Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana
Ga 3 · Tuyến N5

Ngữ pháp · Bài 3

FlashcardÔn bài này
1

ここ/そこ/あそこ

Chỉ nơi chốn

Ví dụ

  1. ①ここ: Chỗ người nói

    ここは食(しょく)堂(どう)です。

    Đây là nhà ăn.

  2. ②そこ: Chỗ người nghe

    そこは受(うけ)付(つけ)です。

    Chỗ đó là quầy lễ tân.

  3. ③あそこ: Chỗ xa cả hai người

    あそこは事(じ)務(む)所(しょ)です。

    Đằng kia là văn phòng.

2

こちら/そちら/あちら/どちら

Chỉ phương hướng, nơi chốn (lịch sự hơn ここ・そこ・あそこ・どこ)

Ví dụ

  1. ①Nơi chốn lịch sự

    エレベーターはあちらです。

    Thang máy ở phía kia ạ.

  2. ②Hỏi tên nước, công ty, trường

    お国(くに)はどちらですか。

    Anh đến từ nước nào ạ?

  3. ③Giới thiệu người một cách lịch sự

    こちらはミラーさんです。

    Đây là anh Miller.

3

Nは場(ば)所(しょ)です

N ở (nơi) ~

Ví dụ

  1. ①Khẳng định

    電(でん)話(わ)はあそこです。

    Điện thoại ở đằng kia.

  2. ②Hỏi: Nはどこ/どちらですか

    お手(て)洗(あら)いはどこですか。

    Nhà vệ sinh ở đâu ạ?

4

いくら

Bao nhiêu tiền

Ví dụ

  1. この時計(とけい)はいくらですか。…18,600円(えん)です。

    Chiếc đồng hồ này bao nhiêu tiền? … 18.600 yên ạ.

5

何(なん)階(がい)

Tầng mấy

Ví dụ

  1. ワイン売(う)り場(ば)は何(なん)階(がい)ですか。…地(ち)下(か)1(いっ)階(かい)です。

    Quầy bán rượu vang ở tầng mấy? … Ở tầng hầm 1.

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.