Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

都ĐÔ

Thủ đô

Kun
みやこ
On
ト、ツ
Số nét
11

Cách nhớ: Người (者) thủ Đô (都) hay đi xe Bus (阝)

Thứ tự nét

Từ có chữ 都 (6)

  • 都(みやこ)

    ĐÔKinh đô, thủ đô

  • 首(しゅ)都(と)

    THỦ ĐÔThủ đô

  • 京(きょう)都(と)

    KINH ĐÔKyoto

  • 東(とう)京(きょう)都(と)

    ĐÔNG KINH ĐÔTokyo (thủ đô, đơn vị hành chính)

  • 都(と)会(かい)

    ĐÔ HỘIThành phố, đô thị

  • 都(つ)合(ごう)

    ĐÔ HỢPTình huống, hoàn cảnh thuận lợi để hẹn gặp (thời gian, sức khỏe…) (~がいい: Thuận tiện, ~がわるい: Không thuận tiện)

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 (1)

  • 都(と)市(し)

    ĐÔ THỊĐô thị, thành phố

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.