Từ vựng · Bài 20
22 mục · 19 từ, 3 câu và tên riêng
Từ mới (20)
- 1
要りますYẾU
Cần [thị thực (visa)]· ビザが~· Động từ nhóm I
- 明日は傘が要りますか。Ngày mai có cần mang ô không?
- お金が要るから、アルバイトをしている。Vì cần tiền nên tớ đang làm thêm.
- 2
調べますĐIỀU
Tìm hiểu, điều tra· Động từ nhóm II
- 辞書で漢字を調べます。Tôi tra chữ Hán bằng từ điển.
- 電車の時間を調べてから、出かけます。Tôi tra giờ tàu rồi mới ra ngoài.
- 3
修理しますTU LÝ
Sửa chữa, tu sửa· Động từ nhóm III
- 自転車を修理しました。Tôi đã sửa xe đạp.
- この車は古いですが、修理して使っています。Chiếc xe này cũ rồi, nhưng tôi sửa lại và vẫn dùng.
- 4
僕BỘC/PHÓ
Tớ (cách xưng thân mật của nam giới, cùng nghĩa với「わたし」)
- 僕の趣味はサッカーだよ。Sở thích của tớ là bóng đá đấy.
- 昨日、僕は映画を見に行った。おもしろかったよ。Hôm qua tớ đi xem phim. Hay lắm đấy.
- 5
君QUÂN
Cậu, bạn (cách gọi thân mật, cùng nghĩa với「あなた」)
- 君は日曜日、何をする?Chủ nhật cậu làm gì?
- 僕はコーヒーを飲むけど、君は何を飲む?Tớ uống cà phê, còn cậu uống gì?
- 6
~君QUÂN
Anh ~, cậu ~ (cách gọi thân mật dùng cho nam giới, cùng nghĩa với「~さん」)
- タワポン君は今図書館にいるよ。Thawaphon đang ở thư viện đấy.
- 田中君はサッカーが上手だけど、野球は下手だよ。Tanaka đá bóng giỏi, nhưng chơi bóng chày thì dở lắm.
- 7
うん
Ừ (cách nói thân mật của「はい」)
- お茶、飲む?…うん、ありがとう。Uống trà không? Ừ, cảm ơn.
- 昨日の試験、難しかった?…うん、とても難しかった。Bài thi hôm qua có khó không? Ừ, khó lắm.
- 8
ううん
Không (cách nói thân mật của「いいえ」)
- 今日、暇?…ううん、忙しい。Hôm nay rảnh không? Không, bận lắm.
- 北海道へ行ったことある?…ううん、まだ一度もない。Cậu đi Hokkaido bao giờ chưa? Chưa, chưa lần nào.
- 9
着物TRƯỚC VẬT
Kimono (trang phục truyền thống của Nhật Bản)
- 日本の着物はとてもきれいです。Kimono của Nhật rất đẹp.
- 京都で着物の人をたくさん見たよ。とてもきれいだった。Ở Kyoto tớ thấy nhiều người mặc kimono. Đẹp lắm.
- 10
ビザ
Thị thực, visa
- 日本のビザが要りますか。Bạn có cần thị thực Nhật không?
- 日本で働くまえに、ビザを取らなければなりません。Trước khi làm việc ở Nhật, phải xin thị thực.
- 11
現金HIỆN KIM
Tiền mặt
- 今、現金を持っていない。Bây giờ tớ không mang tiền mặt.
- ATMで現金を下ろしてから、買い物に行く。Tớ rút tiền mặt ở ATM rồi đi mua sắm.
- 12
始めTHỦY
Ban đầu, đầu tiên
- 来月の始めに国へ帰る。Đầu tháng sau tớ về nước.
- 始めは難しかったけど、だんだん楽しくなった。Ban đầu thì khó, nhưng dần dần tớ thấy vui hơn.
- 13
終わりCHUNG
Kết thúc
- 今日の仕事はこれで終わりです。Công việc hôm nay đến đây là xong.
- 映画の終わりがよく分からなかった。もう一度見たい。Tớ không hiểu đoạn cuối của bộ phim lắm. Muốn xem lại lần nữa.
- 14
こっち
Phía này, chỗ này (cách nói thân mật của「こちら」)
- こっちの部屋は広くて明るいよ。Phòng bên này rộng và sáng đấy.
- 駅はどっち?…こっち。まっすぐ行って、右だよ。Ga ở phía nào? Phía này. Đi thẳng rồi ở bên phải đấy.
- 15
そっち
Phía đó, chỗ đó (cách nói thân mật của「そちら」)
- そっちのかばん、重い?Cái túi chỗ cậu có nặng không?
- そっちは今、雪?こっちは雨が降っているよ。Chỗ cậu giờ có tuyết không? Chỗ tớ đang mưa đấy.
- 16
あっち
Phía kia, chỗ kia (cách nói thân mật của「あちら」)
- トイレはあっちだよ。Nhà vệ sinh ở phía kia đấy.
- あっちに新しい店があるけど、行ったことある?Phía kia có một cửa hàng mới, cậu đã đến đó chưa?
- 17
どっち
Cái nào, phía nào, đâu (cách nói thân mật của「どちら」)
- コーヒーと紅茶、どっちがいい?Cà phê với trà đen, cậu chọn cái nào?
- 夏と冬、どっちが好き?…どっちも好きだよ。Mùa hè và mùa đông, cậu thích mùa nào? Tớ thích cả hai.
- 18
みんなで
Mọi người cùng
- みんなで写真を撮りましょう。Mọi người cùng chụp ảnh nào.
- 週末はみんなで海へ行くけど、君も行く?Cuối tuần mọi người cùng đi biển, cậu cũng đi chứ?
- 19
~けど
Nhưng (cách nói thân mật của「が」)
- 漢字は難しいけど、おもしろいよ。Chữ Hán khó nhưng thú vị lắm.
- 明日パーティーがあるけど、僕は仕事があるから行かない。Mai có tiệc, nhưng tớ có việc nên không đi.
- 20
おなかがいっぱいです。
Tôi no rồi.
- もうおなかがいっぱいです。Tôi no lắm rồi.
- 晩ごはんをたくさん食べたから、おなかがいっぱいだよ。Bữa tối tớ ăn nhiều nên no lắm rồi.
Hội thoại (2)
- 1
よかったら
Nếu anh/chị thích thì
- よかったら、いっしょに行きませんか。Nếu bạn thích thì đi cùng tôi nhé?
- 日曜日にパーティーをします。よかったら来てください。Chủ nhật tôi tổ chức tiệc. Nếu bạn thích thì đến chơi nhé.
- 2
いろいろ
Nhiều thứ
- 東京でいろいろな所へ行きました。Ở Tokyo tôi đã đi nhiều nơi.
- いろいろありがとうございました。とても楽しかったです。Cảm ơn bạn về mọi chuyện. Tôi đã rất vui.
Từ vựng bài 20