~くらい/~ぐらい/~ほど
Đến mức ~ (dùng ví dụ, so sánh cụ thể để diễn tả mức độ của trạng thái)
Cấu trúcVる/Vない/Aい/Aな/N + くらい/ぐらい/ほど
Ví dụ
①Vる
今日は涙が出るほど笑った。
Hôm nay tôi cười đến chảy cả nước mắt.
②Vない
疲れて、もう一歩も歩けないくらいだ。
Tôi mệt đến mức không lê nổi thêm bước nào nữa.
③Aい
夜の学校は怖いくらい静かだった。
Trường học ban đêm yên tĩnh đến mức đáng sợ.
Lưu ý
- ※ ほど nhấn mạnh mức độ cao, くらい còn dùng để coi nhẹ (chỉ cỡ ~ thôi) → それくらい自分でやりなさい。