16Kanji N3 · 6 tuần · Unit 1640Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4067Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 Tập viết chữ này
混HỖN
- Kun
- ま・ぜる
- On
- コン
- Số nét
- 11
Thứ tự nét
Từ có chữ 混 (2)
混雑
HỖN TẠPĐông đúc, chen chúc (~する) (đọc こんざつ, không phải こんぞう)
混ぜる
GIAO/HỖNTrộn, khuấy, pha trộn (tha động từ)