Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

焼THIÊU

Kun
や・く、や・ける
On
—
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 焼 (2)

  • 焼(や)く

    THIÊUNướng, đốt (tha động từ)

  • 焼(や)ける

    THIÊUĐược nướng chín, bị cháy, (da) rám nắng (tự động từ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.