2Kanji N4 · Unit 225Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2539Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 3964Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
遅TRÌ
Muộn, chậm
- Kun
- おく・れる、おそ・い
- On
- チ
- Số nét
- 12
Cách nhớ: 尸 THI 羊 DƯƠNG 辶 SƯỚC
Thứ tự nét
Từ có chữ 遅 (3)
遅い
TRÌChậm, muộn
遅刻する
TRÌ KHẮCĐến muộn, đi trễ
遅れる
TRÌMuộn, chậm (giờ), bị trễ
Thêm ở Kanji N3 · 6 tuần · Unit 25 (1)
遅刻
TRÌ KHẮCĐến muộn, trễ giờ