
  3. ·Vてくる(変(へん)化(か)) — Sự thay đổi diễn ra từ quá khứ đến hiện tại, hoặc một hiện tượng bắt đầu xuất hiện (người nói cảm nhận ở thời điểm hiện tại)
  4. ·Vていく(変(へん)化(か)) — Sự thay đổi, hành động tiếp diễn từ bây giờ hướng về tương lai, hoặc mất dần, xa dần
  1. ·Vれる/Vられる(受(うけ)身(み)) — Bị động: Người bị tác động làm chủ ngữ, người làm đi với に, có 3 loại chính
  2. ·Vせる/Vさせる(使(し)役(えき)) — Sai khiến: Bắt ai làm, hoặc cho phép, để ai làm theo ý muốn (người làm đi với に khi có tân ngữ を, đi với を khi là tự động từ)
  3. ·Vさせられる/Vされる(使(し)役(えき)受(うけ)身(み)) — Bị bắt làm (việc mình không muốn làm, do người khác ép), người ép đi với に
  4. ·私(わたし)は~に~られた(視(し)点(てん)の統(とう)一(いつ)) — Trong một câu, đoạn văn nên giữ nguyên chủ ngữ là người nói (hoặc nhân vật chính): Khi người khác tác động lên mình thì dùng bị động thay vì đổi chủ ngữ
  1. ·Vてあげる/Vてやる/Vてさしあげる — (Mình, phía mình) làm ~ cho người khác. てやる: Cho người dưới, con cái, động vật, cây cối. てさしあげる: Khiêm nhường, cho người trên (người nhận đi với に hoặc の)
  2. ·Vてもらう/Vていただく — Được (ai) làm cho ~, nhờ (ai) làm ~ (chủ ngữ là người nhận ơn, thường là người nói, người làm đi với に, ていただく: Khiêm nhường khi người làm là người trên)
  3. ·Vてくれる/Vてくださる — (Người khác) làm ~ cho mình, cho phía mình (chủ ngữ là người làm, thể hiện lòng biết ơn, てくださる: Tôn kính khi người làm là người trên)
  4. ·~てくれる と ~てもらう — Cùng một sự việc, người nói đều ở phía nhận ơn: てくれる lấy người làm làm chủ ngữ (nhấn lòng tốt tự nguyện của họ), てもらう lấy người nhận (mình) làm chủ ngữ
  5. ·Vてくれませんか/Vてもらえませんか/Vていただけませんか — Các cách nhờ vả theo mức độ lịch sự tăng dần: てくれる?/てもらえる? (thân mật) < てくれませんか/てもらえませんか (lịch sự) < てくださいませんか/ていただけませんか (rất lịch sự)
  1. ·こ(これ・この・こう・ここ) — Trong hội thoại, văn bản: Chỉ điều người nói sắp nói tới ngay sau, hoặc điều chính người nói vừa nêu và coi là gần gũi, quan trọng với mình
  2. ·そ(それ・その・そう・そこ) — Chỉ điều người kia vừa nói, điều đã nêu ở phía trước trong văn, hoặc điều người nghe không biết rõ
  3. ·あ(あれ・あの・ああ・あそこ) — Chỉ điều mà cả người nói và người nghe cùng biết (ký ức, kinh nghiệm chung), hoặc điều người nói đang hồi tưởng một mình
  4. ·その結(けっ)果(か)/そのため/このように — Trong văn viết: そ là cách chính để chỉ nội dung vừa viết (その結(けっ)果(か), そのため, その後(ご)…), こ dùng khi người viết muốn nhấn mạnh, tóm tắt điều vừa trình bày (このように, この問(もん)題(だい)…), あ hầu như không dùng
  1. ·は と が — は: Nêu chủ đề (điều đã biết) rồi nói về nó, trọng tâm ở phần sau, hoặc dùng để đối chiếu. が: Chủ ngữ là thông tin mới, trọng tâm ở chính chủ ngữ, hoặc tả hiện tượng vừa thấy
  2. ·~が(節(せつ)の中(なか)の主(しゅ)語(ご)) — Trong mệnh đề phụ (mệnh đề bổ nghĩa cho N, mệnh đề với と・たら・ば・時(とき)…), chủ ngữ của mệnh đề dùng が, không dùng は
