Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

Kanji N3 · Unit 66

Lộ trình theo loại từ · Unit 3/11 · Đi cùng Ga 125

41 chữ: 飾 遊 踊 伝 働 騒 頼 疲 続 暮 勝 負 迎 戻 喜 笑 驚 怒 悲 幸 得 苦 熱 屈 健 康 平 悔 極 消 満 変 礼 当 然 結 構 派 議 駄 由

Tập viết FlashcardÔn unit này

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.