Vて/Vなくて、~
Vì ~ nên ~ (nguyên nhân → kết quả, vế sau thường là cảm xúc, trạng thái, khả năng)
Cấu trúcVて, Vない bỏ い + くて: 聞いて、会えなくて
Ví dụ
①Vて
ニュースを聞いて、びっくりしました。
Nghe tin đó, tôi giật cả mình.
②Vなくて
家族に会えなくて、寂しいです。
Không được gặp gia đình nên tôi thấy buồn.
③Câu xin lỗi, cảm ơn cố định
遅くなって、すみません。
Xin lỗi vì tôi đến muộn.
Lưu ý
- ✗ Vế sau không dùng ý chí, mệnh lệnh, nhờ vả: 熱が高くて、病院へ行きなさい。
- ✗ Nghĩa nguyên nhân không dùng Vないで (Vないで là cách thực hiện, bài 34): ✗ 家族に会えないで、寂しいです