勇DŨNG
- Kun
- —
- On
- ユウ
- Số nét
- 9
Thứ tự nét
Từ có chữ 勇 (1)
勇気がある人
DŨNG KHÍ, NHÂNNgười dũng cảm, có dũng khí
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 (1)
勇気
DŨNG KHÍDũng khí, can đảm
勇気がある人
DŨNG KHÍ, NHÂNNgười dũng cảm, có dũng khí
勇気
DŨNG KHÍDũng khí, can đảm