~というN/Nというもの/Nということ
AというB: B tên là A (giới thiệu tên người, vật, nơi mà người nghe có thể chưa biết). Nというもの/Nということ: Cái gọi là N (nói về bản chất, khái niệm chung)
Cấu trúcN/câu + というN
Ví dụ
①~というN: Tên là
山田さんという人から電話がありました。
Có một người tên là Yamada gọi điện đến.
②Nというもの: Bản chất chung
親というものは、いつまでも子供が心配なものだ。
Đã là cha mẹ thì lúc nào cũng lo lắng cho con cái.
③~ということ: Việc gọi là ~
「約束を守る」ということは、とても大切だ。
Việc "giữ lời hứa" là điều vô cùng quan trọng.
Lưu ý
- ※ Văn nói: ~っていう → 山田っていう人、知ってる?