  3. ·誰(だれ)が/何(なに)が~か → ~が — Khi từ để hỏi làm chủ ngữ thì dùng が (không dùng は), câu trả lời cũng dùng が vì đó là thông tin mới
  1. ·それで/そのため(に)/だから — Nối câu trước (nguyên nhân, lý do) với câu sau (kết quả). だから: Văn nói, chủ quan, câu sau dùng được ý chí, mệnh lệnh. それで: Kể lại kết quả đã xảy ra, văn nói. そのため(に): Văn viết, trang trọng
  2. ·しかし/ところが/それなのに — Nối hai câu đối lập. しかし: Nhưng (đối lập chung, văn viết). ところが: Thế nhưng (thực tế trái với dự đoán, bất ngờ). それなのに: Vậy mà (trái kỳ vọng, kèm bất mãn, ngạc nhiên)
  3. ·それに/そのうえ/また — Bổ sung thêm thông tin cùng chiều. それに: Hơn nữa (văn nói, hay dùng để thêm lý do). そのうえ: Thêm vào đó (mức độ tăng lên, hơi trang trọng). また: Ngoài ra (nêu thêm một điểm, văn viết)
  4. ·つまり/たとえば/ただし — Giải thích, nêu ví dụ, thêm điều kiện cho câu trước. つまり: Tóm lại, nói cách khác. たとえば: Ví dụ như. ただし: Tuy nhiên, có điều (thêm điều kiện, ngoại lệ)
  5. ·なぜなら/ところで/それとも — なぜなら: Vì (nêu lý do cho câu trước, cuối câu là ~からだ). ところで: Nhân tiện, à này (chuyển sang chủ đề khác). それとも: Hay là (đưa ra lựa chọn trong câu hỏi)
  1. ·です・ます体(たい) と だ・である体(たい) — です・ます体(たい): Văn lịch sự (thư, phát biểu, bài viết gửi người đọc cụ thể). だ・である体(たい): Thể thường dùng trong văn viết (báo cáo, luận văn, báo chí, nhật ký), である trang trọng hơn だ
  2. ·~だ/~である/~だろう(だ・である体(たい)) — Cách chuyển sang だ・である体(たい): N・Aな: です → だ/である. V・Aい: Bỏ です・ます, dùng thể thường (không thêm だ). でしょう → だろう, ~ましょう → ~よう, ~ません → ~ない
  3. ·話(はな)し言(こと)葉(ば) と 書(か)き言(こと)葉(ば) — Trong bài viết (nhất là だ・である体(たい)) phải đổi từ ngữ văn nói sang văn viết: けど → が, だから → そのため, でも → しかし, ちゃう → てしまう, てる → ている, っていう → という, すごく → 非(ひ)常(じょう)に, ちょっと → 少(すこ)し
  4. ·文(ぶん)体(たい)の統(とう)一(いつ) — Trong một bài viết phải dùng thống nhất một văn phong (cả bài です・ます hoặc cả bài だ・である), không trộn lẫn. Riêng mệnh đề bổ nghĩa cho N, phần trước と思(おも)う・時(とき)… và lời trích dẫn thì vẫn dùng thể thường

Lộ trình theo loại từ · 110 mẫu, 10 bài

  1. ·Vる/Vないことにしている — Có thói quen ~, luôn giữ nguyên tắc ~ (quy tắc do chính mình quyết định từ trước và đến nay vẫn duy trì)
  2. ·Vる/Vないことになっている — Theo quy định, theo kế hoạch đã định là ~ (quy tắc, lịch trình do tổ chức, xã hội hoặc người khác quyết định, không phải ý mình)
  3. ·Vる/Vないようになっている — Được thiết kế, sắp đặt sẵn để ~ (nói về cơ chế hoạt động của máy móc, hệ thống, hoặc cách sắp xếp đã có sẵn)
  4. ·Nのような/Nのように — Giống như ~ (so sánh, ví von), như là ~ (nêu ví dụ tiêu biểu), hoặc đúng như ~ (điều đã nói, đã biết)
  5. ·~みたいだ/~みたいな/~みたいに — Hình như ~ (phán đoán), giống như ~ (so sánh, ví von), như là ~ (nêu ví dụ), là dạng văn nói của ~ようだ
