Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

満MÃN

Kun
—
On
マン
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 満 (3)

  • 満(まん)車(しゃ)

    Đầy xe (bãi đỗ hết chỗ)

  • 満(まん)員(いん)

    MÃN VIÊNChật kín người, đầy người

  • 不(ふ)満(まん)[な]

    BẤT MÃNBất mãn, không hài lòng

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 38 (2)

  • ~に不(ふ)満(まん)を持(も)つ

    Bất mãn với ~

  • 満(まん)足(ぞく)する

    MÃN TÚCHài lòng, thỏa mãn

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 66 (1)

  • 満(まん)足(ぞく)[な]

    MÃN TÚCThỏa mãn, hài lòng (~に満(まん)足(ぞく)する)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.