Từ vựng · Bài 7
45 mục · 38 từ, 7 câu và tên riêng
Từ mới (38)
- 1
切りますTHIẾT
Cắt
- はさみで紙を切ります。Tôi cắt giấy bằng kéo.
- 庭の花を切りました。山田さんにあげます。Tôi đã cắt hoa trong vườn. Tôi sẽ tặng anh Yamada.
- 2
送りますTỐNG
Gửi
- 友達に写真を送りました。Tôi đã gửi ảnh cho bạn.
- お母さんに何を送りましたか。…日本のお茶を送りました。Bạn đã gửi gì cho mẹ? Tôi gửi trà Nhật.
- 3
あげます
Cho, tặng
- 私は友達にCDをあげました。Tôi đã tặng bạn một đĩa CD.
- 誕生日に彼女に何をあげますか。…かばんをあげます。Sinh nhật bạn gái, anh tặng gì? Tôi tặng một cái túi xách.
- 4
もらいます
Nhận
- ミラーさんにお土産をもらいました。Tôi được anh Miller tặng quà.
- 誕生日に何をもらいましたか。…父に時計をもらいました。Sinh nhật bạn được tặng gì? Tôi được bố tặng đồng hồ.
- 5
貸しますTHẢI
Cho mượn, cho vay
- カリナさんに傘を貸しました。Tôi đã cho chị Karina mượn ô.
- ミラーさんに本を貸しました。日本語の辞書も貸しました。Tôi đã cho anh Miller mượn sách. Tôi cũng cho anh ấy mượn từ điển tiếng Nhật.
- 6
借りますTÁ
Mượn, vay
- 図書館で本を借ります。Tôi mượn sách ở thư viện.
- 銀行からお金を借りました。それから、車を買いました。Tôi đã vay tiền ngân hàng. Sau đó tôi mua ô tô.
- 7
教えますGIÁO
Dạy
- ワットさんは大学で英語を教えます。Thầy Watt dạy tiếng Anh ở trường đại học.
- 私はタワポンさんに日本語を教えます。彼にタイ語を習います。Tôi dạy tiếng Nhật cho anh Thawaphon. Tôi học tiếng Thái với anh ấy.
- 8
習いますTẬP
Học, tập
- ワット先生に英語を習います。Tôi học tiếng Anh với thầy Watt.
- だれに日本語を習いましたか。…大学の先生に習いました。Bạn đã học tiếng Nhật với ai? Tôi học với thầy giáo ở trường đại học.
- 9
かけます
Gọi [điện thoại]· 電話を~
- 毎晩家族に電話をかけます。Tối nào tôi cũng gọi điện cho gia đình.
- あした9時に電話をかけます。…はい、わかりました。Ngày mai 9 giờ tôi sẽ gọi điện. Vâng, tôi hiểu rồi.
- 10
手THỦ
Tay
- テレサちゃんは手でパンを食べます。Bé Teresa ăn bánh mì bằng tay.
- パソコンで手紙を書きますか。…いいえ、手で書きます。Bạn viết thư bằng máy tính à? Không, tôi viết tay.
- 11
はし
Đũa
- はしでごはんを食べます。Tôi ăn cơm bằng đũa.
- はしで食べますか。…いいえ、フォークで食べます。Bạn ăn bằng đũa à? Không, tôi ăn bằng nĩa.
- 12
スプーン
Thìa
- テレサちゃんにスプーンをあげました。Tôi đưa cho bé Teresa cái thìa.
- テレサちゃんはスプーンで食べます。はしでは食べません。Bé Teresa ăn bằng thìa. Bé không ăn bằng đũa.
- 13
ナイフ
Dao
- ナイフとフォークで食べます。Tôi ăn bằng dao và nĩa.
- ナイフで何を切りますか。…肉と野菜を切ります。Bạn cắt gì bằng dao? Tôi cắt thịt và rau.
- 14
フォーク
Nĩa
- フォークで果物を食べます。Tôi ăn hoa quả bằng nĩa.
- フォークとスプーンをください。…はい、どうぞ。Cho tôi nĩa và thìa. Vâng, xin mời.
- 15
はさみ
Kéo
- はさみで花を切ります。Tôi cắt hoa bằng kéo.
- すみません、はさみはどこですか。…事務所です。Xin lỗi, cái kéo ở đâu ạ? Ở văn phòng.