  6. ·~らしい — Nghe nói, hình như ~ (phán đoán dựa vào thông tin nghe được), hoặc Nらしい: Đúng chất, mang đặc trưng điển hình của N
  7. ·Vるつもり/Vたつもり/Nのつもり — Dự định ~, hoặc điều người nói tự tin, tự cho là đúng (theo cảm nhận chủ quan, thực tế có thể khác)
  8. ·Vてくる — Diễn tả sự thay đổi, tiếp diễn hướng tới hiện tại, hoặc hành động, sự việc hướng về phía người nói
  1. ·Vてほしい/Vてもらいたい — Muốn người khác làm ~, hoặc mong một sự việc xảy ra (~てもらいたい cùng nghĩa nhưng lịch sự hơn một chút)
  2. ·~ば/~たら/~といい(のに)、~ば/~たらよかった(のに) — Dùng câu điều kiện ば/たら/と để nói mong muốn (mong là, giá mà) hoặc tiếc nuối (giá mà đã, lẽ ra nên)
  3. ·Vさせてください/Vさせていただく/Vさせられる(使(し)役(えき)) — Các cách nói dùng thể sai khiến: Xin phép cho mình làm, nói khiêm tốn, bị ép phải làm (sai khiến bị động), hoặc làm người khác nảy sinh cảm xúc
  4. ·Nが + 自(じ)動(どう)詞(し)(見(み)つかる・決(き)まる・ついている…) — Dùng tự động từ để nói kết quả, trạng thái của sự vật mà không nhấn mạnh người làm, nhiều khi mang nghĩa 'được, làm được'
  5. ·~み(甘(あま)み・楽(たの)しみ・重(おも)み) — Hậu tố biến tính từ thành danh từ, chỉ cảm giác, tính chất cảm nhận được bằng giác quan, cảm xúc (chỉ dùng với một số từ nhất định, không dùng tự do như ~さ)
  6. ·~のではないだろうか/~のではないかと思(おも)う — Chẳng phải là ~ sao, có lẽ là ~ (nêu ý kiến, phán đoán của mình một cách dè dặt, mềm mỏng, nghĩa là khẳng định chứ không phải phủ định)
  7. ·縮(しゅく)約(やく)形(けい)(~とく・~ちゃう・~なきゃ・~って…) — Dạng rút gọn trong văn nói thân mật (nói nhanh, tự nhiên, không dùng trong văn viết hay khi nói chuyện trang trọng)
  1. ·N1からN2にかけて — Từ N1 đến N2 (khoảng thời gian hoặc khu vực trải dài, ranh giới ước lượng, không rõ ràng như ~から~まで)
  2. ·Nだらけ — Đầy, toàn là ~ (có quá nhiều thứ không mong muốn như bùn, bụi, lỗi…, mang ý đánh giá tiêu cực)
  3. ·~おかげで/~おかげだ — Nhờ ~ mà (nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt, thể hiện lòng biết ơn)
  4. ·~せいで/~せいか/~せいだ — Tại ~, do ~ mà (nguyên nhân dẫn đến kết quả xấu, mang ý đổ lỗi)
  5. ·Vる/Vた/Nのとおり(に)/Nどおり(に) — Đúng như, theo đúng ~ (làm theo hoặc xảy ra giống hệt điều đã nói, đã thấy, đã định)
  6. ·Nについて/Nにつき — ~について: Về ~ (nêu đề tài của việc nói, nghĩ, viết, điều tra), ~につき: Cách nói trang trọng trong thông báo, nghĩa 'vì, do ~' hoặc 'mỗi ~'
  7. ·Nに関(かん)して/Nに関(かん)し/Nに関(かん)するN — Về, liên quan đến ~ (giống ~について nhưng trang trọng hơn, hay dùng trong văn viết, thông báo, に関(かん)し còn trang trọng hơn)
  8. ·Nに比(くら)べて/Nに比(くら)べ — So với ~ (đặt N cạnh đối tượng khác để so sánh mức độ, に比(くら)べ là văn viết)
  9. ·Nに加(くわ)えて/Nに加(くわ)え — Thêm vào ~, không chỉ ~ mà còn (thêm một yếu tố cùng chiều, trang trọng hơn ~だけでなく, に加(くわ)え là văn viết)
  10. ·Nに対(たい)して/Nに対(たい)するN(対(たい)象(しょう)) — Đối với, hướng về ~ (chỉ đối tượng mà hành động, thái độ, cảm xúc, phản ứng hướng vào)
