Từ vựng · Bài 18
27 mục · 21 từ, 6 câu và tên riêng
Từ mới (21)
- 1
できます
Có thể· Động từ nhóm II
- 私は車の運転ができます。Tôi biết lái ô tô.
- 日本語は少しできますが、漢字は全然分かりません。Tiếng Nhật thì tôi biết một chút, nhưng chữ Hán thì hoàn toàn không hiểu.
- 2
洗いますTẨY
Rửa· Động từ nhóm I
- 毎朝、冷たい水で顔を洗います。Sáng nào tôi cũng rửa mặt bằng nước lạnh.
- 果物は食べるまえに、よく洗ってください。Hoa quả thì trước khi ăn hãy rửa thật sạch.
- 3
弾きますĐÀN, ĐẠN
Chơi (nhạc cụ)· Động từ nhóm I
- 妹は毎日ピアノを弾きます。Em gái tôi ngày nào cũng chơi piano.
- テレサちゃんはピアノを弾くことができます。上手ですよ。Bé Teresa biết chơi piano. Bé chơi giỏi lắm đấy.
- 4
歌いますCA
Hát· Động từ nhóm I
- 週末は友達とカラオケで歌います。Cuối tuần tôi đi hát karaoke với bạn bè.
- 日本語の歌を歌うことができますが、上手じゃありません。Tôi hát được bài hát tiếng Nhật, nhưng hát không hay.
- 5
集めますTẬP
Sưu tầm, thu thập· Động từ nhóm II
- 私の趣味は切手を集めることです。Sở thích của tôi là sưu tầm tem.
- 会議のまえに、みんなの資料を集めてください。Trước cuộc họp, hãy thu tài liệu của mọi người lại.
- 6
捨てますXẢ
Vứt, bỏ đi· Động từ nhóm II
- 古い新聞と雑誌を捨てました。Tôi đã bỏ báo và tạp chí cũ đi.
- この箱は大切ですから、捨てないでください。Cái hộp này quan trọng, nên đừng vứt đi nhé.
- 7
換えますHOÁN
Đổi· Động từ nhóm II
- 時計の電池を換えました。Tôi đã thay pin đồng hồ.
- 旅行のまえに、銀行でお金を換えます。Trước chuyến du lịch, tôi đổi tiền ở ngân hàng.
- 8
運転しますVẬN CHUYỂN
Lái xe· Động từ nhóm III
- 父は毎日車を運転します。Ngày nào bố tôi cũng lái ô tô.
- 車を運転するまえに、お酒を飲んではいけません。Trước khi lái xe thì không được uống rượu.
- 9
予約しますDỰ ƯỚC
Đặt chỗ, đặt trước· Động từ nhóm III
- レストランを予約しました。Tôi đã đặt bàn ở nhà hàng.
- 土曜日の晩は人が多いですから、予約してください。Tối thứ bảy đông khách, nên hãy đặt chỗ trước.
- 10
ピアノ
Đàn piano
- マリアさんはピアノが上手です。Chị Maria chơi piano giỏi.
- 私はピアノを習っていますが、あまり上手じゃありません。Tôi đang học piano nhưng chơi chưa giỏi lắm.
- 11
~メートル
~ mét
- 駅までは500メートルぐらいです。Từ đây đến nhà ga khoảng 500 mét.
- この川は広いです。100メートルぐらいあります。Con sông này rộng lắm. Rộng khoảng 100 mét.
- 12
現金HIỆN KIM
Tiền mặt
- この店は現金だけです。Cửa hàng này chỉ nhận tiền mặt.
- カードがありませんから、現金で払います。Tôi không có thẻ nên sẽ trả bằng tiền mặt.
- 13
趣味THÚ VỊ
Sở thích, thú vui
- 私の趣味は写真を撮ることです。Sở thích của tôi là chụp ảnh.
- 山田さんの趣味は何ですか。…釣りです。Sở thích của anh Yamada là gì? Là câu cá.
- 14
日記NHẬT KÝ
Nhật ký
- 毎日、日記を書きます。Ngày nào tôi cũng viết nhật ký.
- 寝るまえに、日本語で日記を書いています。Trước khi ngủ, tôi viết nhật ký bằng tiếng Nhật.
