~っけ
… nhỉ? (hỏi lại, nhớ lại điều mình không chắc, văn nói, cũng dùng khi tự hỏi bản thân)
Cấu trúcN・Aな + だっけ, Vた/Aかった + っけ, Vる → Vるんだっけ, lịch sự: ~でしたっけ/~ましたっけ
Ví dụ
①だっけ
会議は何時からだっけ。
Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ ấy nhỉ?
②たっけ
あれ、ドアのかぎ、かけたっけ。
Ơ, mình khóa cửa chưa nhỉ?
③Lịch sự
すみません、お名前は何でしたっけ。
Xin lỗi, anh tên là gì ấy nhỉ?
Lưu ý
- ※ Với Vる thường nói ~んだっけ → 明日、どこに行くんだっけ。(dạng ngắn あるっけ? chỉ dùng trong văn nói rất thân mật)