Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

経KINH

Kinh nghiệm, kinh tế

Kun
た・つ
On
ケイ
Số nét
11

Cách nhớ: Sợi tơ (糸) thần Thánh (圣) tạo ra nền Kinh tế (経) mới

Thứ tự nét

Từ có chữ 経 (3)

  • 経(た)つ

    KINH(Thời gian) trôi qua

  • 経(けい)験(けん)

    KINH NGHIỆMKinh nghiệm (けいけんがあります: Có kinh nghiệm)

  • 経(けい)済(ざい)

    KINH TẾKinh tế

Thêm ở Kanji N3 · 6 tuần · Unit 34 (1)

  • 経(けい)営(えい)

    KINH DOANHKinh doanh, điều hành (công ty, cửa hàng)

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 48 (1)

  • 経(けい)済(ざい)学(がく)部(ぶ)

    KINH TẾ HỌC BỘKhoa kinh tế

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.