15Kanji N3 · 6 tuần · Unit 1539Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 3971Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 Tập viết chữ này
機CƠ
- Kun
- —
- On
- キ
- Số nét
- 16
Thứ tự nét
Từ có chữ 機 (3)
飛行機
PHI HÀNH CƠMáy bay
機械
Máy móc
機会
CƠ HỘICơ hội, dịp
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 39 (1)
掃除機
TẢO TRỪ CƠMáy hút bụi