Từ vựng · Bài 3
42 mục · 37 từ, 5 câu và tên riêng
Từ mới (36)
- 1
ここ
Chỗ này, đây
- ここはさくら大学です。Đây là Đại học Sakura.
- すみません、ここは会議室ですか。…いいえ、事務所です。Xin lỗi, đây có phải phòng họp không ạ? Không, đây là văn phòng.
- 2
そこ
Chỗ đó, đó
- そこはワット先生の部屋です。Chỗ đó là phòng của thầy Watt.
- すみません、私の傘はどこですか。…そこです。Xin lỗi, ô của tôi đâu rồi ạ? Ở ngay chỗ đó.
- 3
あそこ
Chỗ kia, kia
- グプタさんの机はあそこです。Bàn của anh Gupta ở đằng kia.
- 山田さんのうちはどこですか。…あそこです。Nhà anh Yamada ở đâu? Ở đằng kia.
- 4
どこ
Chỗ nào, đâu
- 会議室はどこですか。Phòng họp ở đâu ạ?
- マリアさんはどこですか。…地下のワイン売り場です。Chị Maria đâu rồi? Ở quầy rượu vang dưới tầng hầm.
- 5
こちら
Phía này, đằng này, chỗ này, đây (cách nói lịch sự của 「ここ」)
- 会議室はこちらです。Phòng họp ở phía này ạ.
- 受付はどこですか。…こちらです。どうぞ。Quầy tiếp tân ở đâu ạ? Ở phía này ạ, mời anh.
- 6
そちら
Phía đó, đằng đó, chỗ đó, đó (cách nói lịch sự của 「そこ」)
- 事務所はそちらです。Văn phòng ở phía đó ạ.
- すみません、食堂はそちらですか。…はい、そうです。Xin lỗi, nhà ăn ở phía đó phải không ạ? Vâng, đúng vậy.
- 7
あちら
Phía kia, đằng kia, chỗ kia, kia (cách nói lịch sự của 「あそこ」)
- ワイン売り場はあちらです。Quầy rượu vang ở phía kia ạ.
- すみません、ネクタイ売り場はどちらですか。…あちらです。Xin lỗi, quầy cà vạt ở phía nào ạ? Ở phía kia ạ.
- 8
どちら
Phía nào, đằng nào, chỗ nào, đâu (cách nói lịch sự của 「どこ」)
- エレベーターはどちらですか。Thang máy ở phía nào ạ?
- カリナさん、大学はどちらですか。…富士大学です。Chị Karina học trường nào vậy? Đại học Fuji.
- 9
教室GIÁO THẤT
Lớp học, phòng học
- ここは日本語の教室です。Đây là phòng học tiếng Nhật.
- ワット先生の教室はどこですか。…三階です。Phòng học của thầy Watt ở đâu ạ? Ở tầng ba.
- 10
食堂THỰC ĐƯỜNG
Nhà ăn
- 大学の食堂はあそこです。Nhà ăn của trường ở đằng kia.
- 食堂は一階ですか、地下ですか。…地下です。Nhà ăn ở tầng một hay tầng hầm? Ở tầng hầm.
- 11
事務所SỰ VỤ SỞ
Văn phòng
- ここは大学の事務所です。Đây là văn phòng của trường đại học.
- すみません、IMCの事務所は何階ですか。…六階です。Xin lỗi, văn phòng công ty IMC ở tầng mấy ạ? Ở tầng sáu.
- 12
会議室HỘI NGHỊ THẤT
Phòng họp
- ここはIMCの会議室です。Đây là phòng họp của công ty IMC.
- 山田さんは会議室ですか。…いいえ、事務所です。Anh Yamada đang ở phòng họp à? Không, anh ấy ở văn phòng.
- 13
受付THỤ PHÓ
Bộ phận tiếp tân, phòng thường trực
- ここは病院の受付です。Đây là quầy tiếp nhận của bệnh viện.
- すみません、受付はここですか。…いいえ、一階です。Xin lỗi, quầy tiếp tân ở đây phải không ạ? Không, ở tầng một.