  11. ·Vる/Nのたびに — Mỗi lần ~ thì (lần nào cũng dẫn đến cùng một sự việc, cảm xúc)
  12. ·たとえ~ても/たとえ~でも — Cho dù ~ đi nữa thì (giả định một điều kiện, kể cả khi điều đó xảy ra thì kết quả, ý chí vẫn không đổi)
  13. ·~って — Cách nói thân mật trong văn nói, thay cho と/という/は(というのは)/そうだ
  1. ·~くらい/~ぐらい — Đến mức ~ (chỉ mức độ), cỡ ~ thì (xem nhẹ, mức tối thiểu), hoặc không gì ~ bằng
  2. ·Vるくらいなら/Vるぐらいなら — Nếu phải ~ thì thà ~ còn hơn (vế trước là điều rất không muốn làm, vế sau là lựa chọn người nói thấy tốt hơn)
  3. ·~うちに/~ないうちに — Trong lúc ~ (tranh thủ làm khi trạng thái còn chưa thay đổi), hoặc trong khi đang ~ thì có thay đổi xảy ra lúc nào không hay
  4. ·Nを中(ちゅう)心(しん)に/Nを中(ちゅう)心(しん)として/Nを中(ちゅう)心(しん)にして — Lấy N làm trung tâm, chủ yếu là N (N là trung tâm về vị trí, hoặc là phần chính, quan trọng nhất của hoạt động, nhóm)
  5. ·Nをはじめ/Nをはじめとして/NをはじめとするN — Tiêu biểu là N, trước hết là N, và cả ~ (nêu N làm đại diện nổi bật nhất rồi mở rộng ra cả nhóm)
  6. ·~のに対(たい)して/Nに対(たい)して(対(たい)比(ひ)) — Trái lại, ngược lại với ~ (đặt hai sự việc đối lập cạnh nhau để so sánh, に対(たい)し là văn viết)
  7. ·Nにおいて/NにおけるN — Ở, tại, trong ~ (chỉ nơi chốn, thời đại, lĩnh vực diễn ra sự việc, cách nói trang trọng của で)
  8. ·Nにわたって/Nにわたり/NにわたるN — Suốt, trải khắp ~ (bao trùm cả một khoảng thời gian, không gian, số lần, phạm vi lớn)
  9. ·Nにとって — Đối với N (thì) (đứng trên lập trường, quan điểm của N để nhận xét, đánh giá: Quan trọng, cần thiết, khó, dễ…)
  10. ·Nによって/Nにより/NによるN/Nによっては — Do, bởi, tùy theo ~ (nguyên nhân, người tạo ra trong câu bị động, sự khác nhau tùy trường hợp, phương tiện, により/によるN là văn viết)
  1. ·~に違(ちが)いない — Chắc chắn là ~ (người nói rất tin chắc vào phán đoán của mình, dựa trên một căn cứ nào đó)
  2. ·Nとは/Nというのは — ~ là (định nghĩa, giải thích nghĩa của từ, hoặc nói bản chất của sự vật, とは là văn viết, というのは là văn nói)
  3. ·Vたとたん(に) — Vừa mới ~ thì ngay lập tức (một việc bất ngờ, ngoài dự đoán của người nói xảy ra ngay sau hành động)
  4. ·~につれて/~につれ — Càng ~ thì càng ~ (khi A thay đổi dần thì B cũng thay đổi theo, につれ là văn viết)
  5. ·~にしたがって/~にしたがい — Khi A thay đổi thì B thay đổi theo (càng ~ càng), hoặc làm theo, tuân theo quy tắc, chỉ dẫn, ý kiến của ai (にしたがい là văn viết)
  6. ·Vている/Nの最(さい)中(ちゅう)(に/だ) — Đúng lúc đang ~ (ngay giữa lúc một việc đang diễn ra sôi nổi nhất, thường có việc khác bất ngờ chen vào)
  7. ·Vてからでないと/Vてからでなければ~ない — Nếu chưa ~ thì không thể ~, phải ~ trước rồi mới ~ (điều kiện bắt buộc phải làm trước)
  8. ·Vて以(い)来(らい)/N以(い)来(らい) — Kể từ khi ~ (một trạng thái bắt đầu từ mốc đó trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến nay)
