Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

Kanji N3 · Unit 39

Lộ trình chuyên sâu · Unit 3/27 · Đi cùng Ga 89

44 chữ: 器 汚 洗 剤 石 畳 掃 除 機 具 床 雑 巾 拭 調 修 面 倒 覚 涙 睡 眠 軽 化 粧 餌 定 期 券 遅 刻 池 退 屈 宅 省 句 疲 毛 布 掛 団 敷 座

Tập viết FlashcardÔn unit này

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.