つまり
Tức là, nói cách khác, tóm lại (nói lại điều trước bằng cách khác dễ hiểu hơn, hoặc rút ra kết luận)
Cấu trúcA、つまりB/câu A。つまり、câu B
Ví dụ
①Nói cách khác
父の弟、つまり私のおじは医者です。
Em trai của bố, tức là chú tôi, là bác sĩ.
②Tóm lại, kết luận
電車が止まっている。つまり、今日は会社に行けないということだ。
Tàu điện đang ngừng chạy. Tóm lại là hôm nay không đi làm được.
Lưu ý
- ※ Hay đi với ~ということだ/~わけだ ở cuối câu.