- 15
[お]祈りKỲ
Việc cầu nguyện (~をします: Cầu nguyện)
- カリナさんは毎日お祈りをします。Ngày nào chị Karina cũng cầu nguyện.
- 神社でお祈りをしてから、近くの店で食事しました。Cầu nguyện ở đền xong, tôi ăn ở một quán gần đó.
- 16
課長KHÓA TRƯỞNG
Tổ trưởng
- 課長は今会議室にいます。Tổ trưởng bây giờ đang ở phòng họp.
- 明日は会議がありますから、課長に資料を見せます。Ngày mai có cuộc họp, nên tôi sẽ cho tổ trưởng xem tài liệu.
- 17
部長BỘ TRƯỞNG
Trưởng phòng
- 部長は今日大阪へ出張します。Hôm nay trưởng phòng đi công tác Osaka.
- 部長が来るまえに、会議室のエアコンをつけてください。Trước khi trưởng phòng đến, hãy bật điều hòa phòng họp lên.
- 18
社長XÃ TRƯỞNG
Giám đốc
- 私の会社の社長はとても若いです。Giám đốc công ty tôi còn rất trẻ.
- 社長は英語も中国語もできます。すごいですね。Giám đốc nói được cả tiếng Anh lẫn tiếng Trung. Giỏi thật đấy.
- 19
動物ĐỘNG VẬT
Động vật
- テレサちゃんは動物が好きです。Bé Teresa thích động vật.
- 北海道にはいろいろな動物がいますから、見に行きたいです。Ở Hokkaido có nhiều loài động vật, nên tôi muốn đến xem.
- 20
馬MÃ
Ngựa
- 馬に乗ることができますか。Bạn có biết cưỡi ngựa không?
- 日曜日に初めて馬に乗りました。楽しかったです。Chủ nhật tôi cưỡi ngựa lần đầu tiên. Vui lắm.
- 21
インターネット
Internet
- インターネットで日本の歌を聞きます。Tôi nghe nhạc Nhật trên mạng.
- インターネットで買い物をしますが、服は店で買います。Tôi hay mua sắm trên mạng, nhưng quần áo thì mua ở cửa hàng.
Hội thoại (6)
- 1
特にĐẶC
Đặc biệt
- 果物は特にみかんが好きです。Hoa quả thì tôi đặc biệt thích quýt.
- 音楽が好きです。特に日本の古い歌が好きです。Tôi thích âm nhạc. Đặc biệt là những bài hát xưa của Nhật.
- 2
へえ
Thế à! (dùng để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc quan tâm)
- へえ、日本語で日記を書いていますか。Ồ, bạn viết nhật ký bằng tiếng Nhật à?
- 私の趣味は馬に乗ることです。…へえ、すごいですね。Sở thích của tôi là cưỡi ngựa. Ồ, giỏi thật đấy.
- 3
それはおもしろいですね。
Hay thật nhỉ.
- へえ、それはおもしろいですね。Ồ, cái đó hay thật nhỉ.
- 趣味は歌舞伎を見ることです。…それはおもしろいですね。Sở thích của tôi là xem kịch Kabuki. Ồ, thú vị thật nhỉ.
- 4
なかなか
Khó mà ~, không dễ, mãi mà (dùng với thể phủ định)
- 電車がなかなか来ません。Tàu điện mãi mà không đến.
- 漢字をなかなか覚えることができません。難しいです。Chữ Hán tôi mãi mà không nhớ được. Khó quá.
- 5
ほんとうですか。
Thật không ạ?
- ほんとうですか。知りませんでした。Thật không ạ? Tôi không biết đấy.
- 田中さんは来月結婚しますよ。…えっ、ほんとうですか。Tháng sau anh Tanaka kết hôn đấy. Hả, thật không?
- 6
ぜひ
Nhất định, thực sự
- ぜひ京都へ行きたいです。Tôi rất muốn đi Kyoto.
- 来月家族と日本へ行きます。ぜひ富士山を見たいです。Tháng sau tôi cùng gia đình sang Nhật. Tôi nhất định muốn ngắm núi Phú Sĩ.
Từ vựng bài 18