  9. ·Vる一(いっ)方(ぽう)だ — Ngày càng ~, cứ thế ~ mãi (thay đổi tiếp diễn theo một chiều, thường là chiều xấu)
  10. ·Vるしかない/ほかない/よりない/よりほかない/ほかしかたがない — Chỉ còn cách ~, đành phải ~ (không có lựa chọn nào khác, dù không muốn cũng phải làm, ほかない/よりない… trang trọng hơn しかない)
  11. ·Nはもちろん/Nはもとより — ~ thì đương nhiên rồi, ngay cả ~ cũng (nêu điều hiển nhiên trước rồi thêm điều khác, はもとより trang trọng hơn)
  12. ·Vる/Vた/Nのついでに — Nhân tiện, tiện thể (nhân dịp làm việc chính A thì làm thêm việc B)
  1. ·~ということだ — Truyền đạt lại thông tin nghe, đọc được (nghe nói là ~), hoặc rút ra kết luận, nói lại theo cách khác (tức là ~)
  2. ·Vることはない — Không cần phải ~ (khuyên, động viên người khác rằng việc đó không cần thiết), hoặc không có chuyện ~ xảy ra
  3. ·Vること/Vないこと(指(し)示(じ)) — Phải ~ / không được ~ (chỉ thị, quy định viết ngắn gọn ở cuối câu, dùng trong nội quy, thông báo, hoặc người trên dặn người dưới)
  4. ·~ないことはない/~ないこともない — Không phải là không ~ (khẳng định một cách dè dặt: Có thể, cũng có ~ nhưng không hoàn toàn, không tích cực, thường đi với けど/が)
  5. ·~もの/~もん(理(り)由(ゆう)) — Vì ~ mà (nêu lý do để biện minh cho mình, có sắc thái nũng nịu, hờn dỗi, văn nói thân mật, hay dùng bởi phụ nữ, trẻ em, thường đi với だって)
  6. ·~ものだから/~もので — Vì ~ nên (giải thích lý do để biện minh, xin lỗi, thường là lý do ngoài ý muốn, văn nói: ~もんだから)
  7. ·~ものか — Nhất định không ~, đời nào ~ (phủ định mạnh mẽ kèm cảm xúc như bực tức, quyết tâm, văn nói, thân mật: ~もんか, nữ / lịch sự: ~ものですか)
  8. ·Vたところ — Sau khi (thử) làm ~ thì (phát hiện, biết được kết quả, vế sau là sự việc đã xảy ra, không phải hành động có chủ ý của mình)
  9. ·~ところに/~ところへ/~ところを/~ところで — Đúng lúc ~ thì (lấy thời điểm, tình huống đang diễn ra làm mốc, rồi có việc khác xảy đến hoặc tác động vào)
  10. ·Vるところだった — Suýt nữa thì ~ (việc xấu gần như đã xảy ra nhưng may là không xảy ra)
  11. ·~ほど(程(てい)度(ど)) — Đến mức ~ (đưa ra ví dụ cụ thể hoặc cách nói phóng đại để diễn tả mức độ của trạng thái)
  12. ·~ば~ほど — Càng ~ càng ~ (khi mức độ của vế trước tăng thì vế sau cũng thay đổi theo)
  13. ·Nほど~はない/Vるほど~ — So sánh bằng ほど: Nほど~はない = không có gì ~ bằng N (N là nhất), Nほど~ない = không ~ bằng N, ~ほど = càng ~ càng (dạng rút gọn của ~ば~ほど)
  1. ·~など/~なんか/~なんて — Nêu ví dụ, hoặc nói về N với ý coi nhẹ, khiêm tốn, xem thường, ngạc nhiên (など trung tính, văn viết, なんか/なんて là văn nói)
  2. ·~などと(なんて)言(い)う/思(おも)う — Nói / nghĩ (những điều như) ~ (trích dẫn lời nói, suy nghĩ kèm ý coi thường, không tin, ngạc nhiên hoặc khiêm tốn, なんて là văn nói)
  3. ·~からには — Một khi đã ~ thì (phải, nhất định ~ đến cùng, vế sau là quyết tâm, nghĩa vụ, khuyên nhủ: ~たい/~つもりだ/~なければならない/~べきだ)
