~んですか
Hỏi có nhấn mạnh, dùng nhiều trong văn nói (thể thường, Aな/N: だ→な)
Cấu trúcThể thường + んですか, Aな/N đổi だ → な: 行くんですか、高いんですか、暇なんですか、雨なんですか
Ví dụ
①Xác nhận điều mình thấy / đoán
大阪に住んでいたんですか。
Thế ra anh từng sống ở Osaka à?
②Hỏi thêm về điều vừa thấy, nghe
いいカメラですね。どこで買ったんですか。
Máy ảnh đẹp quá nhỉ. Anh mua ở đâu vậy?
③Hỏi lý do (どうして~)
どうして遅れたんですか。
Sao anh lại đến muộn vậy?
④Tỏ ý ngạc nhiên, nghi ngờ (cẩn thận kẻo thất lễ)
社長、帰らないんですか。
Thưa giám đốc, ông không về sao ạ?
Lưu ý
- ✗ 暇だんですか → 暇なんですか
- ※ Quá khứ giữ nguyên だった: 暇だったんですか、雨だったんですか
- ※ Văn viết dùng ~のです/~のですか (~んです là văn nói)