- 16
パソコン
Máy vi tính cá nhân
- パソコンでメールを書きます。Tôi viết email bằng máy tính.
- パソコンで何をしますか。…日本語を勉強します。Bạn làm gì bằng máy tính? Tôi học tiếng Nhật.
- 17
ケータイ
Điện thoại di động
- ケータイで写真を撮ります。Tôi chụp ảnh bằng điện thoại di động.
- これは私のケータイです。先週デパートで買いました。Đây là điện thoại của tôi. Tôi mua ở trung tâm thương mại tuần trước.
- 18
メール
Mail
- 毎朝メールを読みます。Sáng nào tôi cũng đọc email.
- もうメールを送りましたか。…はい、送りました。Bạn đã gửi email chưa? Rồi, tôi gửi rồi.
- 19
年賀状NIÊN HẠ TRẠNG
Thiệp chúc mừng năm mới
- 友達に年賀状を送ります。Tôi gửi thiệp chúc mừng năm mới cho bạn bè.
- もう年賀状を書きましたか。…いいえ、まだです。Bạn đã viết thiệp chúc mừng năm mới chưa? Chưa, tôi chưa viết.
- 20
パンチ
Cái đục lỗ
- このパンチは事務所のです。Cái đục lỗ này là của văn phòng.
- これは日本語で何ですか。…パンチです。Cái này tiếng Nhật gọi là gì? Là cái đục lỗ.
- 21
ホッチキス
Cái dập ghim
- グプタさんにホッチキスを貸しました。Tôi đã cho anh Gupta mượn cái dập ghim.
- 何を借りましたか。…ホッチキスを借りました。Bạn đã mượn gì vậy? Tôi mượn cái dập ghim.
- 22
セロテープ
Băng dính
- 店でセロテープを買いました。Tôi đã mua băng dính ở cửa hàng.
- 何でセロテープを切りますか。…手で切ります。Bạn cắt băng dính bằng gì? Tôi xé bằng tay.
- 23
消しゴムTIÊU
Cục tẩy
- 消しゴムと鉛筆を買いました。Tôi đã mua cục tẩy và bút chì.
- 鉛筆を借りました。消しゴムも借りました。Tôi đã mượn bút chì. Tôi cũng mượn cả cục tẩy.
- 24
紙CHỈ
Giấy
- すみません、紙をください。Xin lỗi, cho tôi xin tờ giấy.
- 日本の紙を買いました。国の友達にあげます。Tôi đã mua giấy Nhật. Tôi sẽ tặng bạn bè ở quê.
- 25
花HOA
Hoa
- 母に花を送りました。Tôi đã gửi hoa cho mẹ.
- 誕生日に友達に花をもらいました。…いいですね。Sinh nhật tôi được bạn tặng hoa. Thích nhỉ.
- 26
シャツ
Áo sơ mi
- 父にシャツをあげました。Tôi đã tặng bố một cái áo sơ mi.
- このシャツはいくらですか。…3000円です。Cái áo sơ mi này bao nhiêu tiền? 3000 yên.
- 27
プレゼント
Quà tặng, tặng phẩm
- デパートでプレゼントを買いました。Tôi đã mua quà ở trung tâm thương mại.
- これは誕生日のプレゼントです。…ありがとうございます。Đây là quà sinh nhật. Cảm ơn bạn nhiều.
- 28
荷物HÀ VẬT
Đồ đạc, hành lý
- 国へ荷物を送ります。Tôi gửi đồ về nước.
- もう荷物を送りましたか。…はい、きのう送りました。Bạn đã gửi đồ chưa? Rồi, tôi gửi hôm qua.
- 29
お金KIM
Tiền
- 国の家族にお金を送ります。Tôi gửi tiền cho gia đình ở quê.
- お金を借りましたか。…いいえ、父にもらいました。Bạn đã vay tiền à? Không, bố tôi cho đấy.
- 30
切符THIẾT PHÙ
Vé
- 駅で切符を買います。Tôi mua vé ở nhà ga.
- 新幹線の切符はいくらですか。…8000円です。Vé tàu Shinkansen bao nhiêu tiền? 8000 yên.
- 31
クリスマス
Giáng sinh
- クリスマスは12月25日です。Giáng sinh là ngày 25 tháng 12.
- クリスマスに何をしますか。…家族と神戸へ行きます。Giáng sinh bạn làm gì? Tôi đi Kobe cùng gia đình.
