辞書形
Cách chia thể từ điển
- ①Nhóm 1: Âm hàng い → hàng う → 書きます → 書く, 飲みます → 飲む
- ②Nhóm 2: Bỏ ます + る → 食べます → 食べる
- ③Nhóm 3: する、来る (くる)
Cách chia thể từ điển
Có thể ~
Cấu trúcN + が + できます; Vる (thể từ điển) + ことができます: 日本語ができます、漢字を読むことができます
Ví dụ
①Năng lực
ミラーさんは漢字を読むことができます。
Anh Miller có thể đọc được chữ Hán.
②Tính khả thi (hoàn cảnh cho phép)
空港でお金を換えることができます。
Có thể đổi tiền ở sân bay.
③Đi với danh từ
ミラーさんは日本語ができます。
Anh Miller biết tiếng Nhật.
Lưu ý
Sở thích của tôi là ~ (dùng Vること để nói cụ thể hơn)
Cấu trúc趣味は + N + です/Vる + ことです: 趣味は音楽です、趣味は音楽を聞くことです
Ví dụ
わたしの趣味は音楽を聞くことです。
Sở thích của tôi là nghe nhạc.
Lưu ý
Trước khi ~ thì ~
Ví dụ
①Vる (luôn ở thể từ điển)
寝るまえに、本を読みます。
Trước khi ngủ, tôi đọc sách.
②Nの
食事のまえに、手を洗います。
Trước bữa ăn, tôi rửa tay.
③Khoảng thời gian (không có の)
田中さんは1時間まえに出かけました。
Anh Tanaka đã ra ngoài cách đây 1 tiếng.
Lưu ý
Mãi mà không ~, không dễ ~ (đi với phủ định)
Ví dụ
バスがなかなか来ません。
Xe buýt mãi mà không đến.
Nhất định (nhấn mạnh mong muốn, yêu cầu, đi với ~たい、~てください)
Ví dụ
ぜひ北海道へ行きたいです。
Tôi nhất định muốn đi Hokkaido.