意向形
Thể ý chí
- ①Nhóm 1: Đuôi う → お + う → 行く → 行こう
- ②Nhóm 2: Bỏ る + よう → 食べる → 食べよう
- ③Nhóm 3: する → しよう, くる → こよう
Thể ý chí
Dạng thân mật của Vましょう(か)
Cấu trúcV thể ý chí (+ か): 休もう、行こうか、手伝おうか
Ví dụ
①Rủ cùng làm
ちょっと休もう。
Mình nghỉ một chút đi.
②Đề nghị giúp
手伝おうか。
Để tớ giúp một tay nhé?
Định làm ~ (dự định, ý muốn có từ trước)
Cấu trúcV thể ý chí + と思っています: 行こうと思っています、買い物しようと思っています
Ví dụ
週末はデパートで買い物しようと思っています。
Cuối tuần tôi định đi mua sắm ở trung tâm thương mại.
Lưu ý
Dự định (quyết tâm, chắc chắn hơn ようと思っています)
Cấu trúcVる/Vない + つもりです: 結婚するつもりです、吸わないつもりです
Ví dụ
①Định làm
来年結婚するつもりです。
Tôi dự định sang năm sẽ kết hôn.
②Định không làm
あしたからたばこを吸わないつもりです。
Tôi định từ mai sẽ không hút thuốc nữa.
Theo kế hoạch, lịch đã định sẵn (không phụ thuộc ý chí người nói)
Cấu trúcVる + 予定です, N + の + 予定です: 出張する予定、出張の予定
Ví dụ
①Vる
7月の終わりにドイツへ出張する予定です。
Theo lịch, cuối tháng 7 tôi sẽ đi công tác ở Đức.
②Nの
旅行は1週間ぐらいの予定です。
Chuyến du lịch dự kiến kéo dài khoảng một tuần.
Phân biệt
Phân biệt ba cách nói dự định
Cách dùng từng mẫu
①Vようと思っています: Ý định đã có từ trước và vẫn giữ (còn có thể đổi); Vようと思います: Ý định của người nói ngay lúc nói
夏休みに国へ帰ろうと思っています。
Kỳ nghỉ hè tôi định về nước.
②Vる/Vないつもりです: Quyết định của bản thân, chắc chắn hơn ①
来年、大学院に入るつもりです。
Sang năm tôi định học lên cao học.
③Vる/Nの予定です: Lịch đã định sẵn (của mình hoặc do công ty, trường… sắp xếp), không nói ý chí
会議は3時に終わる予定です。
Cuộc họp dự kiến kết thúc lúc 3 giờ.
Lưu ý
Vẫn chưa ~ (việc chưa xảy ra, chưa làm)
Cấu trúcまだ + Vて + いません: まだ書いていません、まだ来ていません
Ví dụ
レポートはまだ書いていません。
Bản báo cáo thì tôi vẫn chưa viết.
Lưu ý
Đưa tân ngữ lên làm chủ đề để nhấn mạnh, thay cho を
Ví dụ
昼ご飯はもう食べましたか。
Cơm trưa thì bạn đã ăn chưa?
Chỉ nội dung trong câu chuyện, bài viết
Ví dụ
①そ~: Chỉ điều vừa được nhắc tới
「ゆき」という店があります。その店は安いです。
Có một quán tên là “Yuki”. Quán đó rẻ lắm.
②こ~: Chỉ điều sắp nói tới ngay sau
私の夢はこれです。医者になることです。
Ước mơ của tôi là thế này: Trở thành bác sĩ.