26Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2643Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4367Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 Tập viết chữ này
査TRA
- Kun
- —
- On
- サ
- Số nét
- 9
Thứ tự nét
Từ có chữ 査 (1)
調査
ĐIỀU TRAĐiều tra, khảo sát
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 43 (1)
検査
KIỂM TRAKiểm tra, xét nghiệm