Từ vựng · Bài 39
50 mục · 46 từ, 4 câu và tên riêng
Từ mới (38)
- 1
答えますĐÁP [CHẤT VẤN]
Trả lời (câu hỏi)· 質問に~· Động từ nhóm II
- 先生の質問に答えました。Tôi đã trả lời câu hỏi của thầy giáo.
- 質問が難しくて、だれも答えられませんでした。Câu hỏi khó quá, không ai trả lời được.
- 2
倒れますĐẢO
Đổ (nhà cao tầng)· ビルが~· Động từ nhóm II
- 地震でビルが倒れました。Tòa nhà bị sập vì động đất.
- 台風で大きな木が倒れて、道を通れません。Bão làm đổ một cây lớn nên không đi qua đường được.
- 3
通りますTHÔNG [ĐẠO]
Đi qua (đường)· 道を~· Động từ nhóm I
- 毎朝この道を通ります。Sáng nào tôi cũng đi qua con đường này.
- 駅へ行くとき、公園の中を通ると近いです。Khi ra ga, đi xuyên qua công viên thì gần hơn.
- 4
死にますTỬ
Chết· Động từ nhóm I
- その事故で人が三人死にました。Vụ tai nạn đó làm ba người thiệt mạng.
- 飼っていた犬が死んで、とても悲しかったです。Con chó tôi nuôi chết, tôi buồn lắm.
- 5
びっくりします
Ngạc nhiên, giật mình· Động từ nhóm III
- 大きな音にびっくりしました。Tôi giật mình vì một tiếng động lớn.
- 田中さんが結婚したのを知って、びっくりしました。Nghe tin anh Tanaka đã kết hôn, tôi rất bất ngờ.
- 6
がっかりします
Thất vọng· Động từ nhóm III
- その映画にはがっかりしました。Tôi thất vọng về bộ phim đó.
- 試験の点が悪くて、とてもがっかりしました。Điểm thi kém nên tôi rất thất vọng.
- 7
安心しますAN TÂM
Yên tâm· Động từ nhóm III
- 母の声を聞いて、安心しました。Nghe giọng mẹ, tôi thấy yên tâm.
- 息子から電話があったので、安心しました。Con trai đã gọi điện về nên tôi yên tâm rồi.
- 8
けんかします
Cãi nhau· Động từ nhóm III
- 昨日、妻とけんかしました。Hôm qua tôi cãi nhau với vợ.
- 友だちとけんかして、一週間話していません。Tôi cãi nhau với bạn, đã một tuần rồi không nói chuyện.
- 9
離婚しますLY HÔN
Ly dị, ly hôn· Động từ nhóm III
- 二人は去年離婚しました。Hai người đó đã ly hôn năm ngoái.
- 両親が離婚して、今は母と住んでいます。Bố mẹ tôi ly hôn, giờ tôi sống với mẹ.
- 10
太りますTHÁI
Béo, mập lên· Động từ nhóm I
- 最近、少し太りました。Dạo này tôi hơi béo lên.
- 夜、甘いものをよく食べるので、太ってしまいました。Vì hay ăn đồ ngọt buổi tối nên tôi bị béo lên mất rồi.
- 11
やせます
Gầy đi, giảm cân· Động từ nhóm II
- 病気で少しやせました。Vì bị ốm nên tôi gầy đi một chút.
- やせたいので、毎晩公園を歩くようにしています。Vì muốn giảm cân nên tối nào tôi cũng cố đi bộ trong công viên.
- 12
複雑[な]PHỨC TẠP
Phức tạp· Tính từ đuôi な
- この問題はとても複雑です。Vấn đề này rất phức tạp.
- 東京の地下鉄は複雑で、よく電車を間違えます。Tàu điện ngầm ở Tokyo phức tạp nên tôi hay lên nhầm tàu.
- 13
邪魔[な]TÀ MA
Cản trở, chiếm diện tích· Tính từ đuôi な
- ここに自転車を置くと邪魔です。Để xe đạp ở đây thì vướng lối đi.
- この机は邪魔なので、ほかの部屋に運びましょう。Cái bàn này vướng chỗ, mình khiêng sang phòng khác đi.
- 14
硬いNGẠNH
Cứng
- このパンは硬いです。Bánh mì này cứng quá.
- 歯が痛いので、硬いものは食べられません。Tôi bị đau răng nên không ăn được đồ cứng.
- 15
軟らかいNHUYỄN
Mềm
- この肉は軟らかくておいしいです。Thịt này mềm và ngon.
- 軟らかいパンが好きなので、毎朝この店で買います。Tôi thích bánh mì mềm nên sáng nào cũng mua ở tiệm này.
- 16
汚いÔ
Bẩn
- 弟の部屋はいつも汚いです。Phòng em trai tôi lúc nào cũng bẩn.
- 手が汚いですから、食べる前に洗ってください。Tay bẩn rồi, hãy rửa trước khi ăn nhé.
- 17
うれしい
Vui, mừng
- 合格して、とてもうれしいです。Tôi thi đỗ rồi, vui lắm.
