Từ vựng N3
3452 mục trong 3 lộ trình. Mỗi lộ trình một bộ từ riêng.
Lộ trình 6 tuần · 1314 mục, 36 bài
- 51Bài 51 · 47 từ · Tuần 1 · Ngày 1キッチン、台所、電子レンジ、ワイングラス、コーヒーカップ、茶わんFlashcard
- 52Bài 52 · 48 từ · Tuần 1 · Ngày 2肉じゃが、材料、4人分、牛肉、ジャガイモ、玉ねぎFlashcard
- 53Bài 53 · 36 từ · Tuần 1 · Ngày 3ふた、おたま、なべ、フライ返し、フライパン、炊飯器Flashcard
- 54Bài 54 · 36 từ · Tuần 1 · Ngày 4エプロン、ほうき、ちりとり、ぞうきん、バケツ、エプロンをかけるFlashcard
- 55Bài 55 · 24 từ · Tuần 1 · Ngày 5洗濯物がたまる、洗濯物をためる、洗濯物がぬれている、洗濯物をぬらす、洗濯物が湿っている、洗濯物を干すFlashcard
- 56Bài 56 · 40 từ · Tuần 1 · Ngày 6かわいらしい子ども、かわいそうな子ども、行儀がいい、利口な、かしこい、人なつっこいFlashcard
- 57Bài 57 · 49 từ · Tuần 2 · Ngày 1さきおととい、一昨日、一昨日、昨日、今日、明日Flashcard
- 58Bài 58 · 29 từ · Tuần 2 · Ngày 2階段を上る、階段を上がる、階段を下る、階段を下りる、エスカレーターの上り、エスカレーターの下りFlashcard
- 59Bài 59 · 38 từ · Tuần 2 · Ngày 3プラットホーム、混雑、白線の内側に下がる、黄色い線の内側に下がる、外側、通過するFlashcard
- 60Bài 60 · 30 từ · Tuần 2 · Ngày 4フロントガラス、ワイパー、ボンネット、ライト、サイドミラー、バックミラーFlashcard
- 61Bài 61 · 34 từ · Tuần 2 · Ngày 5通行止め、工事中、踏切、横断歩道、バスの停留所、バス停Flashcard
- 62Bài 62 · 36 từ · Tuần 2 · Ngày 6通帳、キャッシュカード、サイン、はんこ、印鑑、千円札Flashcard
- 63Bài 63 · 36 từ · Tuần 3 · Ngày 1交際する、付き合う、けんかする、仲直りする、仲がいい、仲良しだFlashcard
- 64Bài 64 · 36 từ · Tuần 3 · Ngày 2額、まつげ、ほお/ほほ、ネックレス、まゆ/まゆげ、まぶたFlashcard
- 65Bài 65 · 38 từ · Tuần 3 · Ngày 3そでなし、無地、柄、模様、半そで、しまFlashcard
- 66Bài 66 · 34 từ · Tuần 3 · Ngày 4家族そろって、子どもを連れる、子ども連れ、腹がへる、外食をする、お昼を食べるFlashcard
- 67Bài 67 · 35 từ · Tuần 3 · Ngày 5宴会を開く、飲み会、送別会、歓迎会、飲み放題、食べ放題Flashcard
- 68Bài 68 · 30 từ · Tuần 3 · Ngày 6レジ、勘定を済ませる、お勘定をお願いします、別々に払う、別々でお願いします、割り勘にするFlashcard
- 69Bài 69 · 44 từ · Tuần 4 · Ngày 1科目、教科、得意な、苦手な、国語、算数Flashcard
- 70Bài 70 · 42 từ · Tuần 4 · Ngày 2学部、受験する、文学部、経済学部、法学部、理工学部Flashcard
- 71Bài 71 · 32 từ · Tuần 4 · Ngày 3記入する、見直す、見直し、間違う、間違える、書き直すFlashcard
- 72Bài 72 · 36 từ · Tuần 4 · Ngày 4レストランでバイト、アルバイト、工場でパート、コンビニの店員、英会話講師、翻訳の仕事Flashcard
- 73Bài 73 · 25 từ · Tuần 4 · Ngày 5ノートパソコン、キーボード、デスクトップ、マウス、初めてパソコンをさわる、初心者Flashcard
