決して~ない
Tuyệt đối không ~, nhất định không ~ (phủ định mạnh, thể hiện quyết tâm, lời hứa, lời khuyên, cấm đoán)
Cấu trúc決して + Vない/Aくない/Aな・Nではない
Ví dụ
①Quyết tâm, hứa
このことは決して誰にも言わない。
Chuyện này tôi tuyệt đối không nói với ai đâu.
②Khuyên, cấm
決して諦めないでください。
Tuyệt đối đừng bỏ cuộc nhé.
Lưu ý
- ✗ Không dùng trong câu khẳng định (khác 絶対に) → ✗ 決して合格する (→ 絶対に合格する)