Vてごらん/Vてごらんなさい
Thử làm ~ xem (= Vてみなさい, người trên nói với người dưới: Bố mẹ với con, thầy với trò)
Cấu trúcVて + ごらん/ごらんなさい
Ví dụ
①Vてごらん (thân mật)
ほら、空を見てごらん。虹が出ているよ。
Này, con nhìn lên trời xem. Có cầu vồng kìa.
②Vてごらんなさい (đầy đủ hơn)
わからなければ、もう一度自分で考えてごらんなさい。
Nếu chưa hiểu thì con hãy tự suy nghĩ lại một lần nữa xem.
Lưu ý
- ✗ Không dùng với người trên: 先生、食べてごらん → 召し上がってみてください