- 74Bài 74 · 26 từ · Tuần 4 · Ngày 6メールを受信する、メールを送信する、メールを返信する、メールを転送する、メールを新規作成する、メールをまとめて送るFlashcard
- 75Bài 75 · 34 từ · Tuần 5 · Ngày 1長男、長女、次男、次女、三男、末っ子Flashcard
- 76Bài 76 · 26 từ · Tuần 5 · Ngày 2お国はどちらですか、お生まれはどちらですか、どちらのご出身ですか、イギリス出身です、お住まいはどちらですか、この近くですFlashcard
- 77Bài 77 · 36 từ · Tuần 5 · Ngày 3賢い、礼儀正しい、正直な、正直に言うと、素直な、純粋なFlashcard
- 78Bài 78 · 36 từ · Tuần 5 · Ngày 4体の調子が悪い、体の具合が悪い、めまいがする、頭痛がする、胃が痛い、腰が痛いFlashcard
- 79Bài 79 · 36 từ · Tuần 5 · Ngày 5虫歯、にきび、白髪、しわ、鼻水、ため息Flashcard
- 80Bài 80 · 34 từ · Tuần 5 · Ngày 6花が咲く、花が散る、木が枯れる、山がくずれる、険しい山、なだらかな坂Flashcard
- 81Bài 81 · 41 từ · Tuần 6 · Ngày 1急に、突然、突然電話が鳴った、いきなり泣き出す、とたんに泣き出す、最後にFlashcard
- 82Bài 82 · 37 từ · Tuần 6 · Ngày 2宿題をうっかり忘れる、うっかり、うっかりする、すっかり忘れた、試験に落ちてがっかりする、やっぱり思ったとおりだFlashcard
- 83Bài 83 · 38 từ · Tuần 6 · Ngày 3胸がどきどきする、面接でどきどきする、どきどきする、いらいら、渋滞でいらいらする、はきはきと答えるFlashcard
- 84Bài 84 · 35 từ · Tuần 6 · Ngày 4理想の人に出会う、出会い、客を出迎える、出迎え、見送る、見送りFlashcard
- 85Bài 85 · 53 từ · Tuần 6 · Ngày 5大学を出る、卒業する、会議に出る、出席する、食事が出る、食事を出すFlashcard
- 86Bài 86 · 47 từ · Tuần 6 · Ngày 6席を立つ、席に座る、時間がたつ、うわさが立つ、予定を立てる、計画するFlashcard
Lộ trình chuyên sâu · 1258 mục, 29 bài
- 87Bài 87 · 54 từ · Bài 1長男、長女、末っ子、一人っ子、いとこ、孫Flashcard
- 88Bài 88 · 46 từ · Bài 2出身、出会う、知り合う、恋をする、恋しい、恋に落ちるFlashcard
- 89Bài 89 · 52 từ · Bài 3食器、汚れ、汚れが落ちない、汚す、洗剤、石けんFlashcard
- 90Bài 90 · 47 từ · Bài 4皮をむく、加える、材料、混ぜる、鍋、煮るFlashcard
- 91Bài 91 · 55 từ · Bài 5自宅、お宅、設計する、工事、工事中、建築Flashcard
- 92Bài 92 · 53 từ · Bài 6髪を伸ばす、身長を伸ばす、髪を結ぶ、美容院、理容院、ヘアサロンFlashcard
- 93Bài 93 · 47 từ · Bài 7体調、食欲がない、喉が変な感じだ、体温、体温計、測るFlashcard
- 94Bài 94 · 42 từ · Bài 8開始する、選手、活躍する、期待する、応援する、出場するFlashcard
- 95Bài 95 · 41 từ · Bài 9無関心、パジャマ、ワンピース、浴衣、水着、ブラウスFlashcard
- 96Bài 96 · 50 từ · Bài 10休暇を取る、休憩を取る、ツアー、申し込む、予算、キャンセルするFlashcard
- 97Bài 97 · 48 từ · Bài 11学年、学期、通学する、学校に通う、遅刻する、欠席するFlashcard
- 98Bài 98 · 48 từ · Bài 12私立、受験、国立、進学、ミス、確認Flashcard
