Vます+そうです
Sắp sửa ~, trông như sắp ~ (dự đoán qua quan sát, ngay trước khi thay đổi)
Cấu trúcVます bỏ ます + そうです: 降りそうです、落ちそうです、切れそうです
Ví dụ
今にも雨が降りそうです。
Trời như sắp mưa đến nơi rồi.
Sắp sửa ~, trông như sắp ~ (dự đoán qua quan sát, ngay trước khi thay đổi)
Cấu trúcVます bỏ ます + そうです: 降りそうです、落ちそうです、切れそうです
Ví dụ
今にも雨が降りそうです。
Trời như sắp mưa đến nơi rồi.
Trông có vẻ ~ (phán đoán qua vẻ bề ngoài, Aい bỏ い, Aな bỏ な)
Cấu trúcAい bỏ い/Aな + そうです: おいしそうです、暇そうです; いい → よさそうです, ない → なさそうです
Ví dụ
①Aい
このケーキはおいしそうです。
Cái bánh kem này trông ngon quá.
②Aな
彼は暇そうです。
Anh ấy trông có vẻ rảnh rỗi.
③Đặc biệt: いい → よさそう, ない → なさそう
この辞書はよさそうです。
Cuốn từ điển này trông có vẻ tốt.
Lưu ý
Đi làm ~ rồi quay lại
Cấu trúcVて + きます: 買ってきます、取ってきます
Ví dụ
ちょっとたばこを買ってきます。
Tôi đi mua thuốc lá một chút rồi về.
Lưu ý
Đi (đâu đó / ra ngoài) một chút rồi về
Cấu trúcN (nơi chốn) + へ + 行ってきます: 郵便局へ行ってきます
Ví dụ
①行ってきます
郵便局へ行ってきます。
Tôi ra bưu điện một chút rồi về.
②出かけてきます
ちょっと出かけてきます。
Tôi ra ngoài một chút rồi về.