Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana
Ga 1 · Tuyến N5

Ngữ pháp · Bài 1

FlashcardÔn bài này
1

N1はN2です

N1 là N2 (câu khẳng định danh từ, は đọc là "wa")

Ví dụ

  1. わたしはマイク・ミラーです。

    Tôi là Mike Miller.

2

N1はN2じゃ(では)ありません

N1 không phải là N2 (じゃ dùng trong văn nói, では trang trọng hơn)

Ví dụ

  1. サントスさんは学(がく)生(せい)じゃありません。

    Anh Santos không phải là sinh viên.

3

N1はN2ですか

Câu hỏi có / không (thêm か cuối câu, lên giọng)

Ví dụ

  1. ①Trả lời khẳng định: はい、~です

    ミラーさんは会(かい)社(しゃ)員(いん)ですか。…はい、会(かい)社(しゃ)員(いん)です。

    Anh Miller có phải là nhân viên công ty không? … Vâng, anh ấy là nhân viên công ty.

  2. ②Trả lời phủ định: いいえ、~じゃありません

    …いいえ、会(かい)社(しゃ)員(いん)じゃありません。

    … Không, anh ấy không phải là nhân viên công ty.

4

Nも

N cũng (thay cho は khi nói về N giống điều vừa nói trước đó)

Cấu trúcN + も (thay cho は): ミラーさんも会(かい)社(しゃ)員(いん)です

Ví dụ

  1. ミラーさんは会(かい)社(しゃ)員(いん)です。グプタさんも会(かい)社(しゃ)員(いん)です。

    Anh Miller là nhân viên công ty. Anh Gupta cũng là nhân viên công ty.

Lưu ý

  • ※ Ở các bài sau, も còn thay cho が và を (コーヒーも飲(の)みます); trợ từ khác (へ、で、と…) giữ lại và thêm も phía sau: どこへも、友(とも)達(だち)とも
5

N1のN2

の nối 2 danh từ, N1 bổ nghĩa cho N2

Ví dụ

  1. ①Thuộc tổ chức

    ミラーさんはIMCの社(しゃ)員(いん)です。

    Anh Miller là nhân viên của công ty IMC.

  2. ②Nội dung

    これはコンピューターの本(ほん)です。

    Đây là sách về máy tính.

  3. ③Sở hữu

    これはわたしの本(ほん)です。

    Đây là sách của tôi.

  4. ④Nơi sản xuất

    これは日(に)本(ほん)の車(くるま)です。

    Đây là ô tô của Nhật.

6

~さん

Gắn sau tên người khác để tỏ lịch sự (không dùng cho bản thân)

Ví dụ

  1. あの方(かた)はミラーさんです。

    Vị kia là anh Miller.

Lưu ý

  • ※ Trẻ em thường dùng ~ちゃん
7

だれ/どなた

Ai (どなた lịch sự hơn)

Ví dụ

  1. あの方(かた)はどなたですか。…木(き)村(むら)さんです。

    Vị kia là ai ạ? … Đó là chị Kimura.

8

何(なん)歳(さい)/おいくつ

Bao nhiêu tuổi (おいくつ lịch sự hơn)

Ví dụ

  1. テレサちゃんは何(なん)歳(さい)ですか。…9歳(さい)です。

    Bé Teresa mấy tuổi? … Bé 9 tuổi.

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.