1Kanji N3 · 6 tuần · Unit 138Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 3866Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 66 Tập viết chữ này
満MÃN
- Kun
- —
- On
- マン
- Số nét
- 12
Thứ tự nét
Từ có chữ 満 (3)
満車
Đầy xe (bãi đỗ hết chỗ)
満員
MÃN VIÊNChật kín người, đầy người
不満[な]
BẤT MÃNBất mãn, không hài lòng
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 38 (2)
~に不満を持つ
Bất mãn với ~
満足する
MÃN TÚCHài lòng, thỏa mãn
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 66 (1)
満足[な]
MÃN TÚCThỏa mãn, hài lòng (~に満足する)