ここ/そこ/あそこ
Chỉ nơi chốn
Ví dụ
①ここ: Chỗ người nói
ここは食堂です。
Đây là nhà ăn.
②そこ: Chỗ người nghe
そこは受付です。
Chỗ đó là quầy lễ tân.
③あそこ: Chỗ xa cả hai người
あそこは事務所です。
Đằng kia là văn phòng.
Chỉ nơi chốn
Ví dụ
①ここ: Chỗ người nói
ここは食堂です。
Đây là nhà ăn.
②そこ: Chỗ người nghe
そこは受付です。
Chỗ đó là quầy lễ tân.
③あそこ: Chỗ xa cả hai người
あそこは事務所です。
Đằng kia là văn phòng.
Chỉ phương hướng, nơi chốn (lịch sự hơn ここ・そこ・あそこ・どこ)
Ví dụ
①Nơi chốn lịch sự
エレベーターはあちらです。
Thang máy ở phía kia ạ.
②Hỏi tên nước, công ty, trường
お国はどちらですか。
Anh đến từ nước nào ạ?
③Giới thiệu người một cách lịch sự
こちらはミラーさんです。
Đây là anh Miller.
N ở (nơi) ~
Ví dụ
①Khẳng định
電話はあそこです。
Điện thoại ở đằng kia.
②Hỏi: Nはどこ/どちらですか
お手洗いはどこですか。
Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Bao nhiêu tiền
Ví dụ
この時計はいくらですか。…18,600円です。
Chiếc đồng hồ này bao nhiêu tiền? … 18.600 yên ạ.
Tầng mấy
Ví dụ
ワイン売り場は何階ですか。…地下1階です。
Quầy bán rượu vang ở tầng mấy? … Ở tầng hầm 1.