- 国の友だちから手紙が来て、うれしかったです。Nhận được thư của bạn ở quê nhà, tôi vui lắm.
- 18
悲しいBI
Buồn, đau thương
- これはとても悲しい話です。Đây là một câu chuyện rất buồn.
- 一番の友だちが国へ帰って、悲しいです。Người bạn thân nhất của tôi về nước rồi, tôi buồn lắm.
- 19
恥ずかしいSỈ
Xấu hổ, thẹn, hổ thẹn
- 人の前で歌うのは恥ずかしいです。Hát trước mặt người khác thì ngượng lắm.
- 先生の名前を間違えて、とても恥ずかしかったです。Tôi gọi nhầm tên thầy giáo, xấu hổ quá.
- 20
首相THỦ TƯỚNG
Thủ tướng
- 首相は来週アメリカへ行きます。Tuần sau thủ tướng sẽ sang Mỹ.
- 首相が来るので、駅前に人が大勢います。Thủ tướng sắp đến nên trước nhà ga có rất đông người.
- 21
地震ĐỊA CHẤN
Động đất
- 昨日の夜、地震がありました。Tối hôm qua có động đất.
- 地震で電車が止まって、会社に遅れました。Tàu dừng chạy vì động đất nên tôi đi làm muộn.
- 22
津波TÂN BA
Sóng thần
- 地震のあとで、津波が来ました。Sau trận động đất, sóng thần đã ập đến.
- 津波が来るので、高いところへ行ってください。Sóng thần sắp đến, hãy lên chỗ cao.
- 23
台風ĐÀI PHONG
Bão
- 明日は台風が来るでしょう。Có lẽ ngày mai bão sẽ đến.
- 台風で飛行機が飛ばなくて、帰れませんでした。Máy bay không cất cánh vì bão nên tôi không về được.
- 24
雷LÔI
Sấm
- この町は夏に雷が多いです。Thị trấn này mùa hè hay có sấm.
- 雷の音が大きくて、夜眠れませんでした。Tiếng sấm to quá nên đêm qua tôi không ngủ được.
- 25
火事HỎA SỰ
Hỏa hoạn
- 隣の町で火事がありました。Ở thị trấn bên cạnh đã xảy ra hỏa hoạn.
- 火事のときは、エレベーターを使わないでください。Khi có hỏa hoạn, xin đừng dùng thang máy.
- 26
事故SỰ CỐ
Tai nạn, sự cố
- 事故で電車が遅れています。Tàu điện đang bị chậm vì có sự cố.
- 車の事故があって、道がとても込んでいます。Có tai nạn xe nên đường đang kẹt lắm.
- 27
ハイキング
Dã ngoại
- 日曜日に山へハイキングに行きます。Chủ nhật tôi sẽ đi bộ dã ngoại trên núi.
- ハイキングは楽しかったですが、足が痛くなりました。Chuyến dã ngoại rất vui nhưng tôi bị đau chân.
- 28
[お]見合いKIẾN HỢP
Nam nữ làm quen qua giới thiệu / Làm mối, xem mặt
- 姉は来週お見合いをします。Tuần sau chị gái tôi đi xem mặt.
- お見合いで会った人と、来年結婚します。Năm sau tôi sẽ cưới người mình gặp trong buổi xem mặt.
- 29
操作THAO TÁC
Thao tác (~をします: Thao tác)
- このカメラの操作は簡単です。Chiếc máy ảnh này thao tác đơn giản.
- パソコンの操作が分からなくて、山田さんに聞きました。Tôi không biết thao tác máy tính nên đã hỏi anh Yamada.
- 30
会場HỘI TRƯỜNG
Hội trường, địa điểm tổ chức
- 会場はこのビルの五階です。Hội trường ở tầng năm của tòa nhà này.
- 会場は駅から遠いので、タクシーで行きましょう。Địa điểm tổ chức xa ga nên chúng ta đi taxi nhé.
- 31
~代ĐẠI
Tiền ~, phí ~
- 今月の電気代を払いました。Tôi đã trả tiền điện tháng này.
- タクシー代が高いので、駅から歩いて帰ります。Tiền taxi đắt nên tôi đi bộ từ ga về nhà.
- 32
~屋ỐC
Người bán ~, cửa hàng ~, quầy ~
- 駅前に新しい花屋ができました。Trước nhà ga mới mở một cửa hàng hoa.
- 本屋で雑誌を買ってから、会社へ行きます。Tôi mua tạp chí ở hiệu sách rồi mới đến công ty.
- 33
フロント
Bộ phận tiếp tân, bộ phận thường trực
- フロントでかぎをもらってください。Hãy nhận chìa khóa ở quầy lễ tân.
- タオルが足りないので、フロントに電話しました。Không đủ khăn tắm nên tôi đã gọi điện xuống quầy lễ tân.
- 34
―号室HIỆU THẤT
Phòng số -
- 私の部屋は305号室です。Phòng của tôi là phòng số 305.
- ホテルの502号室は、窓から海が見えます。Từ cửa sổ phòng 502 của khách sạn có thể nhìn thấy biển.
