Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo lộ trình
Lộ trình 6 tuầnGa 51–86
Lộ trình chuyên sâuGa 87–122
Lộ trình theo loại từGa 123–134
感(かん)謝(しゃ)する
CẢM TẠCảm ơn, biết ơn
感(かん)謝(しゃ)
CẢM TẠCảm tạ, lòng biết ơn (~に感(かん)謝(しゃ)する)
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.