- 32
父PHỤ
Bố (dùng khi nói về bố mình)
- 父は銀行で働きます。Bố tôi làm việc ở ngân hàng.
- 父は毎朝新聞を読みます。それから、銀行へ行きます。Sáng nào bố tôi cũng đọc báo. Sau đó bố đi đến ngân hàng.
- 33
母MẪU
Mẹ (dùng khi nói về mẹ mình)
- 母に電話をかけました。Tôi đã gọi điện cho mẹ.
- 母は英語の教師です。大学で教えます。Mẹ tôi là giáo viên tiếng Anh. Mẹ dạy ở trường đại học.
- 34
お父さんPHỤ
Bố (dùng khi nói về bố người khác và dùng khi gọi bố mình)
- ミラーさんのお父さんは医者です。Bố của anh Miller là bác sĩ.
- お父さん、電話ですよ。…だれからですか。Bố ơi, có điện thoại này. Ai gọi thế con?
- 35
お母さんMẪU
Mẹ (dùng khi nói về mẹ người khác và dùng khi gọi mẹ mình)
- カリナさんのお母さんは銀行員です。Mẹ của chị Karina là nhân viên ngân hàng.
- お母さん、晩ごはんは何ですか。…魚ですよ。Mẹ ơi, bữa tối ăn gì thế? Cá đấy con.
- 36
もう
Đã, rồi
- もう昼ごはんを食べました。Tôi đã ăn trưa rồi.
- もう宿題をしましたか。…はい、もうしました。Con làm bài tập chưa? Rồi, con làm rồi.
- 37
まだ
Vẫn chưa
- 昼ごはんはまだです。Tôi vẫn chưa ăn trưa.
- もう切符を買いましたか。…いいえ、まだです。Bạn đã mua vé chưa? Chưa, tôi chưa mua.
- 38
これから
Từ bây giờ, sau đây
- これから銀行へ行きます。Bây giờ tôi đi ngân hàng.
- もう晩ごはんを食べましたか。…いいえ、これから食べます。Bạn đã ăn tối chưa? Chưa, bây giờ tôi mới ăn.
Luyện tập C (1)
- 1
[~]すてきですね。
[~] Hay nhỉ / Đẹp nhỉ.
- その時計、すてきですね。Cái đồng hồ đó đẹp nhỉ.
- そのネクタイ、すてきですね。…誕生日にもらいました。Cái cà vạt đó đẹp nhỉ. Tôi được tặng hồi sinh nhật đấy.
Hội thoại (6)
- 1
いらっしゃい。
Chào mừng anh/chị đã đến chơi.
- いらっしゃい。どうぞ。Chào mừng anh đến chơi. Xin mời.
- テレサちゃん、いらっしゃい。何を飲みますか。Teresa, chào mừng con đến chơi. Con uống gì nào?
- 2
どうぞお上がりください。THƯỢNG
Mời anh/chị vào.
- どうぞお上がりください。Xin mời anh vào nhà.
- サントスさん、いらっしゃい。どうぞお上がりください。Anh Santos, chào mừng anh đến chơi. Xin mời anh vào nhà.
- 3
失礼します。THẤT LỄ
Tôi xin phép (vào nhà)!
- どうぞ。…失礼します。Mời anh vào. Tôi xin phép.
- どうぞお上がりください。…はい、失礼します。Xin mời anh vào nhà. Vâng, tôi xin phép.
- 4
[~は]いかがですか。
Anh/chị dùng [~] có được không? (Dùng khi mời ai đó cái gì)
- コーヒーはいかがですか。Anh dùng cà phê nhé?
- お茶はいかがですか。…はい、いただきます。Anh dùng trà nhé? Vâng, tôi xin.
- 5
いただきます。
Mời anh/chị dùng ~. (Cách nói dùng trước khi ăn hoặc uống)
- どうぞ。…いただきます。Mời anh. Vâng, tôi xin phép ăn.
- お茶をどうぞ。…ありがとうございます。いただきます。Mời anh dùng trà. Cảm ơn chị, tôi xin phép uống.
- 6
ごちそうさま[でした]。
Xin cám ơn vì đã chiêu đãi (Dùng sau khi ăn hoặc uống)
- ごちそうさまでした。Cảm ơn anh chị đã chiêu đãi.
- ごちそうさまでした。じゃ、失礼します。Cảm ơn anh chị đã chiêu đãi. Vậy tôi xin phép về.
Từ vựng bài 7