Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

宗TÔN

Kun
—
On
シュウ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 宗 (1)

  • 宗(しゅう)教(きょう)

    TÔN GIÁOTôn giáo

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.