~がる/Vたがる/~がらないで
Người khác tỏ ra ~, muốn ~ (diễn tả cảm xúc, mong muốn của ngôi thứ 3 qua biểu hiện bên ngoài, hay dùng dạng ~がっている)
Cấu trúcAい bỏ い/Aな bỏ な + がる, Vます + たがる
Ví dụ
①Aい/Aな + がる
妹は新しい自転車を欲しがっている。
Em gái tôi đang rất muốn có chiếc xe đạp mới.
②Vたがる
子どもは何でも自分でやりたがる。
Trẻ con cái gì cũng muốn tự mình làm.
③~がらないで: Đừng tỏ ra ~
恥ずかしがらないで、前に出てください。
Đừng ngại, hãy bước lên phía trước nào.
Lưu ý
- ✗ Không dùng cho bản thân: 私は行きたがっています → 私は行きたいです.