N(場所)へ行きます/来ます/帰ります
Đi / đến / về (nơi nào) (へ đọc là "e", chỉ hướng di chuyển)
Ví dụ
京都へ行きます。
Tôi đi Kyoto.
Lưu ý
- ※ Có thể dùng に thay cho へ: 京都に行きます
Đi / đến / về (nơi nào) (へ đọc là "e", chỉ hướng di chuyển)
Ví dụ
京都へ行きます。
Tôi đi Kyoto.
Lưu ý
Từ để hỏi + も + phủ định = phủ định hoàn toàn
Cấu trúcTừ để hỏi + (trợ từ) + も + V phủ định: どこ[へ]も、何も、だれも
Ví dụ
日曜日はどこ(へ)も行きませんでした。
Chủ nhật tôi đã không đi đâu cả.
Lưu ý
Đi bằng phương tiện ~
Ví dụ
電車で行きます。
Tôi đi bằng tàu điện.
Lưu ý
Làm V cùng với ai
Cấu trúcN (người) + と + Vます: 友達と行きます
Ví dụ
家族と日本へ来ました。
Tôi đã đến Nhật cùng gia đình.
Lưu ý
Khi nào (không dùng に sau いつ)
Ví dụ
いつ日本へ来ましたか。
Bạn đã đến Nhật khi nào?
Báo cho người nghe điều họ chưa biết, hoặc nhấn mạnh ý kiến của mình
Ví dụ
この電車は京都へ行きませんよ。
Tàu này không đi Kyoto đâu.
Đồng tình, đồng cảm với điều người kia nói
Ví dụ
暑いですね。…そうですね。
Trời nóng nhỉ. … Vâng, nóng thật.