- 35
タオル
Khăn lau, khăn tắm
- タオルをもう一枚ください。Cho tôi thêm một chiếc khăn tắm.
- お風呂に入ったあとで、このタオルを使ってください。Tắm xong thì hãy dùng chiếc khăn này.
- 36
せっけん
Xà phòng
- せっけんで手を洗いましょう。Hãy rửa tay bằng xà phòng.
- せっけんがもうないので、帰りにスーパーで買います。Hết xà phòng rồi nên trên đường về tôi sẽ mua ở siêu thị.
- 37
大勢ĐẠI THẾ
Nhiều người
- 公園に人が大勢います。Trong công viên có rất đông người.
- お祭りには大勢の人が来て、とてもにぎやかでした。Lễ hội có rất nhiều người đến, náo nhiệt lắm.
- 38
お疲れ様でした。BÌ DẠNG
Anh/chị đã vất vả rồi ạ (câu chào khi về)
- 皆さん、お疲れ様でした。Mọi người đã vất vả rồi.
- 仕事が終わりましたね。お疲れ様でした。Xong việc rồi nhỉ. Anh chị đã vất vả rồi.
Hội thoại (3)
- 1
途中でĐỒ TRUNG
Giữa đường, dọc đường, giữa chừng
- 帰る途中で友だちに会いました。Trên đường về, tôi gặp một người bạn.
- 映画がおもしろくなかったので、途中で帰りました。Bộ phim không hay nên tôi bỏ về giữa chừng.
- 2
トラック
Xe tải
- 父はトラックを運転しています。Bố tôi lái xe tải.
- 前のトラックが止まったので、私も止まりました。Chiếc xe tải phía trước dừng lại nên tôi cũng dừng.
- 3
ぶつかります
Đâm, va chạm· Động từ nhóm I
- 自転車が車にぶつかりました。Một chiếc xe đạp đã đâm vào ô tô.
- 前を見ないで歩いて、人にぶつかってしまいました。Tôi đi mà không nhìn phía trước nên đã va phải người khác.
Bài đọc (9)
- 1
大人ĐẠI NHÂN
Người lớn
- 大人の切符を二枚ください。Cho tôi hai vé người lớn.
- この映画は大人が見ても、おもしろいです。Bộ phim này người lớn xem cũng thấy hay.
- 2
しかし
Nhưng
- 薬を飲みました。しかし、治りません。Tôi đã uống thuốc. Nhưng vẫn không khỏi.
- この町は昔静かでした。しかし、今はにぎやかです。Thị trấn này ngày xưa yên tĩnh. Nhưng bây giờ thì nhộn nhịp.
- 3
また
Hơn nữa, và
- 雨が降っています。また、風も強いです。Trời đang mưa. Hơn nữa gió cũng mạnh.
- 電話で予約できます。また、メールでもできます。Có thể đặt chỗ qua điện thoại. Ngoài ra cũng có thể đặt qua email.
- 4
洋服DƯƠNG PHỤC
Âu phục, quần áo kiểu Âu
- 新しい洋服を買いました。Tôi đã mua quần áo mới.
- 昔の日本人は着物を着ていましたが、今は洋服です。Người Nhật ngày xưa mặc kimono, còn bây giờ thì mặc quần áo kiểu Âu.
- 5
西洋化しますTÂY DƯƠNG HÓA
Âu Mỹ hóa· Động từ nhóm III
- 日本の生活は西洋化しました。Lối sống của người Nhật đã Âu Mỹ hóa.
- 食事が西洋化して、朝はパンを食べる人が多くなりました。Bữa ăn đã Âu Mỹ hóa, nên buổi sáng nhiều người ăn bánh mì hơn.
- 6
合いますHỢP
Phù hợp (với), vừa· Động từ nhóm I
- この靴はその洋服によく合います。Đôi giày này rất hợp với bộ quần áo đó.
- このワインは肉によく合いますから、今晩飲みましょう。Rượu vang này rất hợp với thịt, tối nay mình uống nhé.
- 7
今ではKIM
Bây giờ, hiện nay
- 今では日本の生活に慣れました。Bây giờ thì tôi đã quen với cuộc sống ở Nhật.
- 昔は魚が嫌いでしたが、今では大好きです。Ngày xưa tôi ghét cá, nhưng bây giờ thì rất thích.
- 8
成人式THÀNH NHÂN THỨC
Lễ thành nhân, lễ trưởng thành
- 一月に成人式があります。Tháng một có lễ thành nhân.
- 成人式の日は、着物を着る女の人が多いです。Vào ngày lễ thành nhân, có nhiều cô gái mặc kimono.
- 9
伝統的[な]TRUYỀN THỐNG ĐÍCH
Mang tính truyền thống· Tính từ đuôi な
- これは日本の伝統的な料理です。Đây là món ăn truyền thống của Nhật.
- 京都には伝統的な建物が多くて、外国人に人気があります。Kyoto có nhiều công trình kiến trúc truyền thống nên được người nước ngoài yêu thích.
Từ vựng bài 39