Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

済TẾ

Kinh tế

Kun
す・む、す・ます
On
ザイ
Số nét
11

Cách nhớ: 氵 THỦY 斉 TỀ (文 VĂN+ 开 )

Thứ tự nét

Từ có chữ 済 (2)

  • 済(す)む

    TẾXong, kết thúc (= 終(お)わる)

  • 経(けい)済(ざい)

    KINH TẾKinh tế

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 48 (1)

  • 経(けい)済(ざい)学(がく)部(ぶ)

    KINH TẾ HỌC BỘKhoa kinh tế

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 72 (1)

  • 済(す)ませる/済(す)ます

    TẾ/TẾLàm xong, hoàn tất (tha động từ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.