- 99Bài 99 · 55 từ · Bài 13募集する、応募する、スタッフ、履歴書、面接、入社試験Flashcard
- 100Bài 100 · 48 từ · Bài 14スイッチを入れる、スイッチが入る、マウス、ボタン、クリックする、ファイルを開くFlashcard
- 101Bài 101 · 40 từ · Bài 15事件、起きる、起こる、恐ろしい、重大、トラブルFlashcard
- 102Bài 102 · 42 từ · Bài 16選挙、大統領、首相、リーダー、国民、信頼するFlashcard
- 103Bài 103 · 44 từ · Bài 17参加する、行事、イベント、祝う、誕生、成人Flashcard
- 104Bài 104 · 44 từ · Bài 18気温、超える、パーセント、嵐、近づく、激しいFlashcard
- 105Bài 105 · 39 từ · Bài 19植物、育つ、種をまく、植える、芽が出る、枝が伸びるFlashcard
- 106Bài 106 · 49 từ · Bài 20数、量、増やす、増す、減らす、増すFlashcard
- 107Bài 107 · 44 từ · Bài 21時間がたつ、時刻、時期、期間、期限が切れる、短期Flashcard
- 108Bài 108 · 33 từ · Bài 22生える、冷める、燃える、目立つ、輝く、黙るFlashcard
- 109Bài 109 · 36 từ · Bài 23発明する、製造する、制作する、印刷する、出版する、回収するFlashcard
- 110Bài 110 · 34 từ · Bài 24かゆい、まぶしい、きつい、なつかしい、悔しい、恐ろしいFlashcard
- 111Bài 111 · 39 từ · Bài 25およそ、かなり、多少、全て、全く~ない、一度に~するFlashcard
- 112Bài 112 · 37 từ · Bài 26ぐっすり、じっと、じっとする、じろじろ、にっこり、のろのろFlashcard
- 113Bài 113 · 21 từ · Bài 27一流、一部、最新、流行、実際、頭痛Flashcard
- 114Bài 114 · 35 từ · Bài 28取り替える、返る、許す、飽きる、きつい、ぐっすりFlashcard
- 115Bài 115 · 35 từ · Bài 29不~、無~、未~、非~、再~、前~Flashcard
Lộ trình theo loại từ · 880 mục, 12 bài
- 123Bài 123 · 120 từ · Bài 1男性、女性、高齢、年上、目上、先輩Flashcard
- 124Bài 124 · 100 từ · Bài 2渇く、嗅ぐ、たたく、殴る、ける、抱くFlashcard
- 125Bài 125 · 78 từ · Bài 3飾り、遊び、集まり、教え、踊り、思いFlashcard
- 126Bài 126 · 112 từ · Bài 4温まる、温める、高まる、高める、強まる、強めるFlashcard
- 127Bài 127 · 100 từ · Bài 5届く、届ける、かく、つかむ、握る、押さえるFlashcard
- 128Bài 128 · 40 từ · Bài 6クラスメート、グループ、チーム、プロフェッショナル、アマチュア、トレーニングFlashcard
- 129Bài 129 · 40 từ · Bài 7濃い、薄い、酸っぱい、臭い、おかしい、かっこいいFlashcard
- 130Bài 130 · 45 từ · Bài 8非常に、大変、ほとんど、大体、かなり、ずいぶんFlashcard
- 131Bài 131 · 80 từ · Bài 9読書、演奏、芸術、検査、血液、治療Flashcard
- 132Bài 132 · 80 từ · Bài 10上る、下る、進む、進める、通る、通すFlashcard
- 133Bài 133 · 50 từ · Bài 11パートナー、リーダー、ボランティア、コミュニケーション、ユーモア、ショックFlashcard
- 134Bài 134 · 35 từ · Bài 12ぐっすり、きちんと、しっかり、はっきり、じっと、そっとFlashcard