Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

Kanji N3 · Unit 67

Lộ trình theo loại từ · Unit 4/11 · Đi cùng Ga 126

84 chữ: 弱 深 庭 協 感 謝 詫 握 節 営 実 達 躍 競 争 応 援 拍 情 報 交 換 流 宣 告 訳 翻 録 混 雑 渋 滞 衝 突 被 害 件 障 修 停 調 緊 信 奮 予 専 門 査 原 因 果 解 確 認 利 関 係 団 選 挙 税 責 任 条 締 期 倍 辺 周 穴 列 幅 範 囲 内 容 徴 普 偽 籍 際 景 宗 愛

Tập viết FlashcardÔn unit này

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.