Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

驚KINH

Kun
おどろ・く
On
—
Số nét
22

Thứ tự nét

Từ có chữ 驚 (1)

  • 驚(おどろ)く

    KINHNgạc nhiên, giật mình

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 66 (1)

  • 驚(おどろ)き

    KINHSự ngạc nhiên, kinh ngạc

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.