- 14
ロビー
Hành lang, đại sảnh
- ミラーさんはロビーです。Anh Miller đang ở đại sảnh.
- すみません、ロビーはどこですか。…一階です。Xin lỗi, đại sảnh ở đâu ạ? Ở tầng một.
- 15
部屋BỘ ỐC
Căn phòng
- ここは私の部屋です。Đây là phòng của tôi.
- テレサちゃんの部屋はどこですか。…二階です。Phòng của bé Teresa ở đâu? Ở tầng hai.
- 16
トイレ(お手洗い)
Nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, toa-lét
- すみません、トイレはどこですか。Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
- お手洗いはこちらですか。…いいえ、あちらです。Nhà vệ sinh ở phía này phải không ạ? Không, ở phía kia ạ.
- 17
階段GIAI ĐOẠN
Cầu thang
- すみません、階段はどちらですか。Xin lỗi, cầu thang ở phía nào ạ?
- エレベーターはあちらです。階段はこちらです。Thang máy ở phía kia. Còn cầu thang ở phía này.
- 18
エレベーター
Thang máy
- エレベーターはロビーです。Thang máy ở đại sảnh.
- エレベーターはそちらですか。…いいえ、あちらです。Thang máy ở phía đó phải không ạ? Không, ở phía kia ạ.
- 19
エスカレーター
Thang cuốn
- エスカレーターはあちらです。Thang cuốn ở phía kia ạ.
- すみません、エスカレーターはどこですか。…あそこです。Xin lỗi, thang cuốn ở đâu ạ? Ở đằng kia.
- 20
自動販売機TỰ ĐỘNG PHIẾN MẠI CƠ
Máy bán hàng tự động
- 自動販売機はロビーです。Máy bán hàng tự động ở đại sảnh.
- この自動販売機のコーヒーはいくらですか。…百円です。Cà phê ở máy bán hàng tự động này bao nhiêu tiền? Một trăm yên.
- 21
電話ĐIỆN THOẠI
Điện thoại
- それはミラーさんの電話です。Đó là điện thoại của anh Miller.
- すみません、電話はどこですか。…受付です。Xin lỗi, điện thoại ở đâu ạ? Ở quầy tiếp tân.
- 22
[お]国QUỐC
Đất nước
- 私の国はベトナムです。Nước tôi là Việt Nam.
- 失礼ですが、お国はどちらですか。…インドです。Xin lỗi, anh đến từ nước nào ạ? Tôi đến từ Ấn Độ.
- 23
会社HỘI XÃ
Công ty
- ここは私の会社です。Đây là công ty của tôi.
- シュミットさんの会社はどこですか。…パワー電気です。Anh Schmidt làm ở công ty nào? Công ty Power Denki.
- 24
うち
Nhà
- ここはサントスさんのうちです。Đây là nhà của anh Santos.
- ワンさんのうちはどこですか。…神戸です。Nhà anh Wang ở đâu? Ở Kobe.
- 25
靴NGOA
Giày
- これはイタリアの靴です。Đây là giày của Ý.
- すみません、靴売り場は何階ですか。…二階です。Xin lỗi, quầy giày ở tầng mấy ạ? Ở tầng hai.
- 26
ネクタイ
Cà vạt
- ネクタイ売り場は三階です。Quầy cà vạt ở tầng ba.
- そのネクタイはいくらですか。…二千円です。Chiếc cà vạt đó bao nhiêu tiền? Hai nghìn yên.
- 27
ワイン
Rượu vang
- これはフランスのワインです。Đây là rượu vang Pháp.
- このワインはいくらですか。…三千円です。Chai rượu vang này bao nhiêu tiền? Ba nghìn yên.
- 28
売り場MẠI TRƯỜNG
Quầy bán
- カメラ売り場は五階です。Quầy máy ảnh ở tầng năm.
- すみません、ワイン売り場はどこですか。…地下一階です。Xin lỗi, quầy rượu vang ở đâu ạ? Ở tầng hầm một.
