14Kanji N3 · 6 tuần · Unit 1439Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 3967Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 Tập viết chữ này
期KỲ
- Kun
- —
- On
- キ
- Số nét
- 12
Thứ tự nét
Từ có chữ 期 (4)
期間
KỲ GIANThời gian, khoảng thời gian (từ … đến …)
定期券
ĐỊNH KỲ KHOÁNVé tháng (vé định kỳ)
長期
TRƯỜNG KỲDài hạn
短期
ĐOẢN KỲNgắn hạn
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 39 (1)
定期[券]
ĐỊNH KỲ [KHOÁN]Vé tháng, vé định kỳ