Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

Kanji N3 · Unit 71

Lộ trình theo loại từ · Unit 8/11 · Đi cùng Ga 131

62 chữ: 演 奏 芸 術 検 血 液 療 症 状 防 栄 養 命 誤 態 癖 儀 句 表 禁 課 例 機 距 提 取 識 段 影 響 印 象 共 略 挑 戦 勇 資 請 契 証 更 保 存 護 環 境 源 均 商 型 産 費 価 携 帯 現 紀 都 市 和

Tập viết FlashcardÔn unit này

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.