N(道具)でV
Làm V bằng (dụng cụ, phương tiện, ngôn ngữ)
Cấu trúcN (dụng cụ, phương tiện, ngôn ngữ) + で + Vます: はしで食べます、日本語で書きます
Ví dụ
①Dụng cụ
はしで食べます。
Tôi ăn bằng đũa.
②Ngôn ngữ
日本語でレポートを書きます。
Tôi viết báo cáo bằng tiếng Nhật.
Làm V bằng (dụng cụ, phương tiện, ngôn ngữ)
Cấu trúcN (dụng cụ, phương tiện, ngôn ngữ) + で + Vます: はしで食べます、日本語で書きます
Ví dụ
①Dụng cụ
はしで食べます。
Tôi ăn bằng đũa.
②Ngôn ngữ
日本語でレポートを書きます。
Tôi viết báo cáo bằng tiếng Nhật.
Hỏi cách nói một từ bằng ngôn ngữ khác
Ví dụ
「ありがとう」は英語で何ですか。…「Thank you」です。
“Arigatou” trong tiếng Anh nói thế nào? … Là “Thank you”.
Cho, cho mượn, dạy… ai (người nhận đi với に)
Cấu trúcN (người nhận) + に + N (vật) + を + あげます/貸します/教えます
Ví dụ
①あげます
木村さんに花をあげました。
Tôi đã tặng hoa cho chị Kimura.
②貸します
イーさんに本を貸しました。
Tôi đã cho chị Lee mượn sách.
③教えます
山田さんに英語を教えます。
Tôi dạy tiếng Anh cho anh Yamada.
Lưu ý
Nhận, mượn, học… từ ai (dùng に hoặc から)
Cấu trúcN (người cho) + に/から + N (vật) + を + もらいます/借ります/習います
Ví dụ
①もらいます
山田さんに花をもらいました。
Tôi đã nhận được hoa từ anh Yamada.
②借ります
カリナさんにCDを借りました。
Tôi đã mượn đĩa CD của chị Karina.
③習います
ワンさんに中国語を習います。
Tôi học tiếng Trung với anh Wang.
Lưu ý
Đã ~ rồi
Ví dụ
①Rồi: はい、もう~ました
もう荷物を送りましたか。…はい、もう送りました。
Bạn đã gửi bưu kiện chưa? … Vâng, tôi đã gửi rồi.
②Chưa: いいえ、まだです
…いいえ、まだです。
… Chưa, tôi vẫn chưa gửi.
Lưu ý