- 29
地下ĐỊA HẠ
Tầng hầm
- 会社の食堂は地下です。Nhà ăn của công ty ở tầng hầm.
- すみません、電話は地下ですか。…いいえ、一階です。Xin lỗi, điện thoại ở tầng hầm phải không ạ? Không, ở tầng một.
- 30
―階(―がい)GIAI
Tầng thứ -
- 私の部屋は八階です。Phòng tôi ở tầng tám.
- ミラーさんの事務所は五階ですか。…いいえ、六階です。Văn phòng của anh Miller ở tầng năm à? Không, ở tầng sáu.
- 31
何階HÀ GIAI
Tầng mấy
- 日本語の教室は何階ですか。Phòng học tiếng Nhật ở tầng mấy?
- ワット先生の部屋は何階ですか。…四階です。Phòng của thầy Watt ở tầng mấy? Ở tầng bốn.
- 32
―円VIÊN
- Yên
- この傘は五百円です。Cái ô này giá năm trăm yên.
- このかばんはいくらですか。…四千五百円です。Chiếc túi này bao nhiêu tiền? Bốn nghìn năm trăm yên.
- 33
いくら
Bao nhiêu tiền
- この辞書はいくらですか。Cuốn từ điển này bao nhiêu tiền?
- すみません、その靴はいくらですか。…八千円です。Xin lỗi, đôi giày đó bao nhiêu tiền? Tám nghìn yên.
- 34
百BÁCH
Trăm
- このボールペンは百円です。Cây bút bi này giá một trăm yên.
- このノートはいくらですか。…三百円です。Quyển vở này bao nhiêu tiền? Ba trăm yên.
- 35
千THIÊN
Nghìn
- この本は千五百円です。Cuốn sách này giá một nghìn năm trăm yên.
- このラジオはいくらですか。…九千円です。Cái đài này bao nhiêu tiền? Chín nghìn yên.
- 36
万VẠN
Mười nghìn, vạn
- このカメラは三万円です。Chiếc máy ảnh này giá ba mươi nghìn yên.
- このコンピューターはいくらですか。…十二万円です。Cái máy vi tính này bao nhiêu tiền? Một trăm hai mươi nghìn yên.
Luyện tập C (2)
- 1
すみません。
Xin lỗi
- すみません、ここはどこですか。Xin lỗi, đây là đâu ạ?
- すみません、自動販売機はどこですか。…ロビーです。Xin lỗi, máy bán hàng tự động ở đâu ạ? Ở đại sảnh.
- 2
どうも
Cám ơn
- どうもありがとうございます。Cảm ơn anh rất nhiều.
- 階段はどこですか。…あそこです。…どうも。Cầu thang ở đâu ạ? Ở đằng kia. Cảm ơn.
Hội thoại (4)
- 1
いらっしゃいませ。
Chào mừng / Hoan nghênh
- いらっしゃいませ。どうぞ。Xin chào quý khách, mời quý khách vào.
- いらっしゃいませ。…そのワインを見せてください。Xin chào quý khách. Cho tôi xem chai rượu vang đó.
- 2
[~を]見せてください。KIẾN
Cho tôi xem [~]
- その時計を見せてください。Cho tôi xem chiếc đồng hồ đó.
- すみません、あの靴を見せてください。…はい、どうぞ。Xin lỗi, cho tôi xem đôi giày kia. Vâng, xin mời.
- 3
じゃ
Thế thì, vậy thì
- じゃ、そのネクタイをください。Vậy thì cho tôi chiếc cà vạt đó.
- そのワインは三千円です。…じゃ、これをください。Chai rượu vang đó giá ba nghìn yên. Vậy thì cho tôi chai này.
- 4
[~を]ください。
Cho tôi [~]
- そのボールペンをください。Cho tôi cây bút bi đó.
- コーヒーをください。…はい、二百円です。Cho tôi một ly cà phê. Vâng, hai trăm yên ạ.
Từ vựng bài 3