~に関して/~に関しては/~に関しても/~に関するN
Liên quan đến, về ~ (giống ~について nhưng trang trọng hơn, bao gồm cả những việc liên quan xung quanh, hay dùng trong văn viết, thông báo)
Cấu trúcN + に関して, trước N: に関するN
Ví dụ
①に関して
この件に関して、何か質問はありますか。
Liên quan đến vấn đề này, mọi người có câu hỏi gì không ạ?
②に関しては (nhấn mạnh, đối chiếu)
料金に関しては、ホームページをご覧ください。
Về phần chi phí, xin vui lòng xem trên trang web.
③に関しても (cả về)
使い方だけでなく、安全に関しても説明があった。
Không chỉ cách sử dụng mà cả những điều liên quan đến an toàn cũng đã được giải thích.
④に関するN
日本の歴史に関する本を探しています。
Tôi đang tìm sách về lịch sử Nhật Bản.
Lưu ý
- ✗ Trước danh từ không dùng に関して: に関して本 → に関する本/に関しての本