  4. ·Vますきる/Vますきれない — Làm ~ hết, làm đến cùng, hoặc hoàn toàn ~ (trạng thái ở mức tối đa), Vきれない: Không thể ~ hết
  5. ·~気(ぎ)味(み) — Hơi có vẻ ~, có cảm giác hơi ~ (có chút dấu hiệu, khuynh hướng, thường là trạng thái không tốt về sức khỏe, tâm trạng)
  6. ·~がち — Hay ~, thường dễ ~ (có khuynh hướng hay xảy ra, thường là việc không tốt)
  7. ·~向(む)き — Phù hợp với ~ (vốn không làm riêng cho đối tượng đó nhưng có tính chất hợp với nó), ngoài ra còn có nghĩa là hướng
  8. ·~向(む)け — Dành cho ~ (được làm ra, thiết kế nhắm tới đối tượng N)
  9. ·~を通(つう)じ(て)/~を通(とお)し(て) — Thông qua ~ (người trung gian, phương tiện), hoặc suốt ~ (trong toàn bộ khoảng thời gian, phạm vi)
  10. ·~っぽい — Có vẻ ~, giống ~, hay ~ (cảm thấy có tính chất đó dù thực tế không hẳn, hay mang ý chê, văn nói)
  11. ·~とともに — Cùng với ~, đồng thời với ~, hoặc ~ thay đổi thì cái khác cũng thay đổi theo (văn viết, trang trọng)
  12. ·~にともなって/~にともない — Cùng với ~ (khi một việc thay đổi hoặc xảy ra thì việc khác cũng thay đổi, xảy ra theo, thường là thay đổi lớn, văn viết)
  1. ·~に決(き)まっている — Chắc chắn là ~, nhất định là ~ (người nói tin chắc theo cảm nhận chủ quan, văn nói, mạnh hơn ~にちがいない)
  2. ·~っけ — Hỏi lại để xác nhận điều mình từng biết nhưng không nhớ rõ, hoặc tự nhớ lại chuyện ngày xưa (văn nói thân mật)
  3. ·~ように — Để ~ (mục đích), như ~ (giống điều đã nói, đã viết), hoặc truyền đạt yêu cầu, lời khuyên, mong ước
  4. ·Vますようがない — Không có cách nào để ~, muốn ~ cũng không được (vì không có phương pháp, thông tin, điều kiện)
  5. ·~はずだ — Chắc chắn là ~ (suy luận có căn cứ), thảo nào (hiểu ra lý do), hoặc lẽ ra phải ~ (~はずだった: Thực tế lại khác)
  6. ·~わけだ — Thảo nào, hèn chi (hiểu ra lý do), hoặc tức là, như vậy là (kết luận tất nhiên rút ra từ sự thật đã biết)
  7. ·~わけがない — Không thể nào ~, làm gì có chuyện ~ (phủ định mạnh dựa trên lý do rõ ràng, gần nghĩa ~はずがない, văn nói: ~わけない)
  8. ·~わけではない — Không hẳn là ~, không phải là ~ (phủ định một phần, hoặc phủ định điều người khác có thể suy ra, hay đi với 全(ぜん)部(ぶ)・いつも・必(かなら)ずしも, văn nói: ~わけじゃない)
  9. ·Vるわけにはいかない — Không thể ~ (vì lý do đạo lý, trách nhiệm, hoàn cảnh xã hội, không phải vì không có khả năng)
  10. ·Vないわけにはいかない — Không thể không ~, buộc phải ~ (dù không muốn nhưng vì đạo lý, trách nhiệm, hoàn cảnh nên không làm thì không được)
  1. ·~かわり(に) — Thay vì ~, thay cho ~, hoặc bù lại, đổi lại ~
  2. ·~にかわって/~にかわり — Thay cho N, thay mặt N (làm việc lẽ ra N làm, hoặc cái mới thay thế cái cũ, trang trọng hơn Nのかわりに)
  3. ·~こそ — Chính ~ (nhấn mạnh mạnh mẽ đối tượng, lý do, điều kiện: Chính là cái này chứ không phải cái khác)
  4. ·~さえ/~さえ~ば — Ngay cả ~, thậm chí ~ (đưa ra ví dụ cực đoan, ngụ ý những cái khác càng không cần nói), hoặc ~さえ~ば: Chỉ cần ~ là (đủ điều kiện)
