Vます/Aい/Aな+すぎます
Quá ~ (vượt mức, thường mang ý không tốt)
Cấu trúcVます bỏ ます/Aい bỏ い/Aな + すぎます: 飲みすぎます、大きすぎます、複雑すぎます; いい → よすぎます, ない → なさすぎます
Ví dụ
①V
昨日の晩、お酒を飲みすぎました。
Tối hôm qua tôi đã uống rượu quá nhiều.
②Aい (bỏ い)
このシャツは大きすぎます。
Cái áo sơ mi này rộng quá.
③Aな (bỏ な)
この問題は複雑すぎます。
Vấn đề này phức tạp quá.
④Đặc biệt: いい → よすぎます, ない → なさすぎます
時間がなさすぎて、何もできませんでした。
Quá thiếu thời gian nên tôi chẳng làm được gì cả.
Lưu ý
- ※ Chia như động từ nhóm 2 → 食べすぎて、おなかが痛いです。
- ※ 少ない là Aい thường, chỉ bỏ い: 少なすぎます (không thêm さ)