Nとして/NとしてのN
Với tư cách là, với vai trò là N (nêu lập trường, tư cách, danh nghĩa)
Cấu trúcN + として, bổ nghĩa cho danh từ: NとしてのN
Ví dụ
①Tư cách, vai trò
彼は通訳として会議に参加した。
Anh ấy tham gia cuộc họp với tư cách phiên dịch.
②NとしてのN
親としての責任を忘れてはいけない。
Không được quên trách nhiệm của người làm cha mẹ.
③Nとしては: Về phía N thì (nêu ý kiến)
私としては、この案に賛成です。
Về phần tôi thì tôi tán thành phương án này.