それと/あと
Với lại, à thêm nữa (bổ sung điều chợt nhớ ra hoặc chưa nói, văn nói, hay dùng khi gọi món, nhờ vả, mua hàng)
Cấu trúcĐứng đầu câu bổ sung
Ví dụ
①それと
コーヒーを一つ。それと、チーズケーキもお願いします。
Cho tôi một cà phê. Với lại, cho thêm một bánh phô mai nữa.
②あと (thân mật hơn)
牛乳を買ってきて。あと、卵も。
Đi mua giúp mình sữa nhé. À, cả trứng nữa.
Lưu ý
- ※ Văn viết trang trọng dùng また/さらに