  5. ·~として — Với tư cách là ~, với vai trò là ~ (lập trường, tư cách, danh nghĩa, mục đích sử dụng)
  6. ·~からといって — Chỉ vì ~ mà (không có nghĩa là ~, không nên ~), vế sau thường là ~わけではない/~とは限(かぎ)らない/~てはいけない
  7. ·~に反(はん)して/~に反(はん)し/~に反(はん)するN — Trái với ~, ngược với ~ (kết quả trái với dự đoán, kỳ vọng, hoặc làm trái quy định, ý muốn)
  8. ·~に基(もと)づいて/~に基(もと)づき/~に基(もと)づくN — Dựa trên, căn cứ vào ~ (lấy dữ liệu, sự thật, quy định, kinh nghiệm làm cơ sở, bám sát không lệch khỏi nó)
  9. ·~をもとに(して) — Dựa vào ~, lấy ~ làm chất liệu (dùng ~ làm nguồn, gợi ý để tạo ra cái mới)
  10. ·~反(はん)面(めん)/~半(はん)面(めん) — Mặt khác, ngược lại (cùng một sự vật, con người có hai mặt trái ngược nhau)
  11. ·Vれる/Vられる(自(じ)発(はつ)) — Tự nhiên cảm thấy, tự nhiên nghĩ, nhớ đến ~ (cảm xúc, suy nghĩ tự nảy sinh, không do ý chí, dùng với động từ chỉ suy nghĩ, cảm giác: 思(おも)う・感(かん)じる・考(かんが)える・思(おも)い出(だ)す)
  12. ·~てたまらない — ~ không chịu nổi, cực kỳ ~ (cảm xúc, cảm giác cơ thể rất mạnh, không kìm nén được, chủ ngữ là ngôi thứ nhất)
  13. ·~てならない — Rất ~, ~ không chịu được (cảm xúc, cảm giác tự nhiên nảy sinh không kìm được, hơi trang trọng hơn ~てたまらない, hay dùng với 気(き)がする・思(おも)える・心(しん)配(ぱい)・残(ざん)念(ねん))
  1. ·~とか — Nghe nói là ~ (truyền đạt thông tin nghe được một cách không chắc chắn, văn nói), ngoài ra còn dùng để liệt kê ví dụ
  2. ·~だけ — Biểu thị toàn bộ phạm vi, mức tối đa (làm ~ hết mức có thể, bao nhiêu tùy thích), hoặc chỉ cần ~ thôi
  3. ·~ばかりでなく — Không chỉ ~ mà còn ~ (vế sau thường có も/まで/さえ, gần nghĩa ~だけでなく nhưng hơi trang trọng hơn)
  4. ·Vますかけ/Vますかける — Đang ~ dở (làm giữa chừng rồi bỏ đó), bắt đầu ~ rồi dừng, hoặc suýt nữa, gần như ~
  5. ·~を込(こ)めて — Gửi gắm, dồn hết (tình cảm, tâm huyết, mong ước) vào ~
  6. ·~わりに(は) — So với ~ thì (kết quả không tương xứng với mức thường nghĩ từ ~, có thể tốt hơn hoặc kém hơn mong đợi)
  7. ·~くせに — Mặc dù ~ vậy mà (phê phán, trách móc, coi thường vì hành động không tương xứng, hai vế cùng chủ ngữ, văn nói)
  8. ·Vてみせる — Làm cho người khác xem (làm mẫu), hoặc nhất định sẽ ~ cho mà xem (thể hiện quyết tâm mạnh)
  9. ·~をきっかけに/~をきっかけにして/~をきっかけとして — Nhân dịp ~, nhờ ~ mà (sự việc ~ trở thành cơ hội, động lực khởi đầu cho việc mới, thay đổi mới)
  10. ·~とする(仮(か)定(てい)・決(けっ)定(てい)) — Giả sử ~ (đặt giả định để suy luận: ~としたら/~とすれば/~としても), hoặc coi ~ là, quy định ~ là
  11. ·~際(さい)に/~際(さい)(に)は — Khi ~, lúc ~ (= ~とき nhưng trang trọng, dùng trong thông báo, hướng dẫn, công việc)
  12. ·~おそれがある — E rằng ~, có nguy cơ ~ (khả năng xảy ra việc xấu, văn viết, dùng trong tin tức, dự báo, thông báo)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.